Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,507
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Analog Devices RF Amplifier Driver amp, 5-17GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

5 GHz to 17 GHz 5 V 180 mA 29 dB 7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 23 dBm 30 dBm - 55 C + 85 C HMC633G Gel Pack
Fairview Microwave RF Amplifier 2.5 dB NF Low Noise Amplifier, Operating from 0.01 MHz to 500 MHz with 45 dB Gain, 11 dBm P1dB and SMA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 kHz to 500 MHz 14 V to 16 V 75 mA 45 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers 11 dBm 23 dBm Bag

LPRS RF Amplifier eRICA RF power amplifier for 868MHz & 915MHz applications 199Có hàng
240Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz to 950 MHz 3 V 302 mA 10 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C eRIC Tray
Qorvo RF Amplifier 50-4000MHz 3V SiGe Gn 14dB -40C +105C 3,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

50 MHz to 4 GHz 3 V 55 mA 13.7 dB 4.1 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 SiGe 14.2 dBm 27.8 dBm - 40 C + 105 C QPA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MT / RoHS 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 4 GHz 4.4 V 50 mA 13.2 dB 4 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-4 InGaP 15.3 dBm 34 dBm - 45 C + 85 C GALI Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 900MHz ISM-Band, 250mW Power Amplifiers 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 20.3 mA 24 dB Power Amplifiers SMD/SMT QSOP-16 Si - 40 C + 85 C MAX2232 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 10MHz to 500MHz, VCO Buffer Amplifiers w 2,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

10 MHz to 500 MHz 2.7 V to 5.5 V 5.5 mA 14 dB 10.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 40 C + 85 C MAX2471 Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier 20-250MHz NF 2.8dB Gain 19.0dB 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz to 300 MHz 15 V 50 mA 19 dB 2.8 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 15 dBm 26 dBm - 40 C + 125 C Bulk
MACOM AL7
MACOM RF Amplifier 20-550MHz NF5.0dB VSWR: 1.1:1 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si Bulk
MACOM MAAP-010169-001SMB
MACOM RF Amplifier Assembly,Fixture,Test,SMB,2-6GHz, 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 GHz to 6 GHz 10 V 3.5 A 18 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs 38 dBm - 40 C + 85 C
MACOM SMA81
MACOM RF Amplifier 20-250MHz NF 2.6dB Gain 26.0dB 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si Bulk
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier DOCSIS 3.0 Upstream Amplifier 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 85 MHz 5 V 475 mA 36 dB 11 dB CATV Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-20 Si 76 dBm - 40 C + 85 C MAX3521 Tube
Analog Devices HMC-ALH369-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 24-40 GHz
8Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

24 GHz to 40 GHz 5 V 66 mA 24 dB 2.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 11 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH369G Waffle
Analog Devices RF Amplifier 0.3-20GHz lo NOISE amp 76Có hàng
11Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

300 MHz to 20 GHz 7 V 70 mA 16 dB 1.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 15 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C HMC1049G Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier LNAs with Step Attenuator and VGA 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 1 GHz 2.775 V 3.5 mA 14.5 dB 1.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-EP-12 Si 19.5 dBm 13 dBm - 40 C + 85 C MAX2371 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier VHF-to-Microwave, +3V, General-Purpose A 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

800 MHz to 1 GHz 2.7 V to 5.5 V 11 mA 13.4 dB 3.8 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 11 dBm - 1 dBm - 40 C + 85 C MAX2633 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM A12
MACOM RF Amplifier 10-1000MHz NF 2.8dB Gain 16dB 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Si Bulk
Infineon Technologies RF Amplifier RF MMIC SUB 3 GHZ 6,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 12,000

2.3 GHz to 2.69 GHz 1.5 V to 3.6 V 8.5 mA 18 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-6 SiGe - 16 dBm - 6 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Amplifier Hi Linity Diff RF/IF Amp/ADC Drvr 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz to 2.06 GHz 5 V 170 mA 20.8 dB 2.9 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT QFN-24 SiGe 24 dBm 47.9 dBm - 40 C + 85 C LTC6430-20 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 1575MHz GPS Front-End Amplifier 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1.575 GHz 3 V to 5.5 V 25 mA 34.8 dB 2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT TDFN-10 Si 5.3 dBm 16 dBm - 40 C + 85 C MAX12000 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier LFCSP Package 1,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

2.2 GHz 3 V to 5.5 V 28 mA 26 dB 15.5 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT Si 13.3 dBm 31 dBm - 40 C + 85 C AD8351 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand pow amp, 17.5 - 41 GHz
6Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

17.5 GHz to 41 GHz 5 V 295 mA 21 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaAs 20 dBm 27 dBm HMC-AUH256 Waffle
Analog Devices RF Amplifier Driver amp, 18-40GHz
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

18 GHz to 40 GHz 5 V 280 mA 19.5 dB 8 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 23 dBm 29 dBm - 55 C + 85 C HMC635G Gel Pack
Analog Devices RF Amplifier Medium pow amp SMT, 7.0 - 15.5 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 GHz to 15.5 GHz 5 V 90 mA 15 dB 4.75 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-12 GaAs 19 dBm 32 dBm - 40 C + 85 C HMC441G Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier FM Car Antenna LNA with AGC and Disconne 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

76 MHz to 162.5 MHz 4.75 V to 5.25 V 56 mA 8.3 dB 2.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TQFN-16 Si - 40 C + 85 C MAX2181A Reel, Cut Tape, MouseReel