Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,067
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1206 20% ESR=150mOhms 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1206 150 mOhms 40 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 40 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 8 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 120 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=9mOhms 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2312 9 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 6032 L Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=25mOhm 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1206 20% ESR=200mohms 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 200 mOhms 33 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 3216 I Case T527 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 20% 20mOhms -55C/+125C 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 20 mOhms 470 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 220UF 10V 10% D 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
220 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% 2917 E SR=70mOhm Black Resi 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 16 VDC 240 uA TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 20% 2917 ES R=50mOhm 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 132 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% 2917 ESR=15mOhm 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 2917 ESR=50mOhm 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 117.5 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 15uF 20% 2917 ES R=70mOhm 740Có hàng
1,490Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

15 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 20% 2917 E SR=25mOhm 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 100 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% V Case 40 Max. ESR 790Có hàng
790Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% V Case 45 Max. ESR 800Có hàng
700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 40 mOhms 40 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 20% ESR=35mOhms 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 330 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 20% ESR=45mOhms 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=80mOhms 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 40 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 2917 ES R=45mOhm 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 52.8 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms 3,444Có hàng
3,544Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 29.61 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 68uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 68 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 16volts 20% 55mohms maxESR 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2924 55 mOhms 352 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7360 M1 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel