Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,503
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Qorvo RF Amplifier 2-18GHz 4W GaN SSG > 22dB
30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 18 GHz 22 V 600 mA 22 dB Power Amplifiers Screw GaN SiC - 40 C + 85 C TGA2214 Tray
Qorvo RF Amplifier 12-16GHz Gain 23dB NF 7dB 1,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

11.3 GHz to 16 GHz 5 V 23 dB 7 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-16 GaAs 26 dBm 37 dBm - 40 C + 150 C TGA2524 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 2-6GHz PAE >30% CW Gain >26dB
59Có hàng
55Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 GHz to 6 GHz 28 V 400 mA 26 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN SiC - 40 C + 85 C TGA2578 Tray
Qorvo RF Amplifier 9-10GHz 20W GaN PAE>40% SSG >34dB
700Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

9 GHz to 10 GHz 20 V to 32 V 365 mA 34 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-22 GaN SiC - 40 C + 85 C TGA2624 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 9-11GHz 8 Watt Gain 21 dB
87Có hàng
9Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 GHz to 11 GHz 9 V 1.05 A 21 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-22 GaAs 37.5 dBm - 40 C + 85 C TGA2704 Tray

Qorvo RF Amplifier .6-4.2GHz NF .6dB Flat Gain 2dB 7,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

600 MHz to 4.2 GHz 3.3 V to 5 V 67 mA 22.6 dB 0.53 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-EP-8 Si 19 dBm 37 dBm - 40 C + 105 C TQL9092 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier .05-4GHz P1dB=20dB Gain 23dB 5Volts 7,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

20 MHz to 4 GHz 5 V 85 mA 20.5 dB 1.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-16 Si 21 dBm 37 dBm - 40 C + 105 C TQP3M9018 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier 700-4000MHZ 5VOLT GAIN 15.8DB NF 4.4DB 2,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

600 MHz to 2.7 GHz 5 V 435 mA 15.8 dB 4.4 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-EP-24 GaAs InGaP 32.8 dBm 49.5 dBm - 40 C + 85 C TQP7M9104 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Amplifier 1.8-2.7GHz Gn 29.8dB P1dB 32.5dBm 2 stag 6,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.8 GHz to 2.7 GHz 5 V 521 mA 29.8 dB 6.2 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-20 Si 32.5 dBm 46 dBm - 40 C + 105 C TQP9111 Reel, Cut Tape, MouseReel

Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 5.15-5.85GHz Gain 32dB P1dB 34dBm 10,614Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.15 GHz to 5.85 GHz 3 V to 5.5 V 600 mA 32 dB Wi-Fi Network Equipment Amplifiers SMD/SMT Si 34 dBm - 40 C + 85 C SE5023L Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 4.9-5.9GHz NF 1.5dB Gain 13dB IIP3 7dBm 64,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4.9 GHz to 5.9 GHz 2.8 V to 3.6 V 12 mA 13 dB 1.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 3 dBm 7 dBm - 40 C + 85 C SKY65981 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 925-960MHz High Effi SmallCellPA 2,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

900 MHz to 990 MHz 5 V 34 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si - 40 C + 85 C SKY66298 Reel, Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 2.3 to 2.4 GHz 4W Efficiency Driver Amp 5,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

2.3 GHz to 2.4 GHz 5 V 75 mA 35 dB Power Amplifiers SMD/SMT MCM-16 Si 32 dBm 36.5 dBm - 40 C + 115 C SKY66312 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 4.8 -5.0GHz Power Amplifier Module 2,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4.4 GHz to 5 GHz 5 V Power Amplifiers SMD/SMT Si SKY66319 Reel, Cut Tape, MouseReel
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 5GHz 22dBm 1024QAM 11ac PA 16,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

5 GHz 5 V 35 dB Power Amplifiers SMD/SMT SMT-20 GaAs InGaP - 40 C + 85 C SKY85408 Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier Broadband LNA, 0.03-8GHz, 2mmPDFN 4,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

30 MHz to 8 GHz 6 V 56 mA 19.5 dB 2.3 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 12 dBm 27 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape


MACOM RF Amplifier 5X5, Laminate, DC-50GHz, 0.5K T&R
409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

30 kHz to 50 GHz 3 V to 8 V 200 mA 11 dB 6.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT AQFN-12 20.5 dBm 29 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier Amplifier, 5-20 GHz,15dB Gain,3mm AQFN 1,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5 GHz to 20 GHz 5 V 102 mA 15 dB 6 dB Driver Amplifiers SMD/SMT AQFN-12 21 dBm 30.5 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM RF Amplifier Amplifier, 5-20 GHz,20dB Gain,3mm AQFN 2,607Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5 GHz to 20 GHz 5 V 110 mA 18 dB 5 dB Driver Amplifiers SMD/SMT AQFN-12 20 dBm 30 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier Broadband LNA, 0.03-8GHz, 2mmPDFN 3,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

30 MHz to 8 GHz 5 V 65 mA 15.25 dB 3.4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PDFN-8 12 dBm 27 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


MACOM RF Amplifier Amplifier,PA,4W,28-31GHz,0.5K Reel
269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier 10-15GHz, 2w, 5mm 24LQFN,T&R 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape
MACOM RF Amplifier 500-3000MHz Gain 25.5dB 25,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

500 MHz to 3 GHz 3 V to 5 V 11.5 mA 25.5 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-26-6 GaAs 7 dBm 19 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier 8-12GHz NF 1.6dB P1dB 14dBm 1,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

8 GHz to 12 GHz 4 V 60 mA 20 dB 2 dB to 2.8 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT PQFN-16 GaAs 14 dBm 26 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM RF Amplifier 100-3500MHz 5.5Volt -40C +85C 43,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 MHz to 3.5 GHz 3 V to 5 V 60 mA 14.3 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT SOT-363-6 GaAs 18.6 dBm 34 dBm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel