Bộ dao động VCO

Kết quả: 729
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 75 to 85 MHz, 0.5 to 4.5 VDC, -40 to 85C, RedBox VCO 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 75 MHz to 85 MHz 4.75 V 5.25 V 9 dBm - 6 dBc 25 mA 0.5 MHz / V 5 MHz / V - 40 C + 85 C 31.75 mm 31.75 mm 14.99 mm CRBV55FL
Crystek Corporation VCO Oscillators Voltage Controlled Oscillator 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0505 (1212 metric) 85 MHz 4.75 V 5.25 V 4.5 V 9 dBm - 6 dBc 25 mA 0.5 MHz/V 5 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 200 to 500 MHz, 0.5 to 18.0 VDC 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 200 MHz to 500 MHz 330 pF 11.4 V 12.6 V 500 mVDC to 18 VDC 4 dBm - 10 dBc 15 mA - 119 dBc/Hz 0.5 MHz/V 20 MHz/V - 20 C + 70 C 31.75 mm 25.4 mm 14.99 mm CRBV55CW
Crystek Corporation VCO Oscillators 2200-2400MHz 5.0V 50Ohm -40C to 85C 26Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.2 GHz to 2.4 GHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 4.5 dBm - 15 dBc 20 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 70 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Reel, Cut Tape


Crystek Corporation VCO Oscillators 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 4.94 GHz 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 5 VDC 2.5 dBm - 20 dBc 40 mA - 88 dBc/Hz 5 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-2100MHz 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 2.1 GHz 33 pF 1 VDC to 20 VDC 5 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 5 MHz/V 67 MHz/V - 40 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS624 Tube
Texas Instruments VCO Oscillators Dual voltage-cntrld oscillator 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO PDIP-16 25 MHz to 85 MHz 15 pF 4.75 V 5.25 V 1 VDC to 5 VDC 110 mA 0 C + 70 C SN74S124 Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 30Có hàng
34Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 3.2 VDC 7 dBm - 15 dBc 50 mA - 120 dBc/Hz 0.1 MHz/V 6 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC Bulk
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS624DR 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS624 Tube


Crystek Corporation VCO Oscillators 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystek Corporation VCO Oscillators 2074-1874MHZ 32PF -45C to +85 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 0 VDC to 12 VDC 5 dBm - 5 dBc 17 mA - 102 dBc/Hz 5 MHz/V 47 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE
Crystek Corporation VCO Oscillators 1950-2400MHz 5Volts -40C +85C 27Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.95 GHz to 2.4 GHz 22 pF 4.75 V 5.25 V 500 mVDC to 4.5 VDC 3 dBm - 10 dBc 22 mA - 92 dBc/Hz 10 MHz/V 169 MHz/V - 40 C + 85 C 7.62 mm 7.62 mm 2 mm CVCO33 Bulk


Crystek Corporation VCO Oscillators 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF 4.75 V 5.25 V 300 mVDC to 4.7 VDC 2.5 dBm - 25 dBc 20 mA - 91 dBc/Hz 2.5 MHz/V 45 MHz/V - 40 C + 85 C 31.75 mm 14.99 mm 31.75 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators 1440-1620MHz IC:47pF -40C to 85C 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 500 mVDC to 4.5 VDC 0 dBm - 13 dBc 20 mA - 99 dBc/Hz 2 MHz/V 68 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 12 dBc 27 mA - 115 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC
Crystek Corporation CVCO33CL-0180-0200
Crystek Corporation VCO Oscillators 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CVCO33
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 26Có hàng
21Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 11 dBm 90 mA - 106 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC505 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC429 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 360 mA - 116 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC510 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators DRT Dual Band VCO 13 - 18.6 GHz 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-40 1 VDC to 13.5 VDC 1.9 dBm, 0.8 dBm, 3 dBm, 1.8 dBm 12 dBc 63 mA, 63 mA, 67 mA, 67 mA - 74 dBc/Hz, - 71 dBc/Hz, - 69 dBc/Hz, - 66 dBc/Hz 30 MHz/V 226 MHz/V, 246 MHz/V, 272 MHz/V, 291 MHz/V HMC8362 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 393-428MHz 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 393 MHz to 428 MHz 100 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 5 VDC 6 dBm - 12 dBc 8 mA - 114 dBc/Hz 0.5 MHz/V 15 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz 269Có hàng
127Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C HMC586 Cut Tape