Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amp
LTC1052CSW#PBF
Analog Devices
1:
$17.53
93 Có hàng
47 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1052CSW#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amp
93 Có hàng
47 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$17.53
10
$13.93
25
$12.54
94
$11.85
282
Xem
282
$11.84
517
$11.76
1,034
$11.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.2 MHz
4 V/us
500 nV
1 pA
18 V
4.75 V
1.7 mA
1.5 mA
140 dB
30 nV/sqrt Hz
SOIC-16
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC1052
Tube
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA228U
OPA228P
Texas Instruments
1:
$11.64
183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA228P
Texas Instruments
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA228U
183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.64
10
$9.05
50
$8.62
100
$7.48
250
Xem
250
$6.01
1,000
$5.84
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
33 MHz
11 V/us
10 uV
2.5 nA
36 V
5 V
3.7 mA
45 mA
138 dB
3 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
OPA228
Tube
Precision Amplifiers Dual Enh JFET A 595- TL072HIDR A 595-TL0 A 595-TL072HIDR
TL052CPSR
Texas Instruments
1:
$0.92
1,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL052CPSR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Enh JFET A 595- TL072HIDR A 595-TL0 A 595-TL072HIDR
1,721 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.92
10
$0.661
25
$0.596
100
$0.524
2,000
$0.435
4,000
Xem
250
$0.49
500
$0.47
1,000
$0.453
4,000
$0.418
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
+/- 15 V
+/- 5 V
93 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
TL052
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High Speed Lw Pwr
TLE2021MD
Texas Instruments
1:
$3.95
752 Có hàng
825 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2021MD
Texas Instruments
Precision Amplifiers High Speed Lw Pwr
752 Có hàng
825 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.95
10
$2.61
25
$2.38
75
$2.02
300
Xem
300
$1.91
525
$1.59
1,050
$1.46
3,000
$1.41
6,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2 MHz
650 mV/us
120 uV
25 nA
40 V
4 V
200 uA
20 mA
110 dB
19 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLE2021M
Tube
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
MAX4236BESA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.67
2,118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4236BESAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
2,118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.67
10
$2.77
25
$2.54
100
$2.30
2,500
$1.97
5,000
Xem
250
$2.18
500
$2.11
1,000
$2.05
5,000
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
1.7 MHz
300 mV/us
50 uV
500 pA
5.5 V
2.4 V
350 uA
30 mA
102 dB
14 nV/sqrt Hz
SO-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX4236B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
MAX9943AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.01
453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9943AUA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.01
10
$3.03
50
$2.63
100
$2.51
500
Xem
500
$2.31
1,000
$2.24
2,500
$2.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.4 MHz
350 mV/us
20 uV
4 nA
19 V
3 V
550 uA
60 mA
125 dB
17.6 nV/sqrt Hz
uMAX-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX9943
Tube
Precision Amplifiers DUAL 36V LowPower RR Precision AMP
AD8622ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$7.46
2,765 Có hàng
2,425 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8622ARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers DUAL 36V LowPower RR Precision AMP
2,765 Có hàng
2,425 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.46
10
$5.77
25
$5.34
100
$4.89
1,000
Xem
2,500
$4.40
1,000
$4.53
2,500
$4.40
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
560 kHz
480 mV/us
10 uV
200 pA
15 V
5 V
430 uA
135 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
AD8622
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual of ADA4000-1
ADA4000-2ARMZ
Analog Devices
1:
$4.39
345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4000-2ARMZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual of ADA4000-1
345 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.39
10
$3.33
50
$2.90
100
$2.77
250
Xem
250
$2.63
500
$2.54
1,000
$2.47
2,500
$2.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
20 V/us
200 uV
40 pA
36 V, +/- 18 V
8 V, +/- 4 V
3.3 mA
28 mA
100 dB
16 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4000-2
Tube
Precision Amplifiers 1x S, 2x Prec Op Amp
LT1413CN8#PBF
Analog Devices
1:
$7.88
267 Có hàng
249 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1413CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x S, 2x Prec Op Amp
267 Có hàng
249 Đang đặt hàng
1
$7.88
10
$6.10
50
$5.38
100
$4.97
250
Xem
250
$4.79
500
$4.78
1,000
$4.52
2,500
$4.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
950 kHz
300 mV/us
60 uV
15 nA
22 V
3 V
330 uA
2 mA
101 dB
23 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1413
Tube
Precision Amplifiers Prec Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps
LTC1050CN#PBF
Analog Devices
1:
$7.71
191 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1050CN#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps
191 Có hàng
1
$7.71
10
$5.97
25
$5.52
100
$5.04
250
Xem
250
$4.81
500
$4.67
1,000
$4.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
4 V/us
100 nV
10 pA
18 V
4.75 V
1 mA
6 mA
140 dB
90 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC1050
Tube
Precision Amplifiers Low-CostLow Noise 5M Hz CMOS Op Amp A 59 A 595-OPA2377AIDR
OPA2377AID
Texas Instruments
1:
$2.16
1,020 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2377AID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low-CostLow Noise 5M Hz CMOS Op Amp A 59 A 595-OPA2377AIDR
1,020 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.60
25
$1.34
75
$1.26
300
Xem
300
$1.21
525
$1.18
1,050
$1.14
3,000
$1.10
6,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5.5 MHz
2 V/us
250 uV
200 fA
5.5 V
2.2 V
760 uA
50 mA
90 dB
7.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2377
Tube
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV27L2CDR A 595-TLV A 595-TLV27L2CDR
TLC27L2ACP
Texas Instruments
1:
$3.34
769 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L2ACP
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual A 595-T LV27L2CDR A 595-TLV A 595-TLV27L2CDR
769 Có hàng
1
$3.34
10
$2.18
50
$1.98
100
$1.71
250
Xem
250
$1.60
500
$1.40
1,000
$1.13
3,000
$1.10
5,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
110 kHz
30 mV/us
900 uV
600 fA
16 V
3 V
20 uA
30 mA
94 dB
68 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27L2A
Tube
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27L4BCD
TLC27L4BCDR
Texas Instruments
1:
$1.56
1,206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L4BCDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers LinCMOS Precision Qu ad Op Amp A 595-TLC A 595-TLC27L4BCD
1,206 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.56
10
$1.14
25
$1.04
100
$0.918
2,500
$0.773
5,000
Xem
250
$0.863
500
$0.83
1,000
$0.803
5,000
$0.756
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
110 kHz
50 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
3 V
57 uA
30 mA
94 dB
70 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27L4B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR
TLC27M4IN
Texas Instruments
1:
$1.93
901 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M4IN
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9104IDR A 595 A 595-TLV9104IDR
901 Có hàng
1
$1.93
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
250
Xem
250
$1.08
500
$1.04
1,000
$1.03
2,500
$1.00
5,000
$0.956
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
525 kHz
620 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
4 V
570 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M4
Tube
Precision Amplifiers AC Excalibur Hi-Spd Low Pwr Prec Op Amp
TLE2021AQDRQ1
Texas Instruments
1:
$4.46
1,688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2021AQDRQ1
Texas Instruments
Precision Amplifiers AC Excalibur Hi-Spd Low Pwr Prec Op Amp
1,688 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.46
10
$2.95
25
$2.69
100
$2.29
2,500
$1.59
5,000
Xem
250
$2.17
500
$1.95
1,000
$1.66
5,000
$1.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
40 V, +/- 20 V
4 V, +/- 2 V
110 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
TLE2021A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Auto Cat 600uA/Ch In /Out Hi-Drive
TLV2472AQDRG4Q1
Texas Instruments
1:
$5.86
3,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472AQDRG4Q1
Texas Instruments
Precision Amplifiers Auto Cat 600uA/Ch In /Out Hi-Drive
3,832 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.86
10
$4.49
25
$4.15
100
$3.77
250
Xem
2,500
$3.23
250
$3.59
500
$3.48
1,000
$3.40
2,500
$3.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
84 dB
15 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
TLV2474AIN
Texas Instruments
1:
$5.89
284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2474AIN
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Rail-Rail
284 Có hàng
1
$5.89
10
$4.51
25
$4.16
250
$4.03
500
Xem
500
$3.49
1,000
$3.40
2,500
$3.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
PDIP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2474A
Tube
Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power,
MAX4167ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.54
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4167ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power,
152 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.54
10
$5.04
25
$4.66
100
$4.20
300
Xem
300
$4.00
500
$3.92
1,000
$3.68
2,500
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 MHz
2 V/us
850 uV
150 nA
6.5 V, +/- 3.25 V
2.7 V, +/- 1.35 V
1.2 mA
125 mA
72 dB
26 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX4167
Tube
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
+2 hình ảnh
MAX9944ASA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.60
319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9944ASA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
319 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.60
10
$4.28
25
$3.96
100
$3.58
300
Xem
300
$3.38
500
$3.31
1,000
$3.17
2,500
$3.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.4 MHz
350 mV/us
20 uV
4 nA
19 V
3 V
550 uA
60 mA
125 dB
17.6 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX9944
Tube
Precision Amplifiers 12V Prec CMOS Op Amp A 926-LMP7701MAX/NO A 926-LMP7701MAX/NOPB
LMP7701MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.80
528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7701MA/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers 12V Prec CMOS Op Amp A 926-LMP7701MAX/NO A 926-LMP7701MAX/NOPB
528 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.87
25
$2.39
95
$2.28
285
Xem
285
$2.23
1,045
$2.11
2,565
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
1.1 V/us
37 uV
200 fA
12 V
2.7 V
790 uA
86 mA
130 dB
9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7701
Tube
Precision Amplifiers 36V High Performance JFET OpAmp
ADA4627-1BRZ-R7
Analog Devices
1:
$13.67
1,092 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4627-1BRZ-R7
Hết hạn sử dụng
Analog Devices
Precision Amplifiers 36V High Performance JFET OpAmp
1,092 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.67
10
$10.79
25
$9.89
100
$9.36
250
Xem
1,000
$8.88
250
$9.22
500
$9.11
1,000
$8.88
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
19 MHz
84 V/us
70 uV
5 pA
30 V, +/- 15 V
10 V, +/- 5 V
7 mA
116 dB
16.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4627-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
AD823AARZ-RL
Analog Devices
1:
$8.34
2,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD823AARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
2,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.34
10
$6.47
25
$6.00
100
$5.53
1,000
$5.12
2,500
$4.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
10 MHz
30 V/us
700 uV
25 pA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
6.3 mA
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD823A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Low Power JFet AMP
AD8684ARUZ
Analog Devices
1:
$8.72
283 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8684ARUZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Quad Low Power JFet AMP
283 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.72
10
$6.63
25
$5.55
96
$5.08
288
Xem
288
$4.95
576
$4.64
1,056
$4.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3.5 MHz
9 V/us
350 uV
125 pA
18 V, +/- 18 V
4.5 V, +/- 4.5 V
210 uA
12 mA
90 dB
36 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD8684
Tube
Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp
LT1218CN8#PBF
Analog Devices
1:
$14.09
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1218CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp
79 Có hàng
1
$14.09
10
$11.12
50
$9.92
100
$9.55
250
Xem
250
$9.16
500
$8.93
1,000
$8.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
300 kHz
100 mV/us
30 nA
36 V
2 V
370 uA
10 mA
106 dB
33 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
LT1218
Tube
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
LT1494IN8#PBF
Analog Devices
1:
$6.16
209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1494IN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
209 Có hàng
1
$6.16
10
$4.73
50
$4.15
100
$3.97
250
Xem
250
$3.78
500
$3.66
1,000
$3.44
2,500
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.7 kHz
1 mV/us
200 uV
250 pA
36 V
2.1 V
1 uA
1.3 mA
120 dB
185 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1494
Tube