Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 630,142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 1 0% 2,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 1 0% 6,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 2 0% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF C0G 1808 10% 2,489Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 41,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51PF 100V 1% 0603 3,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 100V 1% 0603 13,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT U MB CMAP - FN 5,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 HIFREQ 471 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 25V unmarked 7" reel 7,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 125C 0603 17,521Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 1000VDC 10% X7T 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.22 uF 1 kVDC X7T 10 % 6153 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 6.1 mm (0.24 in) 5.1 mm (0.201 in) 3.7 mm (0.146 in) Automotive MLCCs KR3 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 10% 2,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47uF X5R 1210 10% Industrial 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC X5R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 10% Industrial 2,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 10,205Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X5R 0805 10% Medical 6,253Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 100 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X5R 1210 20% Medical 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.68 uF 100 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X5R 0201 10% Medical 21,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.22 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0603 20% Medical 10,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.01uF X5R 01005 10% 85,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.01 uF 16 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.6pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1210 10% 1,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X5R 0603 10% 6,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel