Bộ khuếch đại chuyên dụng

Kết quả: 357
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Loại bộ khuếch đại Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Special Purpose Amplifiers VARIABLE GAIN AMP. IC 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD602 Variable Gain Amplifiers 2 Channel 35 MHz 275 V/us 30 dB 1 uA 5.25 V - 4.75 V 11 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers OIC VGA W/ LOW NOISE PREAMP 71Có hàng
31Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD604 Variable Gain Amplifiers 2 Channel 40 MHz 170 V/us - 20 dB 40 mA - 400 nA 32 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-24 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers Bipolar Multiplier 4Quad 213Có hàng
3,705Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD633 Analog Multiplier 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 2-Channel Variable G ain Amplifier A 595 A 595-VCA2615RGZR 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA2615 VGA 2 Channel 100 V/us 50 mV 5.25 V 4.75 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Dual High Speed Pr o grammable Current A A 926-LM359M/NOPB 2,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LM359 Current Differencing 2 Channel 400 MHz 60 V/us 70 dB 40 mA 15 uA 22 V 5 V 18.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Low Power Low Noise IF and Baseband Dua A 926-LMH6517SQE/NOPB 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LMH6517 VGA 2 Channel 5 kV/us 60 dB 25 mV 5.25 V 4.5 V 182 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Low Power Low Noise IF and Baseband Dua A 926-LMH6517SQE/NOPB 3,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,500

LMH6517 VGA 2 Channel 5 kV/us 60 dB 25 mV 5.25 V 4.5 V 182 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 900 MHz Digitally C ontrolled Variable A A 926-LMH6518SQ/NOPB 283Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6518 VGA 1 Channel 760 V/us 40 dB 10 uA 40 mV 5.25 V 4.75 V 225 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers High Perf Dual DVGA A 926-LMH6521SQ/NOPB A 926-LMH6521SQ/NOPB 500Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6521 VGA 2 Channel 80 dB 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Special Purpose Amplifiers W/ANNEAL QD 18V PIN RX/TX 12OHM S TYP 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL55100B Analog Comparators 4 Channel 600 mA 30 nA 200 mV 18 V 12 V 65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-72 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers Single Selectable Gain Amplifiers 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6G01 Selectable Gain 1 Channel 1 pA 4.5 mV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers Single Selectable Gain Amplifiers 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6G02 Selectable Gain 2 Channel 110 uA 5 nA 1 mV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology Special Purpose Amplifiers Quad Selectable Gain Amplifiers 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6G04 Selectable Gain 4 Channel 1 pA 4.5 mV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube

Microchip Technology Special Purpose Amplifiers Quad Selectable Gain Amplifiers 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6G04 Selectable Gain 4 Channel 1 pA 4.5 mV 5.5 V 1.8 V - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 1-Chan. 12 MHz SPI 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA 1 Channel 1 pA 275 uV 5.5 V 2.5 V - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 2-Chan. 12 MHz SPI 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA 1 Channel 1 pA 275 uV 5.5 V 2.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 8-Chan. 12 MHz SPI 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6S28 PGA 1 Channel 1 pA 275 uV 5.5 V 2.5 V - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-16 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 1-Ch. 10 MHz SPI PGA 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6S91 PGA 1 Channel 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 1-Ch. 10 MHz SPI PGA 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6S91 PGA 1 Channel 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 1-Ch. 10 MHz SPI PGA 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6S91 PGA 1 Channel 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 1-Chan. 10 MHz SPI PGA 2,500Có hàng
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

MCP6S91 1 Channel 22 V/us 25 mA 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 1-Ch. 10 MHz SPI PGA 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

MCP6S91 PGA 1 Channel 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Special Purpose Amplifiers PLC OUR DRIVER +/-24V I.C. 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD5750 1 Channel 2 V/us 24 V 12 V 4.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Special Purpose Amplifiers LO-NOISE DUAL-CH WBND VGA 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD605 Variable Gain Amplifiers 2 Channel 40 MHz 170 V/us - 20 dB - 400 nA 5.5 V 4.5 V 18 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-16 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers Digital VGA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8260 PGA 1 Channel 310 mA 10 V 3.3 V 28 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 Waffle