Cổng

Kết quả: 4,845
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Monnit Gateways ALTA Ethernet Gateway w/ POE Splitter (900MHz)
MicroStrain by HBK Gateways WSDA-2000, Wireless Sensor Data Aggregator with Ethernet communication interface. Compatible with LXRS and LXRS+ nodes. 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A8 2.405 GHz to 2.48 GHz 1 Mb/s Ethernet, USB 9 V 30 V
MSA Safety Gateways QuickServer, Preloaded with all serial & ethernet protocols as per Protocol data sheet 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QuickServer Gateways 76.8 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 4 Port Ethernet, RS-232/485 24 VAC, 9 VDC 24 VAC, 30 VDC - 20 C + 70 C
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to nRF9160 LTE gateway. 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways Bulk
Advantech Gateways 1-port Modbus Gateway with Wide Temp. 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 1 Serial Serial 12 V 48 V - 40 C + 70 C
Advantech Gateways A9 600MHz,2xCAN,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/Ed 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways CAN 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways USB 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
Advantech Gateways 2-port Modbus Gateway with Wide Temp. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 2 Serial Serial 12 V 48 V - 40 C + 70 C
Lantronix Gateways SKU, 8 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 8 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways RS232 SERIAL 8-PORT LTE Cellular 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 8 x RS-232 Ethernet 9 VDC 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n/ac USB 10/100 Ethernet 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Fanstel Gateways Opensource BT840F BLE 5.4 to WiFi 4 gateway. 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
IoT Gateways nRF52DK 125 kb/s 1 Port UART, USB Reel, Cut Tape
Lantronix Gateways SKU, 4 PORT SERIAL, CELLULAR LTE, EMG7500 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Edge Management Gateways 921.6 kb/s, 1 Gb/s 4 Port RS-232 100 VAC, 9 VDC 240 VAC, 30 VDC 0 C + 50 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Sierra Wireless Gateways Industrial IoT Gateway LTE-M Global Ethernet (RJ45), USB, 3 I/Os, GNSS 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20

Gateways ARM Cortex A7 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, UART, USB 4.75 V 32 V - 30 C + 70 C Box
Ezurio Gateways Sentrius IG60-BL654-LTE Bluetooth 5 & LTE Wireless IoT Gateway - Laird Linux Software Build (Microchip SAMA5D36 nRF52840) 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SAMA5D36 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 1 MicroSD, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C Bulk
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, MVNO SIM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, External Antenna, Battery Backup, MVNO SIM 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 1E/2DB9 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/4DB9 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 RJ45, 4 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee to Ethernet 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
Digi Gateways XBee Gateway ZigBee toEthernet/WiFi Intl 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee to IP Gateways Ember EM357 2.4 GHz 10 Mb/s, 72.2 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet 802.11 b/g/n, Ethernet 5 V 5 V 0 C + 40 C
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Master to PROFIBUS DP/DPV1 Slave 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x D-sub, 1 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk