Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 694
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low-power (100 uA) s electable-gain inst 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA350 1 Channel 240 mV/us 95 dB 650 fA 200 uV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT X2QFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low-power (100 uA) s electable-gain inst 2,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA350 1 Channel 40 kHz 240 mV/us 85 dB 650 fA 1.2 mV 5.5 V 1.8 V 100 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WSON-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low-power (100 uA) s electable-gain inst 2,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA350 1 Channel 240 mV/us 95 dB 650 fA 200 uV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT X2QFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Tiny (1.5-mm 2-mm) l ow-power (110 uA) i 2,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA351 1 Channel 200 mV/us 95 dB 650 fA 1.3 mV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WSON-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Tiny (1.5-mm 2-mm) l ow-power (110 uA) i 2,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA351 1 Channel 200 mV/us 86 dB 650 fA 200 uV 5.5 V 1.8 V 110 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT X2QFN-10
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Tiny (1.5-mm 2-mm) l ow-power (110 uA) i 1,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA351 1 Channel 200 mV/us 95 dB 650 fA 200 uV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WSON-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Tiny (1.5-mm 2-mm) l ow-power (110 uA) i 2,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA351 1 Channel 200 mV/us 86 dB 650 fA 200 uV 5.5 V 1.8 V 110 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT X2QFN-10
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LOW DRIFT LOW POWER INAMP 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD621 1 Channel 800 kHz 1.2 V/us 110 dB 2 nA 35 uV 18 V 2.3 V 900 uA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOIC LOW COST INSTRUMENTATION AMPLIFIER 1,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD622 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 103 dB 2 nA 60 uV 15 V 2.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PDIP SINGLE SUPPLY RAIL-RAIL L/C IN AMP 1,879Có hàng
850Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD623 1 Channel 800 kHz 300 mV/us 105 dB 25 nA 25 uV 12 V 2.7 V 305 uA, 375 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PDIP uPower Low Cost Instrumentation Amp 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD627 1 Channel 80 kHz 50 mV/us 77 dB 10 nA 50 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision Instrumentation Amplifier 2,064Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8221 1 Channel 825 kHz 2 V/us 130 dB 2 nA 70 uV 18 V 2.3 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision Instrumentation Amplifier 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8221 1 Channel 825 kHz 2 V/us 130 dB 500 pA 60 uV 18 V 2.3 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers recision Instrumentation Amplifier 1,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8221 1 Channel 825 kHz 2 V/us 130 dB 1.5 nA 60 uV 18 V 2.3 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hidden Paddle Dual Precision InAmp 1,285Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8222 2 Channel 1.2 MHz 2 V/us 130 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hidden Paddle Dual Precision InAmp 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8222 2 Channel 1.2 MHz 2 V/us 130 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision InAmp 2,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8226 1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 120 dB 35 nA 100 uV 36 V 2.2 V 325 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision InAmp 2,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8226 1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision InAmp 2,682Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8226 1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 120 dB 35 nA 100 uV 36 V 2.2 V 325 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz G = 1, 2, 5, 10 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8250 1 Channel 10 MHz 25 V/us 98 dB 5 nA 200 uV 15 V 5 V 4.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz, G = 1, 2, 4, 8 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8251 1 Channel 10 MHz 30 V/us 98 dB 5 nA 200 uV 15 V 5 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz, G = 1, 10, 100, 1000 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8253 1 Channel 10 MHz 20 V/us 100 dB 50 nA 150 uV 30 V 10 V 4.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 10 MHz, G = 1, 10, 100, 1000 iCMOS Programmable Gain Instrumentation Amplifier 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8253 1 Channel 10 MHz 100 dB 5 nA 150 uV 34 V 10 V 5.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8421 1 Channel 10 MHz 140 dB 100 pA 25 uV 36 V 5 V 2.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel