Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,503
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Gain Block, 2 - 20 GHz, 50 Ohm 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 GHz to 20 GHz 4 V 210 mA 16.4 dB 6.7 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-20 GaAs 19 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 1.5 - 2.5 GHz, 50 Ohm 814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 GHz to 2.5 GHz 4 V 57 mA 17.6 dB 0.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SMT-8 Si 7.8 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C PMA2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Gain Block, 15 - 45 GHz, 50 Ohm
86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

15 GHz to 45 GHz 5 V 128 mA 18.9 dB 5.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-12 Si 17 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C PMA3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT Low Noise Amplifier, 24 - 32 GHz, 50 Ohm
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

24 GHz to 32 GHz 5 V 128 mA 16.6 dB 3.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-12 Si 16.8 dBm 25 dBm - 40 C + 85 C PMA3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier High Power Amplifier, 50 to 500 MHz 1Có hàng
15Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz to 500 MHz 24 V 10.5 A 52 dB 4.5 dB Power Amplifiers Screw Si 48.5 dBm 58 dBm - 20 C + 85 C ZHL Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier Low Noise Amplifier, 1000 - 2400 MHz, 50? 11Có hàng
30Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 2.4 GHz 12 V 470 mA 28 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT 24 dBm 40 dBm - 40 C + 60 C ZRL Bulk
Mini-Circuits RF Amplifier Low Noise Amplifier, 6 - 18 GHz, 50? 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 5 V 56 mA 27 dB 1.6 dB, 1.8 dB Low Noise Amplifiers Screw Si 9 dBm 21 dBm - 40 C + 85 C ZX60 Tray
Mini-Circuits RF Amplifier Low Phase Noise Gain Block, 0.05 - 10 GHz, 50? 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

500 MHz to 10 GHz 5 V 48 mA 16.5 dB 5.8 dB Low Noise Amplifiers Screw GaAs 16.9 dBm 29.9 dBm - 40 C + 85 C ZX60 Tray
Analog Devices RF Amplifier 8-12 GHz,20W,GaN Radar PA
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.2 GHz to 9.6 GHz 28 V Power Amplifiers SMD/SMT LCC-18 GaN - 40 C + 85 C ADPA1122 Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier RF MMIC SUB 3 GHZ 35,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 12,000

1.164 GHz to 1.615 GHz 1.1 V to 3.3 V 1.5 mA 21 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-6-10 Si Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.3 GHz to 2.7 GHz 3.3 V 34.4 dB 3.5 dB Power Amplifiers TSNP-16 SiGe 32.2 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.3 GHz to 2.7 GHz 4.75 V to 5.25 V 35.1 dB 3.4 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.9 dBm 34.3 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 MHz to 4.2 MHz 4.75 V to 5.25 V 35.2 dB 3.1 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.5 dBm 34.5 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.3 GHz to 2.7 GHz 4.75 V to 5.25 V 34.8 dB 3.8 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.9 dBm 34.2 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies RF Amplifier WIRELESS INFRASTRUCTURE 1,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 GHz to 4.2 GHz 4.75 V to 5.25 V 35 dB 3.2 dB Power Amplifiers SMD/SMT TSNP-16 Si 28.5 dBm 34.1 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier X-Band 2W self bias, 4x3mm QFN 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.5 GHz to 10.5 GHz 16 V 55 mA 33 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaN - 40 C + 85 C QPA0001 Reel
Qorvo RF Amplifier 13.75-14.5GHz 25W, AC-SMT
50Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

13.75 GHz to 14.5 GHz 24 V 340 mA 30 dB Power Amplifiers SMD/SMT 25 dBm QPA0017 Reel
Qorvo RF Amplifier 6-18GHz 0.5W driver Amp 100Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

6 Hz to 18 GHz 5 V 175 mA 24 dB 7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die 25 dBm 35 dBm QPA0022 Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 6-18GHz 1W driver Amp 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 6 V 400 mA 13.5 dB 5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Die 30 dBm QPA0023 Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 3.1-4.2 GHz Single-Channel Switch-LNA 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

2.3 GHz to 5 GHz 5 V 90 mA 35.5 dB 1.2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QPB9362 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 17dB Gain, 5V, 290mA, SOIC-8, 5MHz to 1. 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.218 GHz 5 V to 8 V 330 mA 17.9 dB 2.6 dB CATV Amplifiers SMD/SMT SOIC-8 GaAs 26.6 dBm 42.5 dBm - 40 C + 100 C QPL1240 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.8GHz 5V, Push Pull, 25dB gain 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

50 MHz to 1.8 GHz 5 V to 8 V 250 mA 26 dB 3.6 dB CATV Amplifiers SMD/SMT MCM-12 GaAs 24.2 dBm 40 dBm - 40 C + 100 C QPL1823 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 6 - 14GHz Driver Amplifier 197Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

6 GHz to 14 GHz 5 V 100 mA 19 dB 4 dB Driver Amplifiers SMD/SMT Si 20 dBm 43 dBm - 40 C + 85 C QPL3050 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 5MHz to 1.8GHz, LNA - 20dB Gain, 3x3 QFN 3,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

QPL7420 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Amplifier Silicon RF Receiver MMIC 5,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 7,500

1.55 GHz to 1.615 GHz 1.5 V to 3.3 V 3.3 mA 20 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT TSNP-7 SiGe - 15.5 dBm - 7 dBm - 40 C + 85 C BGA715N7 Reel, Cut Tape, MouseReel