VCO Oscillators
Crystek Corporation CRBV55BE-0950-2050
CRBV55BE-0950-2050
Crystek Corporation
1:
$167.42
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CRBV55BE09502050
Mới tại Mouser
Crystek Corporation
VCO Oscillators
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO Oscillators
Crystek Corporation CVCO55BE-0510-0900
CVCO55BE-0510-0900
Crystek Corporation
1:
$26.44
45 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55BE05100900
Mới tại Mouser
Crystek Corporation
VCO Oscillators
45 Có hàng
1
$26.44
10
$22.85
25
$21.69
50
$20.64
100
Xem
100
$19.77
250
$19.45
500
$19.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
HMC532LP4E
Analog Devices
1:
$27.83
1,080 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC532LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
1,080 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.83
10
$24.06
25
$22.85
50
$22.62
100
Xem
100
$21.79
250
$21.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.1 GHz to 7.9 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 13 VDC
14 dBm
- 14 dBc
100 mA
- 101 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC532
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
HMC584LP5ETR
Analog Devices
1:
$47.30
422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC584LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz
422 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.30
10
$41.12
25
$39.35
50
$37.97
100
Xem
500
$37.93
100
$37.96
250
$37.94
500
$37.93
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.5 GHz to 13.9 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 12 VDC
34 dBc
380 mA
- 110 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC584
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators DRT Wideband VCO, Multi-band
HMC8074LP6GE
Analog Devices
1:
$178.62
103 Có hàng
93 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC8074LP6GE
Analog Devices
VCO Oscillators DRT Wideband VCO, Multi-band
103 Có hàng
93 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-40
8.3 GHz to 15.2 GHz
4.5 V
5 V
500 mVDC to 13 VDC
0 dBm, - 10 dBm
15 dBc
90 mA
- 76 dBc/Hz, - 74 dBc/Hz, - 71 dBc/Hz, - 68 dBc/Hz
20 MHz/V
200 MHz/V, 225 MHz/V, 250 MHz/V, 275 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
6 mm
6 mm
0.85 mm
HMC8074
Cut Tape
VCO Oscillators Custom DRT Quad Band VCO 18.2- 26.5 GHz
HMC8364LP6GE
Analog Devices
1:
$336.57
80 Có hàng
84 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC8364LP6GE
Analog Devices
VCO Oscillators Custom DRT Quad Band VCO 18.2- 26.5 GHz
80 Có hàng
84 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-40
1 VDC to 13.5 VDC
0 dBm, - 0.5 dBm, 0.8 dBm, - 1.5 dBm
18 dBc
80 mA, 81 mA, 83 mA, 87 mA
- 66 dBc/Hz, - 65 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz, - 62 dBc/Hz
65 MHz/V
267 MHz/V, 330 MHz/V, 362 MHz/V, 364 MHz/V
HMC8364
Cut Tape
VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
+3 hình ảnh
MAOC-009265-TR0500
MACOM
1:
$34.27
542 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
937-MAOC-009265-T5
MACOM
VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
542 Có hàng
1
$34.27
10
$29.79
25
$28.50
50
$28.23
250
Xem
500
$27.49
250
$27.52
500
$27.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO
1 VDC to 13 VDC
7 dBm, 4 dBm
- 27 dBc
175 mA
- 86 dBc/Hz
2 MHz/V, 1 MHz/V
0.12 GHz/V
MAOC
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
+1 hình ảnh
MC100EL1648DTR2G
onsemi
1:
$9.22
7,763 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DTR2G
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
7,763 Có hàng
1
$9.22
10
$7.79
25
$7.31
50
$7.14
100
Xem
2,500
$5.53
100
$6.69
250
$6.38
500
$6.13
1,000
$5.76
2,500
$5.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
TSSOP-8
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
MC100EL1648
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 760-870MHz
CVCO55CM-0760-0870
Crystek Corporation
1:
$30.77
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CM0760-0870
Crystek Corporation
VCO Oscillators 760-870MHz
63 Có hàng
1
$30.77
10
$26.59
25
$25.25
50
$24.03
100
Xem
100
$23.86
250
$23.25
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
760 MHz to 870 MHz
50 pF
400 mVDC to 4.7 VDC
0 dBm
- 15 dBc
25 mA
- 110 dBc/Hz
0.5 MHz/V
30 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CM
Bulk
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz
HMC587LC4BTR
Analog Devices
1:
$267.99
105 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC587LC4BTR
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz
105 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$267.99
10
$219.97
100
$219.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
5 GHz to 10 GHz
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 18 VDC
5 dBm
- 15 dBc
75 mA
- 65 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC587
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
MC100EL1648DG
onsemi
1:
$9.22
4,993 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DG
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
4,993 Có hàng
1
$9.22
10
$8.01
25
$7.95
50
$7.88
98
Xem
98
$7.18
294
$7.03
588
$6.94
1,078
$6.67
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOIC-8
1.1 GHz
6 pF
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
- 40 C
+ 85 C
MC100EL1648
Tube
VCO Oscillators 1600-2700MHz
CVCO55BE-1600-2700
Crystek Corporation
1:
$24.78
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE1600-2700
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1600-2700MHz
90 Có hàng
1
$24.78
10
$22.25
25
$21.10
50
$20.01
100
Xem
100
$19.54
250
$19.37
500
$19.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.6 GHz to 2.7 GHz
100 pF
1 VDC to 20 VDC
3 dBm
- 15 dBc
22 mA
- 94 dBc/Hz
5 MHz/V
84 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 1600-3200MHz
CVCO55BE-1600-3200
Crystek Corporation
1:
$25.60
80 Có hàng
105 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE1600-3200
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1600-3200MHz
80 Có hàng
105 Đang đặt hàng
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.88
500
$18.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.64 GHz to 3.2 GHz
22 pF
500 mVDC to 20 VDC
5.5 dBm
- 15 dBc
25 mA
- 85 dBc/Hz
15 MHz/V
100 MHz/V
- 20 C
+ 70 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 1000-2000MHz
CVCO55CW-1000-2000
Crystek Corporation
1:
$25.60
227 Có hàng
231 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CW1000-2000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1000-2000MHz
227 Có hàng
231 Đang đặt hàng
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.88
500
$18.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1 GHz to 2 GHz
33 pF
1 VDC to 20 VDC
9 dBm
- 10 dBc
25 mA
- 95 dBc/Hz
2.5 MHz/V
60 MHz/V
- 40 C
+ 80 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55CW
Bulk
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
MAX2623EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.92
2,158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2623EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator
2,158 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.92
10
$7.70
25
$7.32
50
$6.97
100
Xem
100
$6.47
250
$6.23
500
$6.04
1,000
$5.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MVCO
uMAX-8
885 MHz to 950 MHz
2.7 V
5.25 V
400 mVDC to 2.4 VDC
- 3 dBm
- 27 dBc
11.5 mA
- 101 dBc/Hz
280 kHz/V
75 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
1.1 mm
MAX2623
Tube
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4E
Analog Devices
1:
$18.42
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
359 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$15.92
25
$15.11
50
$13.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.05 GHz to 2.25 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC384
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
HMC391LP4E
Analog Devices
1:
$20.28
808 Có hàng
871 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC391LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
808 Có hàng
871 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$20.28
10
$17.52
25
$16.63
50
$15.83
100
Xem
100
$15.16
250
$14.92
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.9 GHz to 4.45 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
5 dBm
39 mA
- 106 dBc/Hz
16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC391
Cut Tape
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2609EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.08
2,406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2609EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.08
10
$2.66
25
$2.55
100
$2.29
250
Xem
2,500
$1.80
250
$2.10
500
$2.07
1,000
$1.98
2,500
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
500 MHz to 650 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
7.5 mA
- 93 dBc/Hz
720 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2609
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2607EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.20
2,137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2607EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,137 Có hàng
1
$3.20
10
$2.76
25
$2.61
100
$2.40
2,500
$1.98
5,000
Xem
250
$2.28
500
$2.19
1,000
$2.11
5,000
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
150 MHz to 300 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
3.5 mA
- 107 dBc/Hz
220 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2607
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2000-2000
Crystek Corporation
1:
$37.40
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC20002000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
52 Có hàng
1
$37.40
10
$32.62
25
$31.79
100
$30.92
250
Xem
250
$30.59
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2 GHz
22 pF
8 V
8 V
300 mVDC to 4.7 VDC
7 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 117 dBc/Hz
0.5 MHz/V
7 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
HMC416LP4E
Analog Devices
1:
$20.95
406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC416LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.95
10
$17.52
25
$16.63
50
$15.83
100
Xem
100
$15.16
250
$14.92
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.75 GHz to 3 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.5 dBm
42 mA
- 114 dBc/Hz
- 1 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC416
Cut Tape
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
HMC529LP5ETR
Analog Devices
1:
$47.30
443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC529LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
443 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.30
10
$41.12
25
$39.35
50
$37.97
100
Xem
500
$37.94
100
$37.96
250
$37.95
500
$37.94
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.4 GHz to 13.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC529
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2608EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.13
3,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2608EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
3,195 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.13
10
$2.70
25
$2.52
100
$2.34
2,500
$1.83
5,000
Xem
250
$2.10
1,000
$1.98
5,000
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
300 MHz to 500 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
5.5 mA
- 100 dBc/Hz
480 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2608
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 1100-1200MHz
CVCO55CL-1100-1200
Crystek Corporation
1:
$26.58
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CL1100-1200
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1100-1200MHz
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$26.58
10
$22.96
25
$21.80
50
$20.74
100
Xem
100
$19.86
250
$19.60
500
$19.10
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.1 GHz to 1.2 GHz
47 pF
0 VDC to 5 VDC
2 dBm
- 20 dBc
25 mA
- 104 dBc/Hz
1 MHz/V
35 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55CL
Bulk
VCO Oscillators 954-980MHz
CVCO55CLS-0954-0980
Crystek Corporation
1:
$25.78
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CLS954-980
Crystek Corporation
VCO Oscillators 954-980MHz
5 Có hàng
1
$25.78
10
$22.28
25
$21.15
50
$20.14
100
Xem
100
$20.00
500
$19.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
954 MHz to 980 MHz
50 pF
5.25 V
5.25 V
300 mVDC to 3 VDC
0 dBm
- 15 dBc
15 mA
- 102 dBc/Hz
1 MHz/V
33 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55CL
Bulk