Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 630,142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 222 0 10% 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .033uF X7R 222 5 10% 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 17,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

30 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q KGQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.0001uF X8G 10% AEC-Q200 8,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC X8G 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1uF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 1,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 500 VDC X7R 0.05 pF 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q200 SMD Auto X7R HV VW80808 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 27 F 20 2.5VDC 3,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 uF 2.5 VDC 20 % 1206 3216 SMD/SMT - 55 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs MFN31PC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 pF C0G (NP0) 0.1 pF Standard 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2 pF C0G (NP0) 0.1 pF Standard 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 0603 10% Industrial 10,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% Industrial 964Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 10 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0201 5% Industrial 31,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0603 10% Industrial 5,853Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF X7R 0402 10% Medical 23,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0201 5% AEC-Q200 43,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X5R 0402 20% AEC-Q200 35,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 11,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 4.7uF X7R 1206 10% Medical 2,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0603 10% Medical 18,934Có hàng
31,970Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X7R 0603 10% Medical 3,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.5pF C0G 01005 Tol 0.1pF Medical 39,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0402 10 % 29,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 7pF C0G 01005 Tol 0.1pF 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.6pF C0G 01005 Tol 0.05pF 39,900Có hàng
39,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X5R 0805 10% 5,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0603 10% AEC-Q200 FLEXITERM 3,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel