Bộ khuếch đại độ chính xác

 Bộ khuếch đại độ chính xác
Precision Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many precision amplifier manufacturers including Analog Devices Inc., Texas Instruments & more.
Kết quả: 3,681
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision A 595 -LT1013DIDR A 595-L A 595-LT1013DIDR 20,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1 MHz 400 mV/us 90 uV 18 nA 30 V 5 V 320 uA 20 mA 114 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C LT1013D Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad Precision Op Am p A 595-LT1014DDWR A 595-LT1014DDWR 11,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 MHz 400 mV/us 60 uV 12 nA 30 V 4 V 350 uA 20 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C LT1014D Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Dual Op Amps 7,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz uMAX-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44246 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers DC PRECISION DUAL OP AMP 6,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 800 kHz 150 mV/us 100 uV 250 pA +/- 18 V +/- 2 V 800 uA 15 mA 110 dB 17 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD706 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD FET-INPUT SINGLE SPLY 5,135Có hàng
4,872Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 MHz 2 V/us 500 uV 35 pA 30 V, +/- 15 V 3 V, +/- 1.5 V 500 uA 12 mA 80 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD824 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 14,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 5 V, 2.5 V 1.8 V, 900 mV 40 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz TSOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8603 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 7,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 24 MHz 12 V/us 23 uV 1 pA 6 V 2.7 V 8 mA 150 mA 100 dB 10 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8618 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 8,554Có hàng
9,945Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 330 kHz 90 mV/us 25 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6011 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp 4,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 MHz 1.2 V/us 500 nV 30 pA 60 V 4.75 V 800 uA 26 mA 150 dB 11 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC2057 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD FET-INPUT SINGLE SPLY 9,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 2 MHz 2 V/us 500 uV 35 pA 36 V, +/- 15 V 3 V, +/- 1.5 V 2.5 mA 12 mA 80 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C AD824 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP 4,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 300 pA 5.5 V 2.7 V 1.95 mA 30 mA 115 dB 42 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8552 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Single Precision CMOS R-R OP AMP 72,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 8.4 MHz 6 V/us 80 uV 1 nA 5.5 V 2.7 V 750 uA 50 mA 89 dB 33 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8601 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL 36V LowPower RR Precision AMP 3,567Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 560 kHz 480 mV/us 10 uV 200 pA 15 V, +/- 15 V 5 V, +/- 2.5 V 430 uA 40 mA 135 dB 11 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8622 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 16V Auto-Zero CMOS Amplifier 50,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 1.5 MHz 2 V/us 3 uV 250 pA 16 V 5 V 1.3 mA 37 mA 143 dB 60 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL LOW POWER/IBIAS, R-R JFET AMP 3,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.5 MHz 3 V/us 70 uV 260 pA 26 V, 13 V 5 V, 2.5 V 200 uA 12 mA 107 dB 28.5 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8642 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Quad Low Pwr Low Ibias R-R Out Jfet AMP 7,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

4 Channel 3.5 MHz 2 V/us 50 uV 1 pA 26 V, +/- 13 V 5 V, +/- 2.5 V 1.56 mA 12 mA 107 dB 28.5 nV/sqrt Hz LFCSP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8643 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation AD820 7,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 8 MHz 23 V/us 40 uV 2 pA 30 V 4.5 V 715 uA 20 mA 84 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4622-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 18V LowPower RRIO Precision CmosAmp 7,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 4 MHz 2 V/us 30 uV 900 pA 18 V, 9 V 3 V, 1.5 V 630 uA 40 mA 135 dB 18 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4661-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec Op Amp 23,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers L Cost, L Pwr Prec Op Amp 7,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 700 kHz 200 mV/us 10 uV 40 pA 40 V 2 V 350 uA 14 mA 130 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1097 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 3,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6014 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 1.5MHz, R2R, CMOS Amplifier 15,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 MHz 500 mV/us 300 uV 1 pA 5.5 V 2.5 V 110 uA 12.5 mA 80 dB 31 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C LTC6084 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp 6,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 18 MHz 10 V/us 50 uV 200 fA 12 V 2.8 V 2 mA 30 mA 105 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6240 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Ultra-low noise (2.2 -nV/vHz) super beta A 595-OPA2210IDR 14,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 6.4 V/us 35 uV 2 nA 36 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 2.25 V 2.2 mA 65 mA 120 dB 2.2 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2210 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Single Op Amps 17,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44241 Reel, Cut Tape, MouseReel