Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 630,683
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.5pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

6.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.6pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

6.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.3pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.4pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.6pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.1pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

8.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.6pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

8.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.7pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

8.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.8pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

8.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 8.9pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

8.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

9.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

9.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.7pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

9.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.8pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

9.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 9.9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

9.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.6pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

600 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.7pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 10,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

700 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 630VDC 0.015uF 10% X7R 2,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

0.015 uF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 500VDC 3300pF 10% X7R 9,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

3300 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) Ceramic Capacitors GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3VDC 0.47uF 10% X6S AEC-Q200 15,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.47 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4VDC 10uF 20% X6S 7,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

10 uF 4 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.65 mm (0.026 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 10V 10% 0201 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1.8pf Tol .1pF Las Mkg 4,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q 800A Reel, Cut Tape, MouseReel