Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 630,698
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 10nF NPO 5%1210 AEC-Q200 1,810Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 AS Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 pF 100 VDC BP 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Ceramic Capacitors
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 100 VDC BX 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Ceramic Capacitors 03028 Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.018 uF 25 VDC BX 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Ceramic Capacitors 03028 Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 50 VDC BX 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) Ceramic Capacitors
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 25V 10% 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 25 VDC BR 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) Ceramic Capacitors
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 50 VDC BP 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Ceramic Capacitors
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 100 VDC BX 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) Ceramic Capacitors CDR-MIL-PRF-55681
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 220pF 5 % 1000V NP0 3,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16VDC 22uF 20% X7S AEC-Q200 3,842Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 120pF 5% C0G AEC-Q200 22,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 220pF 5% C0G AEC-Q200 38,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 330pF 5% C0G AEC-Q200 23,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100VDC 680pF 5% C0G AEC-Q200 47,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

680 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 50VDC 4.7uF 10% X8M AEC-Q200 5,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.7 uF 50 VDC X8M 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 9,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.3pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.4pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.4pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.9pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 28,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.3pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.4pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 23,855Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape