Bộ dao động MEMS

Kết quả: 37,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators 125MHz, 3.3V, 20ppm, -40 to 85C, 25pc T&R 7Có hàng
15Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 25

PQFD-6 125 MHz 20 PPM 2 pF 2.97 V 3.63 V LVDS - 40 C + 85 C SiT9346
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C 1,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 100 PPM 10 pF 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators 26MHz 1.8V 25ppm -40C +85C 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 26 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators 48MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 48 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B


SiTime MEMS Oscillators 50MHz 3.3V -40C +85C 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 45 C + 85 C SiT1602B


SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

7 mm x 5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 90MHz 3.3V 50ppm -20C +70C 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

90 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.2 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 50.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

40 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 2.097MHz 3.3V 20ppm -40C +85C 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 2.097 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 10MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

10 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 20MHz 50ppm 3.3V -40C +85C 137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 20 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 mm x 1.6 mm 50 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12.288 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12.288 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 25ppm, Default Dr Str, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

40 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 125 C SIT8918B


SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 7050, 20ppm, Default Dr Str, 3.3V, 33.3333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.333333 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 105 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 25ppm 3.3V -40C to +85C 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 100 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SIT9121
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 1,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B