Bộ khuếch đại chuyên dụng

Kết quả: 357
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Loại bộ khuếch đại Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB >40dB Adjust Rng Linear Vari Gain Amp A 595-VCA821IDR 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA821 VGA 1 Channel 320 MHz 2.5 kV/us 65 dB 25 uA 17 mV 12 V 7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Rn g Lin V/V Var Gain A 595-VCA822IDR 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA822 VGA 1 Channel 200 MHz 1.7 kV/us 86 dB 25 uA 2.5 mV 12 V 7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Rn g Lin V/V Var Gain 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA822 VGA 1 Channel 200 MHz 1.7 kV/us 86 dB 25 uA 2.5 mV 12 V 7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Ra nge Amp A 595-VCA82 A 595-VCA824IDR 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA824 VGA 1 Channel 2.5 kV/us 65 dB 90 mA 25 uA 17 mV 12 V 8 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WB 420MHz >40dB Gain Adjust Rng 6Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA824 VGA 1 Channel 2.5 kV/us 65 dB 25 uA 17 mV 12 V 8 V - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp + 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX951 Op Amp, Comparator, Reference 1 Channel 20 kHz 5 nA 7 V 2.8 V 7 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT UMAX-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp + 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX952 Op Amp, Comparator, Reference 1 Channel 125 kHz 5 nA 7 V 2.8 V 7 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Wdbd Lo Pwr Linear - in-dB Var Gain Amp A 926-LMH6502MAX/NOPB 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6502 VGA 1 Channel 100 MHz 1.8 kV/us 72 dB 20 uA 300 mV 12 V 5 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Wideband Low Power L inear-in-dB Variab 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6502 VGA 1 Channel 100 MHz 1.8 kV/us 72 dB 20 uA 300 mV 12 V 5 V 38 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers WDBD LO PWR LINEAR - IN-DB VAR GAIN AMP A 926-LMH6503MAX/NOPB 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6503 VGA 1 Channel 1.8 kV/us - 67 dB 20 uA 370 mV 12 V 5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Variable Gain Amp A 926-LMH6505MAX/NOPB A 926-LMH6505MAX/NOPB 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6505 VGA 1 Channel 100 MHz 1.5 kV/us 3.7 uA 55 mV 12 V 7 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 600 MHz Digital Con trolled Variable Ga A 926-LMH6514SQ/NOPB 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6514 VGA 1 Channel 1.6 kV/us 81 dB 30 mV 5.25 V 4 V 124 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 650 MHz Selectable G ain Buffer with Dis 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6704 Variable Gain Amplifiers 1 Channel 200 MHz 3 kV/us 31 uA 8.3 mV 12.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
STMicroelectronics Special Purpose Amplifiers Voltage/Current Cont 914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSM102 70 dB 100 nA 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
STMicroelectronics Special Purpose Amplifiers Voltage/Current Cont 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

TSM102 - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 2-Chan. 12 MHz SPI 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA 1 Channel 1 pA 275 uV 5.5 V 2.5 V - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 2-C 10 MHz SPI PGA 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6S92 PGA 1 Channel 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 2-C 10 MHz SPI PGA 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6S92 PGA 1 Channel 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology Special Purpose Amplifiers 2-Chan. 10 MHz SPI 1,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP6S93 PGA 1 Channel 1 pA 4 mV 5.5 V 2.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers VARIABLE GAIN AMP IC 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD600 Variable Gain Amplifiers 2 Channel 35 MHz 1 uA 5.25 V - 4.75 V 14 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-16 Tube
Analog Devices Special Purpose Amplifiers Digly Controlled Progmable Gain Amps in 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC6910 1 Channel 11 MHz 16 V/us 80 dB 35 mA 11 V 2.7 V 2 mA SMD/SMT SOT-23-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers 2-Channel Variable G ain Amplifier A 595 A 595-VCA2617RHBR 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA2617 VGA 2 Channel 100 V/us 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Fully Intg 8-CH VTG Controlled Amp 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCA5807 VGA 8 Channel 5.5 V 3.15 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-100 Tray
Texas Instruments Special Purpose Amplifiers Dual High Speed Pr o grammable Current A A 926-LM359MX/NOPB 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LM359 Current Differencing 2 Channel 400 MHz 60 V/us 70 dB 15 uA 22 V 5 V 18.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-14 Tube


Omron Automation and Safety Special Purpose Amplifiers DC AMP NPN/PNP FOR E 2C PROX 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
E2C 30 VDC 10 VDC - 10 C + 55 C DIN Rail