Bộ khuếch đại độ chính xác

 Bộ khuếch đại độ chính xác
Precision Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many precision amplifier manufacturers including Analog Devices Inc., Texas Instruments & more.
Kết quả: 3,681
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers Ultra-low noise (2.2 -nV/vHz) super beta A 595-OPA2210IDR 14,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 18 MHz 6.4 V/us 35 uV 2 nA 36 V, +/- 18 V 4.5 V, +/- 2.25 V 2.2 mA 65 mA 120 dB 2.2 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2210 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers 36V, Low-Noise,Precision, Single Op Amps 17,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 5 MHz 3.8 V/us 5 uV 300 pA 36 V 2.7 V 420 uA 40 mA 166 dB 9 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MAX44241 Reel, Cut Tape, MouseReel


onsemi Precision Amplifiers NCV21804 - PRECISION OP AMPLIFIER - TSSOP-14 2,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 1.5 MHz 700 mV/us 10 uV 200 pA 5.5 V 1.8 V 75 uA 38 mA 111 dB 42 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 150 C NCS21804 Reel, Cut Tape

STMicroelectronics Precision Amplifiers 800 uV 2.7 to 12 V 3 MHz 900 uA 85dB 27,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 3 MHz 1 V/us 800 uV 70 nA 12 V 2.7 V 1 mA 20 mA 60 dB 25 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TS9511 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec Op Amp 4,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD LOW OFFSET, LOW POWER 1,165Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 500 kHz 150 mV/us 80 uV 7 nA 18 V, +/- 20 V 3 V, +/- 3 V 600 uA 10 mA 135 dB 22 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C OP400 Tube


onsemi Precision Amplifiers NCS21804 - PRECISION OP AMPLIFIER - TSSOP-14 3,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 1.5 MHz 700 mV/us 10 uV 200 pA 5.5 V 1.8 V 75 uA 38 mA 111 dB 42 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C NCS21804 Reel, Cut Tape
onsemi Precision Amplifiers NCV21801 - PRECISION OP AMPLIFIER - TSOP-5 2,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TSOP-5 NCS21801 Reel, Cut Tape
Analog Devices Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP 32,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 24 MHz 11 V/us 600 uV 550 pA 5.5 V 2.7 V 1.5 mA 120 mA 84 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C AD8646 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers SOL-16 MARKED AS "OP400G" 3,125Có hàng
658Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 500 kHz 150 mV/us 80 uV 7 nA 18 V, +/- 20 V 3 V, +/- 3 V 600 uA 10 mA 135 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-16 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C OP400 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 30V,Micropower, OVP, RRIO OpAmp 2,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

4 Channel 786 kHz 300 mV/us 35 uV 10 nA 30 V, +/- 15 V 3 V, +/- 1.5 V 240 uA 10 mA 95 dB 27 nV/sqrt Hz LFCSP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4096-4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Precision Amplifiers Dual 1.8V 14kHz Op Amp E temp 17,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 10 kHz 4 V/us 150 uV 100 pA 5.5 V 1.8 V 900 nA 23 mA 70 dB 165 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6032 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 1x S, Prec Op Amp 4,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 230 kHz 80 mV/us 12 uV 7 nA 44 V 2.2 V 48 uA 25 mA 106 dB 27 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT1077 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op 2,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 330 kHz 90 mV/us 20 uV 20 pA 40 V 2.4 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LT6012 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 2.5nV RR out Precision BP AMP 28,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 10 MHz 2.5 V/us 12 uV 2 nA 36 V, +/- 15 V 10 V, +/- 5 V 5.4 mA 20 mA 130 dB 2.8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8676 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2.7V-16V Dual RR CMOS (non-precision) 52,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 1.2 MHz 1 V/us 1 mV 1 pA 16 V, +/- 8 V 5 V, +/- 2.5 V 580 uA 30 mA 75 dB 32 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4665-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OPAMP 7,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 Channel 2.5 MHz 1 uV 100 pA 6 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 1.1 mA 140 dB TSOT-23-5 SMD/SMT - 40 C + 125 C AD8628 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 2x Prec Op Amp 14,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 800 kHz 400 mV/us 200 uV 12 nA 44 V 4 V 350 uA 25 mA 117 dB 22 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 3,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT1638 Tube

onsemi Precision Amplifiers Precision Operational Amplifier, 10V, Zero-Drift, 1.8V to 5.5V Supply, 1.5 MHz 3,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 1.5 MHz 700 mV/us 2 uV 200 pA 5.5 V 1.8 V 100 uA 32 mA 100 dB 42 nV/sqrt Hz SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C NCS21801 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 36V High Performance JFET OpAmp 2,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 19 MHz 84 V/us 70 uV 5 pA 30 V, +/- 15 V 10 V, +/- 5 V 7 mA 45 mA 116 dB 16.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4627-1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers IC, LOW POWER OP AMP IC 872Có hàng
686Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 1 V/us 100 uV 2 pA 18 V, +/- 18 V 4 V, +/- 4 V 1.3 mA 10 mA 110 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C AD795 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Single Low Power AutoZero Amp 2,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 430 kHz 400 mV/us 5 uV 25 pA 5.5 V 2.7 V 180 uA 25 mA 150 dB 50 nV/sqrt Hz TSOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8538 AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL PRECISION RAIL-RAIL CHOPPER OP AMP 765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 1 uV 50 pA 6 V 2.7 V 975 uA 30 mA 140 dB 51 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8571 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP 2,066Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 10 MHz 5 V/us 20 uV 1 pA 6 V 2.7 V 4.8 mA 80 mA 100 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8608 Reel, Cut Tape, MouseReel