Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 694
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision InAmp 6,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8226 1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Programmable Gain In strum Amp A 595-PGA A 595-PGA204BU/1K 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA204 1 Channel 1 MHz 300 mV/us 115 dB 2 nA 50 uV 36 V 9 V 5.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hidden Paddle Dual Precision InAmp 1,435Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8222 2 Channel 1.2 MHz 2 V/us 130 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Tiny (1.5-mm 2-mm) l ow-power (110 uA) i 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA351 1 Channel 200 mV/us 95 dB 650 fA 1.3 mV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WSON-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Sin, 500kHz, 800uA Gmin 10 v/v, I/O 2,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 9 V/us 104 dB 10 pA 500 uV 5.5 V 1.8 V 800 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PDIP uPower Low Cost Instrumentation Amp 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD627 1 Channel 80 kHz 50 mV/us 77 dB 10 nA 50 uV 36 V 2.2 V 85 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers LowCostWideInputRangeInAmp G-5 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 8-PIN PRECISION INST AMPL 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 110 dB 20 nA 40 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Very High Accuracy I nstrumentation Amp A 595-INA828IDR 90Có hàng
27Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA101 1 Channel 25 kHz 106 dB 30 nA 50 uV 40 V 10 V 6.7 mA - 55 C + 125 C Through Hole CDIP-14 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Fast-Settling FET-In Very High Accuracy 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA110 1 Channel 470 kHz 12 V/us 106 dB 50 pA 250 uV 36 V 12 V 3 mA - 55 C + 125 C Through Hole CDIP-16 Tube
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Single, Zero-Drift Instr Amp, E temp
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 80 dB 100 pA 22 uV 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 96 dB 25 nA 100 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Pgm Sensor Amp W/EMI Filters 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8556 1 Channel 2 MHz 1.2 V/us 94 dB 60 nA 2 uV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOL-16 WITH TAPE & REEL 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 75 dB 20 nA 200 uV 18 V 4.5 V 6 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA2331AI A 595-INA2331AIPWR 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2331 2 Channel 2 MHz 5 V/us 90 dB 10 pA 1 mV 5.5 V 2.7 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 2,148Có hàng
2,121Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA2332AI A 595-INA2332AIPWR 661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2332 2 Channel 2 MHz 5 V/us 60 dB 10 pA 8 mV 5.5 V 2.5 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SO-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS A 595-INA322EA A 595-INA322EA/2K5 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA322 1 Channel 500 kHz 400 mV/us 60 dB 10 pA 10 mV 5.5 V 2.7 V 40 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS Low Cost ALT 59 ALT 595-INA332AIDGKT 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA332 1 Channel 2 MHz 5 V/us 60 dB 10 pA 8 mV 5.5 V 2.5 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers SOT23, 3V/5V, Single-Supply, Rail-to-Rai 2,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4462T 1 Channel 90 dB 100 pA 250 uV 5.25 V 2.85 V 1.1 mA SMD/SMT TDFN-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 120 dB 400 pA 90 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 120 dB 400 pA 90 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel