Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 630,140
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 663,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 450 VDC 10% 1812 X7T AEC-Q200 7,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0603 5% 5,162,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 2 kVDC 10% 1808 X7R 145,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.5 mm (0.059 in) Tip & Ring MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 6.3V 10uF X7R 10% AEC-Q200 1,147,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80% 28,902,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0603 10% 59,879,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 6,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0402 50V 0.1uF X7R 10% AEC-Q200 2,402,363Có hàng
1,280,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80% 6,418,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0402 10% 55,034,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 01005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 11,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201/0603,1uF,X7T,6.3V,+/-20% 11,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 6.3 VDC X7T 20 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN MEASL32MAB5227MP1DT3
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC, 1210, 10V, X5R, 220 uF+/- 20 %, T&R 825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC 10% 1210 X7R 33,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 10 pF - 55 C+ 125 C 1 % C0G (NP0) 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 1 uF - 55 C+ 125 C 5 % X7R 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KVo 0.001uF X7R 10% Flex Term AECQ2 2,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD X7R HV AUTO FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF32LR71H475KU NW G LOB PN 50V 4.7uF X7R A 581-KAF32LR71H475KU 176,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10% Flex AEC-Q200 125,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 250 VDC 10% 1206 X7R 133,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.022 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 uF X7T 630 VDC 1812 20 % 38,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7T 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 16V 10uF X7R 10% AEC-Q200 287,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF X7R 0603 10% 23,823,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel