Bộ khuếch đại độ chính xác

 Bộ khuếch đại độ chính xác
Precision Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many precision amplifier manufacturers including Analog Devices Inc., Texas Instruments & more.
Kết quả: 3,681
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 40 uV 1 pA 6 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LTC6244 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2uA Max, AV =5 2x Over-The-Top Prec R2R 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 12 kHz 5 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1.5 uA 1.3 mA 106 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1673 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2.2 kHz 3.6 V/us 900 uV 600 fA 16 V 4 V 2.7 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC274A Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 150 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 2.7 mA 35 mA 115 dB 2.4 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C MAX410B Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.7 MHz 300 mV/us 5 uV 500 pA 5.5 V 2.4 V 350 uA 30 mA 102 dB 14 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C MAX4236B Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SOICWB HIGH SPEED FET INPUT AMPLIFIER 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 26 MHz 130 V/us 1 mV 4 pA 36 V, +/- 18 V 10 V, +/- 5 V 7.2 mA 50 mA 80 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-Wide-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD825 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation AD820 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8 MHz 23 V/us 40 uV 2 pA 30 V 4.5 V 715 uA 20 mA 84 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4622-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 560 kHz 120 mV/us 25 uV 2.5 nA 36 V 2.7 V 100 uA 12 mA 100 dB 18 nV/sqrt Hz DFN-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1996 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Low Offset Voltage 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 600 kHz 300 mV/us 60 uV 2 nA 18 V 3 V 2 mA 1.2 mA 110 dB 10.3 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C OP07D Tube

Microchip Technology Precision Amplifiers SNGL 18V 10kHz Op Amp E Temp 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 10 kHz 4 V/us 150 uV 100 pA 5.5 V 1.8 V 900 nA 23 mA 70 dB 165 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6031 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 4x 1.6V, 1 A Prec R2R In & Out Op Amp 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 kHz 800 uV/us 300 uV 5 pA 16 V 1.6 V 850 nA 5 mA 115 dB 325 nV/sqrt Hz DFN-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT6005 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LinCMOS Precision Du al Op Amp 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Lo-Pw r Single Supply 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.8 MHz 650 mV/us 150 uV 35 nA 40 V 4 V 550 uA 30 mA 110 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLE2022 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DC PRECISION QUAD OP AMP 122Có hàng
196Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 800 kHz 100 mV/us 50 uV 300 pA 18 V, +/- 18 V 2 V, +/- 2 V 1.6 mA 15 mA 132 dB 17 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C AD704 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PREC BIFET OP AMP IC 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 13 MHz 75 V/us 300 uV 350 pA 18 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 4.5 V 7 mA 25 mA 88 dB 45 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 55 C + 125 C AD746 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowCost/Noise 16V R-R CMOS Amp 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 MHz 3.5 V/us 600 uV 550 pA 16 V, 8 V 5 V, 2.5 V 1.15 mA 140 mA 100 dB 10 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8666 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 10 MHz 5 V/us 400 uV 1 pA 6 V 2.7 V 1.05 mA 80 mA 90 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8692 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, 2.5 V 2.7 V, 1.35 V 180 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x L N, Prec, JFET In Op Amps 143Có hàng
84Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5.6 MHz 3.9 V/us 500 uV 300 pA 40 V 9 V 5.3 mA 12 mA 98 dB 4.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1113 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 28MHz, 12V/ s, Single Supply Quad Precision Op Amps 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 28 MHz 8.5 V/us 100 uV 100 nA 36 V 2.5 V 2.7 mA 50 mA 105 dB 10 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1214 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 30 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6011 Tube