Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 694
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers FET Input Instrumentation Amplifier 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8220 1 Channel 1.5 MHz 2 V/us 72 dB 25 pA 250 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SO-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Lo-Power G = 10 100 A 595-INA1 A 595-INA141UA 1,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA141 1 Channel 200 kHz 4 V/us 117 dB 5 nA 50 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers aowCostWideInputRangeInAmp G-5 431Có hàng
198Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Micro Power CMOS InAmp 2,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8237 1 Channel 200 kHz 150 mV/us 114 dB 250 pA 75 uV 5.5 V 1.8 V 115 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 15 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Fast-Settling FET-In Very High Accuracy 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA110 1 Channel 2.5 MHz 12 V/us 106 dB 50 pA 250 uV 36 V 12 V 3 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Instrument ation Amp A 595-INA A 595-INA115AU/1K 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA115 1 Channel 10 kHz 600 mV/us 110 dB 2 nA 50 uV 36 V 4.5 V 2.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA126EA/2K5 1,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA126 1 Channel 200 kHz 400 mV/us 83 dB 25 nA 250 uV 36 V 2.7 V 175 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low Noise Low- Disto rtion A 595-INA217A A 595-INA217AIDWR 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA217 1 Channel 3.4 MHz 15 V/us 100 dB 12 uA 250 uV 36 V 9 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS ALT 595-INA2332 ALT 595-INA2332AIPWT 1,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2332 2 Channel 2 MHz 5 V/us 60 dB 10 pA 8 mV 5.5 V 2.5 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers 200 A 36V Rail-to- R ail Out Instrumenta A 595-INA826SIDRCT 2,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA826S 1 Channel 1 V/us 120 dB 65 nA 150 uV 36 V 3 V 200 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSON-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 2,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 96 dB 25 nA 100 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 1,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 25 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 60 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA2126UA/2K5 1,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2126 2 Channel 200 kHz 400 mV/us 83 dB 25 nA 50 uV 36 V 2.7 V 175 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DGKR 1,614Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA823 1 Channel 1.9 MHz 900 mV/us 120 dB 1.2 nA 20 uV 36 V 2.7 V 180 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Sngl Instrumentation Amp mCal E temp 3,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 Channel 6 V/us 81 dB 10 pA 500 uV 5.5 V 1.8 V 800 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TDFN-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Sngl Instrumentation Amp mCal E temp 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 Channel 6 V/us 88 dB 10 pA 350 uV 5.5 V 1.8 V 800 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TDFN-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 90 dB 12 nA 25 uV 24 V 3 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Gain=160 R-R Zero Drift In Amp 1,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8293G160 1 Channel 500 Hz 140 dB 400 pA 50 uV 5.5 V 1.8 V 1.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SINGLE LO-NOISE LO-DRIFT 1,126Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

OP113 1 Channel 3.4 MHz 1.2 V/us 90 dB 650 nA 125 uV 36 V 4 V 2.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amp ALT 595-INA118U 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA118 1 Channel 800 kHz 900 mV/us 107 dB 5 nA 50 uV 36 V 2.7 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers w/Precision Voltage Reference A 595-INA1 A 595-INA125UA/2K5 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA125 1 Channel 200 mV/us 25 nA 500 uV 36 V 2.7 V 460 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube