Precision Amplifiers QUAD PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JFET AMP
AD8625ARUZ-REEL
Analog Devices
1:
$13.41
1,908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8625ARUZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers QUAD PRECISION SINGLE SUPPLY DI-JFET AMP
1,908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.41
10
$10.57
25
$9.86
100
$9.32
2,500
$8.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
5 MHz
5 V/us
50 uV
1 pA
26 V, +/- 13 V
5 V, +/- 2.5 V
3.4 mA
87 dB
17.5 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD8625
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual, Zero drift, RRIO, 5V OpAmp
AD8629WARZ-R7
Analog Devices
1:
$7.03
1,535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8629WARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual, Zero drift, RRIO, 5V OpAmp
1,535 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.43
25
$5.02
100
$3.99
1,000
$3.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
2.5 MHz
1 V/us
1 uV
100 pA
6 V, +/- 2.5 V
2.7 V, +/- 1.35 V
2.2 mA
30 mA
140 dB
22 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8629
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP
AD8646ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$2.80
3,366 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8646ARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Low Cost 24MHz 2.7-5V Dual CMOS AMP
3,366 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
10
$2.09
25
$1.91
100
$1.72
250
Xem
2,500
$1.42
250
$1.46
500
$1.43
2,500
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
24 MHz
11 V/us
600 uV
1 pA
5.5 V
2.7 V
4 mA
84 dB
8 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8646
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
AD8651ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$4.19
2,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8651ARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
2,128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.19
10
$3.17
25
$2.92
100
$2.64
250
Xem
2,500
$2.28
250
$2.58
1,000
$2.43
2,500
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
50 MHz
41 V/us
100 uV
600 pA
5.5 V
2.7 V
9 mA
40 mA
95 dB
5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8651
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 18V,20 V,200kHZ CMOS R-R Output OpAmp
AD8657ARMZ
Analog Devices
1:
$3.56
3,514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8657ARMZ
Analog Devices
Precision Amplifiers 18V,20 V,200kHZ CMOS R-R Output OpAmp
3,514 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.56
10
$2.68
50
$2.32
100
$2.21
250
Xem
250
$2.10
500
$2.03
1,000
$1.97
2,500
$1.91
5,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
230 kHz
80 mV/us
350 uV
20 pA
18 V, +/- 9 V
2.7 V, +/- 1.35 V
36 uA
12 mA
110 dB
50 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8657
Tube
Precision Amplifiers 16V SingleLowPower/Noise AMP
AD8663ACPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$4.23
4,647 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8663ACPZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 16V SingleLowPower/Noise AMP
4,647 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.23
10
$3.21
25
$2.95
100
$2.67
250
Xem
1,500
$2.28
250
$2.61
1,000
$2.29
1,500
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
540 kHz
260 mV/us
40 uV
45 pA
16 V
5 V
285 uA
50 mA
109 dB
23 nV/sqrt Hz
LFCSP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8663
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers sual LowCost/Noise 16V R-R CMOS Amp
AD8666ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$3.51
1,971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8666ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers sual LowCost/Noise 16V R-R CMOS Amp
1,971 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.51
10
$2.65
25
$2.43
100
$2.19
1,000
$1.88
2,000
Xem
250
$2.12
2,000
$1.87
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
4 MHz
3.5 V/us
600 uV
1 pA
16 V, +/- 8 V
5 V, +/- 2.5 V
1.55 mA
140 mA
100 dB
10 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8666
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 16V Quad Low Cost&Noise AMP
AD8668ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.73
523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8668ARZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 16V Quad Low Cost&Noise AMP
523 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.73
10
$4.39
25
$4.05
100
$3.68
1,000
$3.30
2,000
Xem
250
$3.65
2,000
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
4 MHz
3.5 V/us
600 uV
1 pA
16 V, +/- 8 V
5 V, +/- 2.5 V
1.55 mA
110 dB
10 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8668
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
ADA4610-1ARJZ-R2
Analog Devices
1:
$5.11
3,655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4610-1ARJZ-R2
Analog Devices
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
3,655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.11
10
$3.94
25
$3.63
100
$3.30
250
$3.13
1,000
Xem
1,000
$2.97
2,500
$2.96
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
16.3 MHz
61 V/us
1.8 mV
5 pA
15 V
5 V
1.6 mA
79 mA
100 dB
7.3 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4610-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
ADA4610-1ARJZ-R7
Analog Devices
1:
$3.28
4,823 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4610-1ARJZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 9/30V, JFET, OP, Low Noise, RRO, 1X
4,823 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.28
10
$2.47
25
$2.26
100
$2.04
3,000
$1.78
6,000
Xem
250
$1.96
1,000
$1.94
6,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
16.3 MHz
61 V/us
1.8 mV
5 pA
15 V
+/- 4.5 V
1.6 mA
79 mA
86 dB
7.3 nV/sqrt Hz
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4610-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 30V AutoZero Amplifier
ADA4638-1ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$4.32
3,879 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4638-1ACPZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 30V AutoZero Amplifier
3,879 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.32
10
$3.28
25
$3.02
100
$2.73
1,500
$2.43
3,000
Xem
250
$2.67
1,000
$2.46
3,000
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
1.5 V/us
500 nV
90 pA
30 V, +/- 15 V
4.5 V, +/- 2.25 V
850 uA
38 mA
142 dB
70 nV/sqrt Hz
LFCSP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4638-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2.7V-16V Dual RR CMOS (non-precision)
ADA4665-2ARZ
Analog Devices
1:
$2.84
2,621 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4665-2ARZ
Analog Devices
Precision Amplifiers 2.7V-16V Dual RR CMOS (non-precision)
2,621 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.84
10
$2.13
25
$1.75
98
$1.67
294
Xem
294
$1.63
588
$1.58
2,548
$1.53
5,096
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.2 MHz
1 V/us
1 mV
1 pA
16 V, +/- 8 V
5 V, +/- 2.5 V
580 uA
30 mA
75 dB
32 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4665-2
Tube
Precision Amplifiers Industry Standard TL084
ADTL084ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$3.19
3,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADTL084ARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Industry Standard TL084
3,215 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.19
10
$2.40
25
$2.20
100
$1.98
2,500
$1.69
5,000
Xem
250
$1.90
1,000
$1.81
5,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
5 MHz
20 V/us
1.5 mV
100 pA
36 V, +/- 18 V
8 V, +/- 4 V
4.8 mA
27 mA
86 dB
16 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADTL084
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 4x Prec Op Amp
LT1014DN#PBF
Analog Devices
1:
$9.65
1,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1014DN#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 4x Prec Op Amp
1,005 Có hàng
1
$9.65
10
$7.52
25
$6.98
100
$6.17
250
Xem
250
$5.93
500
$5.85
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
800 kHz
400 mV/us
200 uV
12 nA
44 V
4 V
350 uA
25 mA
117 dB
22 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1014
Tube
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
LT1494CMS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.88
634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1494CMS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
634 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.88
10
$4.51
25
$4.16
100
$3.75
250
Xem
2,500
$3.30
250
$3.60
500
$3.50
2,500
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
2.7 kHz
1 mV/us
200 uV
250 pA
36 V
2.1 V
1 uA
1.3 mA
120 dB
185 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1494
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Over-The-Top uP R2R In & Out Op Amp
LT1636CN8#PBF
Analog Devices
1:
$5.70
498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1636CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Over-The-Top uP R2R In & Out Op Amp
498 Có hàng
1
$5.70
10
$4.37
50
$3.82
100
$3.66
500
Xem
500
$3.38
1,000
$3.29
2,500
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
200 kHz
70 mV/us
50 uV
5 nA
44 V
2.6 V
42 uA
25 mA
110 dB
52 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1636
Tube
Precision Amplifiers 1.1MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower, Rail-To-Rail Input and Output Op Amp
LT1637CN8#PBF
Analog Devices
1:
$5.70
455 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1637CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.1MHz, 0.4V/ s Over-The-Top Micropower, Rail-To-Rail Input and Output Op Amp
455 Có hàng
500 Đang đặt hàng
1
$5.70
10
$4.37
50
$3.82
100
$3.63
250
Xem
250
$3.43
500
$3.34
1,000
$3.16
2,500
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 MHz
350 mV/us
100 uV
20 nA
44 V
2.7 V
190 uA
22 mA
110 dB
27 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1637
Tube
Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P
LT1807IS8#PBF
Analog Devices
1:
$10.06
1,206 Có hàng
1,400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1807IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 325MHz, 2x, R2R In & Out, L Dist, L N P
1,206 Có hàng
1,400 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
325 MHz
125 V/us
100 uV
1 uA
12.6 V
2.5 V
9 mA
85 mA
100 dB
3.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1807
Tube
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
LT1991CMS#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.25
2,182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1991CMS#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
2,182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.01
25
$3.70
100
$3.36
250
Xem
2,500
$2.92
250
$3.31
500
$3.15
1,000
$2.93
2,500
$2.92
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
560 kHz
120 mV/us
25 uV
2.5 nA
40 V
2.4 V
100 uA
12 mA
100 dB
46 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1991
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
LT1996CMS#PBF
Analog Devices
1:
$5.25
497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1996CMS#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.01
50
$3.50
100
$3.35
250
Xem
250
$3.18
500
$3.09
1,000
$2.89
2,500
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
560 kHz
120 mV/us
25 uV
2.5 nA
36 V
2.7 V
100 uA
12 mA
100 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1996
Tube
Precision Amplifiers 17 A Max, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps
LT2178AIS8#PBF
Analog Devices
1:
$12.93
174 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT2178AIS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 17 A Max, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps
174 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.93
10
$9.49
50
$9.27
100
$8.21
200
Xem
200
$8.14
500
$8.07
1,000
$7.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
60 kHz
25 mV/us
70 uV
3 nA
44 V
2.2 V
13 uA
5 mA
103 dB
49 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT2178
Tube
Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w
LT6010ACS8#PBF
Analog Devices
1:
$6.57
3,131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6010ACS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w
3,131 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.57
10
$4.68
100
$4.25
200
$4.15
500
Xem
500
$3.94
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
330 kHz
90 mV/us
10 uV
20 pA
40 V
2.7 V
135 uA
5 mA
135 dB
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6010
Tube
Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp
LT6234IS8#PBF
Analog Devices
1:
$9.71
426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6234IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp
426 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.71
10
$6.74
50
$6.57
100
$6.03
200
Xem
200
$5.84
1,000
$5.83
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
60 MHz
17 V/us
350 uV
1.5 uA
12.6 V
3 V
1.15 mA
55 mA
110 dB
1.9 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6234
Tube
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
LTC2057IMS#PBF
Analog Devices
1:
$4.23
1,456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2057IMS#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
1,456 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.23
10
$3.21
50
$2.79
100
$2.66
250
Xem
250
$2.51
500
$2.37
1,000
$2.26
2,500
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
1.2 V/us
500 nV
30 pA
36 V
4.75 V
800 uA
26 mA
150 dB
11 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC2057
Tube
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
LTC6078AHMS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.30
730 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6078AHMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
730 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.30
10
$6.44
50
$5.68
100
$5.45
250
Xem
250
$5.21
1,000
$4.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
750 kHz
50 mV/us
20 uV
200 fA
5.5 V
2.7 V
54 uA
10 mA
110 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC6078
Tube