Bộ dao động MEMS

Kết quả: 37,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 8 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 80MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

80 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 139Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 10ppm, 3.3V, 64MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 64 MHz 10 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 31 mA - 40 C + 85 C SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 10ppm, 2.5V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 32.768MHz, ST, 250 pcs T&R 12/16 mm 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 32.768 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS, LVTTL 29 mA - 40 C + 85 C SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 25ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12.288 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 37.125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 186Có hàng
246Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

37.125 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 125MHz 2.5Volt LVDS 25ppm -40C +85C 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 125 MHz 25 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SIT9120
SiTime MEMS Oscillators 200MHz 50ppm 3.3V -40C to +85C 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 200 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SIT9121
SiTime MEMS Oscillators 200MHz 3.3Volt 50ppm -40C +85C 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 200 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SiT9121
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 75ppm -10C +70C 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 75 PPM 10 pF 1.2 V 3.63 V LVCMOS 1.3 uA - 10 C + 70 C
SiTime MEMS Oscillators 1.024kHz 100ppm -20C +70C 1,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 1.024 kHz 75 PPM 3.5 pF 1.2 V 3.63 V LVCMOS 1.3 uA - 10 C + 70 C SiT1534
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 33.3333MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 942Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 33.3333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators 24MHz 50ppm 1.8V -40C +85C 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 45 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators 24MHz 3.3V 25ppm -20C +70C 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 1.8V, 1MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 26MHz, OE, T&R 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -20C +70C 3.3V 50ppm 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.25V-3.63V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B