Cổng

Kết quả: 4,842
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Fanstel Gateways EOL 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways ARM Cortex M4F 2.4 GHz 1 Mb/s USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Industrial IoT Gateway, No Data 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Lantronix Gateways US ONLY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Bulk
Lantronix Gateways Euro - Wireless IoT Gateway w/Antenna 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V Bulk
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 2.4 GHz IP67, NEMA 6; Inputs: Six Sourcing/PNP Discrete; Outputs: Six Sourcing/PNP Discrete 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
METZ CONNECT Gateways BMT-F-AOP4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Wireless Sensor Adapter
USB Pro Gateways 900 MHz Serial - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet Japan 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. AU power supply unit. 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
HMS Networks Gateways PROFIBUS DP-V0 Slave to DeviceNet Adapter/Slave 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 12 Mb/s Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
Weidmuller Gateways IE-WALLMOUNT-KIT-30MM 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HMS Networks Gateways Mitsubishi Heavy Ind. FD and VRF to KNX Interface with Binary Inputs - 1 unit 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 29 V 29 V - 25 C + 60 C Bulk
MSA Safety Gateways FS-IOT-BACW (Wi-Fi): one serial port model, includes Wi-Fi antenna 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways 2.4 GHz 21 Mb/s Serial 12 V 24 V - 20 C + 70 C
Lantronix Gateways 802.11 A/B/G/N/AC Wi-Fi EthBt DualU.FL 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 5 GHz 9600 b/s to 4 Mb/s Serial, USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AS923MHz Gateway - Taiwan 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
MEAN WELL Gateways KNX to DALI gateway 7.68W 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 VAC, 140 VDC 305 VAC, 430 VDC - 25 C + 45 C
Ezurio Gateways Sentrius MG100 Micro Gateway, LTE-M & NB1 Modem, BLE, Battery Backup, MVNO SIM 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

nRF52840 106 kb/s SD Card, USB 4.35 V 5.5 V - 40 C + 80 C Bulk
Digi Gateways Connect port IP/Xbee RF/DiN Products 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZigBee to Ethernet Gateways 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 Ethernet, 1 RPSMA, 1 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB, Zigbee 6 V 30 V - 30 C + 75 C
Semtech Gateways SX1302 490MHz LBT Spectral Scan GW - CN 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz SPI 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Signetik Gateways LoRaWAN Cellular Gateway Intelligent IoT - IP67 Outdoor - Compact (Minimal Peripherals / 12V) 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways ARM Cortex A8 902 MHz to 928 MHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 7 VDC, 100 VAC 14 VDC, 240 VAC - 30 C + 70 C
Ezurio Gateways Sentrius RG1xx LoRaWAN AU915-928 + AS923MHz Gateway - Australia 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LoRaWAN Gateways 915 MHz, 923 MHz 65 Mb/s 1 Port RJ45 12 V 12 V - 30 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 LGA MOD ANT 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lantronix Gateways XPICO 240 EDGE CONN, MOD ANT 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Lantronix EMGFR02
Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, LTE, APAC 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Lantronix ACC-500-243-R
Lantronix Gateways 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1