Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 630,142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.001uF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 3,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 630 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) AEC-Q200 SMD Auto X7R VW80808 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 200VDC 10% 0201 C0G 14,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF C0G (NP0) 0.1 pF Standard 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 0603 10% 9,367Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0201 5 % 42,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 22uF X5R 0603 20% Industrial 3,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 4 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X5R 0402 10% Industrial 81,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF X7R 1206 10% AEC-Q200 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCJC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.22uF X5R 0402 20% AEC-Q200 9,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 16 VDC X5R 20 % 0204 (Reversed) 0510 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.5 mm (0.02 in) 1 mm (0.039 in) 0.3 mm (0.012 in) Reverse Geometry Type MLCCs AEC-Q200 MCRL Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X5R 0201 20% Medical 27,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 0603 10% Medical 13,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1210 20% Medical 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.68 uF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1206 20% Medical 4,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X5R 1210 20% Medical 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X5R 0402 10% 29,403Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3300pF X5R 01005 10% 27,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3300 pF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.5pF C0G 01005 Tol 0.05 pF 31,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

500 fF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC 10% 1210 X7R 33,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H680GH NEW GLOBAL PN 50V 68pF C A 581-KGM05ACG1H680GH 13,841Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5pF C0G 1206 0. 25pF 14,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D181FT NEW GLOBAL PN 200V 180pF A 581-KGQ32DCG2D181FT 7,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

180 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 8.2pF Tol 5% Las Mkg 1,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

8.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q 800A Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 3.9pF NP0 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.9 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 30pF Tol 5% 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0709 (Reversed) 1823 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.78 mm (0.07 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.92 mm (0.115 in) RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) 800R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10nF 16volts X7R 10% 81,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs VJ-31X RoHS Auto Reel, Cut Tape, MouseReel