Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,067
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 100uF 2312 20% ESR=45mOhms 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2312 45 mOhms 63 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=7mOhms 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=45mOhms 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 20% ESR=90mOhms 962Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=25mOhm 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 28 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T522 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 2917 20% ESR=8mOhms 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 117.5 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case T528 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 42.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 40 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 680uF 7343 20% ESR=25mOhmsAEC-Q200 5Có hàng
970Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 408 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 15uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 200 mOhms 15 uA - 55 C + 85 C 3216 A Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% 2917 E SR=70mOhm 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 240 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer FACTORY NOT ACCEPTING ORDERS 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 150 mOhms 40 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% 2917 ES R=90mOhm 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 6.3volts 20% D Case 8 Max.ESR 147Có hàng
160Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1206 70 mOhms 13.2 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 25 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 1311 20% ESR=90mOhms 1,963Có hàng
3,938Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 35.2 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 20% ESR=25mOhms -55C/+125C AEC-Q200 6Có hàng
2,498Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 470 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 20% 2312 E SR=200mOhm Black Res 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 35 VDC 16.5 uA TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 150uF ESR=55ohms 20% 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 0404 55 mOhms 525 uA 8.45 mm - 55 C + 125 C 1212 TCH Waffle
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 1210 ESR=70mOhm 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 2917 ESR=12mOhm 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 94.5 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 470uF 20% 2917 ES R=15mOhm 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 188 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 16V Case B2 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 75.2 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10.0UF 63.0V 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 50 mOhms 63 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel