Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA818IDR
INA818ID
Texas Instruments
1:
$6.73
580 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA818ID
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA818IDR
580 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.73
10
$5.19
25
$4.45
75
$4.27
300
Xem
300
$4.13
1,050
$3.93
2,550
$3.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA818
1 Channel
2 MHz
900 mV/us
140 dB
2 nA
35 uV
36 V
4.5 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA818ID
INA818IDR
Texas Instruments
1:
$5.71
2,182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA818IDR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA818ID
2,182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.71
10
$4.38
25
$4.04
100
$3.67
250
Xem
2,500
$3.20
250
$3.50
500
$3.39
1,000
$3.31
2,500
$3.20
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA818
1 Channel
2 MHz
900 mV/us
140 dB
2 nA
35 uV
36 V
4.5 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819IDGKR
+1 hình ảnh
INA819IDGKT
Texas Instruments
1:
$6.73
611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA819IDGKT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Low power (350-uA) p recision instrument A 595-INA819IDGKR
611 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.73
10
$5.19
25
$4.80
100
$4.38
250
$4.16
1,000
Xem
1,000
$3.87
2,500
$3.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA819
1 Channel
30 kHz
900 mV/us
90 dB
2 nA
35 uV
36 V
4.5 V
385 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDR
INA821ID
Texas Instruments
1:
$6.67
2,236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA821ID
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDR
2,236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.67
10
$5.14
25
$4.40
75
$4.22
300
Xem
300
$4.08
525
$3.99
1,050
$3.98
2,550
$3.88
5,025
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA821
1 Channel
4.7 MHz
2 V/us
140 dB
2 nA
35 uV
36 V
4.5 V
600 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821ID
INA821IDR
Texas Instruments
1:
$5.66
2,871 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA821IDR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821ID
2,871 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$4.33
25
$4.00
100
$3.64
250
Xem
2,500
$3.17
250
$3.46
500
$3.36
1,000
$3.27
2,500
$3.17
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA821
1 Channel
4.7 MHz
2 V/us
140 dB
2 nA
35 uV
36 V
4.5 V
600 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDRGT
INA821IDRGR
Texas Instruments
1:
$5.66
2,796 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA821IDRGR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDRGT
2,796 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$4.33
25
$4.00
100
$3.64
250
Xem
3,000
$3.15
250
$3.46
500
$3.36
1,000
$3.27
3,000
$3.15
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA821
1 Channel
4.7 MHz
2 V/us
140 dB
150 pA
35 uV
36 V
4.5 V
600 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SON-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDRGR
INA821IDRGT
Texas Instruments
1:
$6.67
427 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA821IDRGT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers High bandwidth (4.7M Hz) low noise (7nV/ A 595-INA821IDRGR
427 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.67
10
$5.14
25
$4.75
250
$4.74
500
$3.94
1,000
Xem
1,000
$3.83
2,500
$3.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA821
1 Channel
4.7 MHz
2 V/us
140 dB
150 pA
35 uV
36 V
4.5 V
600 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SON-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DGKT
INA823DGKR
Texas Instruments
1:
$2.99
375 Có hàng
7,301 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA823DGKR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DGKT
375 Có hàng
7,301 Đang đặt hàng
1
$2.99
10
$2.24
25
$2.05
100
$1.85
2,500
$1.58
5,000
Xem
250
$1.75
500
$1.69
1,000
$1.64
5,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA823
1 Channel
1.9 MHz
900 mV/us
120 dB
1.2 nA
20 uV
36 V
2.7 V
180 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DGKR
INA823DGKT
Texas Instruments
1:
$3.52
1,614 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA823DGKT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DGKR
1,614 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$3.52
10
$2.65
25
$2.44
100
$2.20
250
$2.07
500
Xem
500
$1.97
1,000
$1.91
2,500
$1.89
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA823
1 Channel
1.9 MHz
900 mV/us
120 dB
1.2 nA
20 uV
36 V
2.7 V
180 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA Sply Crnt 36V Supply Instr Am A 595-INA826AIDR
INA826AID
Texas Instruments
1:
$4.77
4,257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA826AID
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA Sply Crnt 36V Supply Instr Am A 595-INA826AIDR
4,257 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.77
10
$3.61
25
$3.05
75
$2.92
300
Xem
300
$2.81
525
$2.65
1,050
$2.27
2,550
$2.21
5,025
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA826
1 Channel
1 MHz
1 V/us
120 dB
65 nA
150 uV
36 V
2.7 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers PREC 200UA SPLY CRNT 36V SPLY INSTRUM AM A 595-INA826AIDGKR
+1 hình ảnh
INA826AIDGK
Texas Instruments
1:
$3.97
1,532 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA826AIDGK
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers PREC 200UA SPLY CRNT 36V SPLY INSTRUM AM A 595-INA826AIDGKR
1,532 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.97
10
$3.01
25
$2.53
80
$2.42
240
Xem
240
$2.33
560
$2.27
1,040
$2.22
2,560
$2.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA826
1 Channel
1 MHz
1 V/us
120 dB
65 nA
150 uV
36 V
2.7 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Bulk
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA Sply Crnt 36V Supply Instr Am A 595-INA826AID
INA826AIDR
Texas Instruments
1:
$3.37
2,147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA826AIDR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA Sply Crnt 36V Supply Instr Am A 595-INA826AID
2,147 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.37
10
$2.54
25
$2.33
100
$2.10
2,500
$1.80
5,000
Xem
250
$1.99
500
$1.92
1,000
$1.87
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA826
1 Channel
1 MHz
1 V/us
120 dB
65 nA
150 uV
36 V
2.7 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers 200uA Supply Current 36V Supply Instr Am A 595-INA826AIDRGR
INA826AIDRGT
Texas Instruments
1:
$3.97
5,401 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA826AIDRGT
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers 200uA Supply Current 36V Supply Instr Am A 595-INA826AIDRGR
5,401 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.97
10
$3.01
25
$2.77
100
$2.50
250
$2.36
500
Xem
500
$2.25
1,000
$2.24
2,500
$2.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA826
1 Channel
1 MHz
1 V/us
120 dB
65 nA
150 uV
36 V
2.7 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WSON-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers 200 A 36V Rail-to- R ail Out Instrumenta A 595-INA826SIDRCT
INA826SIDRCR
Texas Instruments
1:
$3.94
2,848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA826SIDRCR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers 200 A 36V Rail-to- R ail Out Instrumenta A 595-INA826SIDRCT
2,848 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.94
10
$2.98
25
$2.74
100
$2.48
250
Xem
3,000
$2.13
250
$2.35
500
$2.28
1,000
$2.22
3,000
$2.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA826S
1 Channel
1 V/us
120 dB
65 nA
150 uV
36 V
3 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSON-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA 2.7-36V A 595-INA827AIDGKR A A 595-INA827AIDGKR
+1 hình ảnh
INA827AIDGK
Texas Instruments
1:
$3.42
2,129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA827AIDGK
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA 2.7-36V A 595-INA827AIDGKR A A 595-INA827AIDGKR
2,129 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.42
10
$2.57
25
$2.16
80
$2.06
240
Xem
240
$1.98
560
$1.93
1,040
$1.88
2,560
$1.83
5,040
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA827
1 Channel
600 kHz
1.5 V/us
110 dB
65 nA
40 uV
36 V
2.7 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA 2.7-36V A 595-INA827AIDGK A 5 A 595-INA827AIDGK
+1 hình ảnh
INA827AIDGKR
Texas Instruments
2,500:
$1.53
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA827AIDGKR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Prec 200uA 2.7-36V A 595-INA827AIDGK A 5 A 595-INA827AIDGK
2,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
INA827
1 Channel
600 kHz
1.5 V/us
110 dB
65 nA
40 uV
36 V
2.7 V
200 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel
Instrumentation Amplifiers 50- V Offset 7-nV/v Hz Noise Low-Power A A 595-INA828IDR
INA828ID
Texas Instruments
1:
$6.51
1,485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA828ID
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers 50- V Offset 7-nV/v Hz Noise Low-Power A A 595-INA828IDR
1,485 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.51
10
$5.01
25
$4.29
75
$4.11
300
Xem
300
$3.98
525
$3.88
1,050
$3.79
2,550
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA828
1 Channel
2 MHz
1.2 V/us
140 dB
600 pA
50 uV
36 V
4.5 V
600 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Zero-Drift High Vltg Program Gain Amp A A 595-PGA281AIPWR
PGA281AIPW
Texas Instruments
1:
$7.57
642 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA281AIPW
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Zero-Drift High Vltg Program Gain Amp A A 595-PGA281AIPWR
642 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.57
10
$5.86
25
$4.98
90
$4.79
270
Xem
270
$4.70
1,080
$4.46
2,520
$4.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PGA281
1 Channel
6 MHz
1 V/us
121 dB
2 nA
15 uV
36 V
10 V
3 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Instrumentation Amplifiers Zero-Drift High Vltg Program Gain Amp A A 595-PGA281AIPW
PGA281AIPWR
Texas Instruments
1:
$6.42
2,050 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA281AIPWR
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers Zero-Drift High Vltg Program Gain Amp A A 595-PGA281AIPW
2,050 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.42
10
$4.94
25
$4.57
100
$4.16
250
Xem
2,000
$3.75
250
$3.97
500
$3.85
1,000
$3.75
2,000
$3.75
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PGA281
1 Channel
6 MHz
1 V/us
121 dB
2 nA
15 uV
36 V
10 V
3 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Low-Power, Precision, Instrumentation Am
MAX41400ANL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.49
2,421 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX41400ANL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Low-Power, Precision, Instrumentation Am
2,421 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
10
$2.63
25
$2.41
100
$2.17
2,500
$1.84
5,000
Xem
250
$2.06
500
$1.99
1,000
$1.94
5,000
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
28 kHz
80 mV/us
130 dB
10 pA
1 uV
3.6 V
1.7 V
65 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WLP-9
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
+2 hình ảnh
MAX4194ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.42
607 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4194ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail,
607 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.42
10
$6.54
25
$6.07
100
$5.54
300
Xem
300
$5.25
500
$5.14
1,000
$4.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4194
1 Channel
250 kHz
60 mV/us
115 dB
20 nA
50 uV
7.5 V
2.7 V
93 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Instrumentation Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Precision Instru
MAX4209HAUA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.38
1,213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4209HAUAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Precision Instru
1,213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.38
10
$4.11
25
$3.80
100
$3.45
250
Xem
2,500
$3.00
250
$3.28
500
$3.18
1,000
$3.10
2,500
$3.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4209
1 Channel
7.5 kHz
55 mV/us
135 dB
1 pA
3 uV
5.5 V
2.85 V
3 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
uMAX-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers Operational Amplifier
+1 hình ảnh
MAX4460EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.16
491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4460EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Instrumentation Amplifiers Operational Amplifier
491 Có hàng
1
$7.16
10
$5.53
25
$5.12
100
$4.67
250
Xem
2,500
$4.10
250
$4.46
500
$4.33
1,000
$4.22
2,500
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4460
1 Channel
2.5 MHz
500 mV/us
90 dB
100 pA
600 uV
5.25 V
2.85 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOT-23-6
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers 5V Instr., Op-Amp Zero-Drift
+1 hình ảnh
ISL28633FVZ-T13
Renesas / Intersil
1:
$8.49
2,386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-ISL28633FVZ-T13
Renesas / Intersil
Instrumentation Amplifiers 5V Instr., Op-Amp Zero-Drift
2,386 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.49
10
$5.93
25
$5.66
100
$4.91
250
Xem
2,500
$4.24
250
$4.69
500
$4.28
1,000
$4.24
2,500
$4.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ISL28633
1 Channel
800 mV/us
80 dB
400 pA
600 nV
3 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Instrumentation Amplifiers High-Speed Prog Gain A 595-PGA280AIPWR A 595-PGA280AIPWR
PGA206PA
Texas Instruments
1:
$57.54
35 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA206PA
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
Instrumentation Amplifiers High-Speed Prog Gain A 595-PGA280AIPWR A 595-PGA280AIPWR
35 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$57.54
10
$47.44
25
$47.43
100
$43.48
250
Xem
250
$42.64
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PGA206
1 Channel
5 MHz
25 V/us
84 dB
100 pA
1.5 mV
36 V
9 V
12.4 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-16
Tube