Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,507
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
MACOM RF Amplifier .1-3GHz 1W Gain 23dB OIP3 40dBm 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 3 GHz 9 V 65 mA 24.5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT PQFN-16 GaAs 29 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0 Hz to 6 GHz 5.8 V 80 mA 12.4 dB 5.3 dB CATV Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 14.7 dBm 30.3 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MOUNT / RoHS 2,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 4 GHz 5 V 40 mA 10 dB 1.6 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 Si 19.1 dBm 31.8 dBm - 40 C + 85 C PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Amplifier 1.1GHz Dual Gain Am p A 595-LMH2832IRHAR A 595-LMH2832IRHAR 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.1 GHz 5 V 105 mA 30 dB 6.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT VQFN-40 16.5 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C LMH2832 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 2.3-2.4 GHz 0.5W PA 2,312Có hàng
2,330Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2.3 GHz to 2.4 GHz 3.6 V to 5.25 V 455 mA 35.8 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMD-14 Si 35.4 dBm - 40 C + 85 C QPA9424 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 3.3-4.2GHz NF 1.1dB Gain 22dB 3.3-5.0V 5,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

3.3 GHz to 4.2 GHz 3 V to 5.25 V 50 mA 22 dB 1.1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 Si 15.5 dBm 34 dBm - 40 C + 105 C QPL9097 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 9.5-12GHz Psat 42dBm Gain 33dB GaAs 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 GHz to 11.7 GHz 28 V 1 A 33 dB SMD/SMT SMD-20 GaAs GaN 52 dBm - 40 C + 85 C TGA2760 Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier Amplifier,0.5-6 GHz,2mm-8LD,1k reel 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

500 MHz to 6 GHz 5 V 90 mA 20 dB 2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 16 dBm 32 dBm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier Power Amplifier,Ceramic,7-Lead 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 6 GHz 8 V 475 mA 19 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs 27 dBm 39 dBm - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape
CML Micro RF Amplifier 5G, VSAT and Point-to-Point Radio Applications High Power MMIC Amplifiers
45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 GHz to 33 GHz 2.5 A 22 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 35 dBm 36 dBm - 40 C + 85 C MMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 50V, 3.7-3.98GHz, 8W PAM 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.7 GHz to 3.98 GHz 50 V QPA3908 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.8GHz 5V, Push Pull, 19dB gain 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 Hz to 1.8 GHz 5 V, 8 V 350 mA 19 dB 3.8 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCM-12 GaAs 24.5 dBm 40 dBm - 40 C + 100 C QPL1821 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 500 - 8000 MHz, 50? 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

500 MHz to 8 GHz 5 V, 6 V 62 mA 18.7 dB, 19.2 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 16.4 dBm, 16.9 dBm 24.5 dBm, 26.7 dBm - 40 C + 125 C CMA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER/SURF MOUNT/RoHS 1,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 6 GHz 5 V 146 mA 9.2 dB 3.4 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-4 GaAs InGaP 22.5 dBm 38 dBm - 40 C + 85 C LHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER SURFACE MOUNT 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz to 2 GHz 3 V to 5 V 146 mA 19.6 dB 1.5 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCLP-12 GaAs InGaP 23 dBm 34.6 dBm - 40 C + 105 C LHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER WITH BYPASS 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 GHz to 18 GHz 5 V 145 mA 13.1 dB 6 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT MCLP-8 GaAs InGaP 17.9 dBm 27.4 dBm - 40 C + 85 C TSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo RF Amplifier Wide Band LNA 18dB 40 to 780MHz 0.9dB 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

40 MHz to 780 MHz 5 V 40 mA 18 dB 0.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT EQFN2-6 GaAs - 5 dBm - 40 C + 105 C NJG17 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier DC-4GHz Gain 19dB P1dB 12.3dBm@2GHz 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0 Hz to 4 GHz 3.9 V 35 mA 18.5 dB 3.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT Micro-X-4 GaAs InGaP 14 dBm 26.5 dBm - 40 C + 85 C NBB-500 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 1GHz 23dB Gain Low Current Pwr Dblr 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.003 GHz 24 V 400 mA 23 dB 3 dB CATV Amplifiers Screw SOT-115J-7 GaAs GaN - 30 C + 100 C QPA3223 Tray
Qorvo RF Amplifier 400-4200MHz Gn 17dB P1dB 27.2dBm .5W 1,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

400 MHz to 4.2 GHz 5 V 137 mA 17.1 dB 4.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-EP-16 GaAs InGaP 27.2 dBm 43.8 dBm - 40 C + 105 C QPA9119 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 27-32 GHz 1 Watt Power Amp
50Có hàng
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

27 GHz to 31 GHz 6 V 420 mA 22 dB Power Amplifiers Si 30 dBm + 150 C TGA4509 Gel Pack

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 200-3800MHz Broadband LowNoise Amplifier 5,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

200 MHz to 6 GHz 5 V 45 mA 16.5 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-8 InGaP 14.5 dBm 27.4 dBm - 40 C + 105 C SKYA21051 Reel, Cut Tape

MACOM RF Amplifier 5-300MHz Gain 21.2dB NF 3.1dB GaAs 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

5 MHz to 300 MHz 5 V 290 mA 21.5 dB 3.3 dB Power Amplifiers SMD/SMT PQFN-16 GaAs 27 dBm 45 dBm - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier RF SILICON MMIC 13,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1.55 GHz to 1.615 GHz 1.1 V to 3.6 V 1.1 mA 18.2 dB 0.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSLP-4 SiGe - 17 dBm - 9 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1.6 Watt pow amp SMT, 0.4 - 2.2 GHz 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

400 MHz to 2.2 GHz 5 V 725 mA 8 dB 6.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 GaAs InGaP 33 dBm 51 dBm - 40 C + 85 C HMC453 Cut Tape