Special Purpose Amplifiers WB >40dB Adjust Rng Linear Vari Gain Amp A 595-VCA821IDR
VCA821ID
Texas Instruments
1:
$11.97
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VCA821ID
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers WB >40dB Adjust Rng Linear Vari Gain Amp A 595-VCA821IDR
53 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.97
10
$9.40
50
$8.36
100
$8.04
250
Xem
250
$7.70
500
$7.50
1,000
$7.25
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCA821
VGA
1 Channel
320 MHz
2.5 kV/us
65 dB
25 uA
17 mV
12 V
7 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Rn g Lin V/V Var Gain A 595-VCA822IDR
VCA822ID
Texas Instruments
1:
$9.76
175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VCA822ID
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Rn g Lin V/V Var Gain A 595-VCA822IDR
175 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.76
10
$7.61
50
$6.74
100
$6.47
250
Xem
250
$6.19
500
$6.02
1,000
$5.76
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCA822
VGA
1 Channel
200 MHz
1.7 kV/us
86 dB
25 uA
2.5 mV
12 V
7 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Rn g Lin V/V Var Gain
VCA822IDGST
Texas Instruments
1:
$10.13
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VCA822IDGST
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Rn g Lin V/V Var Gain
12 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.13
10
$8.94
25
$8.44
100
$7.86
250
$5.94
500
Xem
500
$5.69
1,000
$5.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCA822
VGA
1 Channel
200 MHz
1.7 kV/us
86 dB
25 uA
2.5 mV
12 V
7 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Ra nge Amp A 595-VCA82 A 595-VCA824IDR
VCA824ID
Texas Instruments
1:
$12.51
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VCA824ID
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers WB >40dB Gain Adj Ra nge Amp A 595-VCA82 A 595-VCA824IDR
148 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.51
10
$9.84
50
$8.76
100
$8.43
250
Xem
250
$8.08
500
$7.87
1,000
$7.69
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCA824
VGA
1 Channel
2.5 kV/us
65 dB
90 mA
25 uA
17 mV
12 V
8 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Special Purpose Amplifiers WB 420MHz >40dB Gain Adjust Rng
VCA824IDGST
Texas Instruments
1:
$11.97
6 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VCA824IDGST
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers WB 420MHz >40dB Gain Adjust Rng
6 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$11.97
10
$9.40
25
$8.76
100
$8.05
250
$7.70
500
Xem
500
$7.40
1,000
$7.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCA824
VGA
1 Channel
2.5 kV/us
65 dB
25 uA
17 mV
12 V
8 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp +
MAX951EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.61
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX951EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp +
49 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.61
10
$6.69
50
$5.91
100
$5.67
250
Xem
250
$5.42
500
$5.15
1,000
$4.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX951
Op Amp, Comparator, Reference
1 Channel
20 kHz
5 nA
7 V
2.8 V
7 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
UMAX-8
Tube
Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp +
+2 hình ảnh
MAX952ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.77
138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX952ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Special Purpose Amplifiers Ultra-Low-Power, Single-Supply Op Amp +
138 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.77
10
$6.02
100
$6.01
300
$4.82
500
Xem
500
$4.72
1,000
$4.56
2,500
$4.52
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX952
Op Amp, Comparator, Reference
1 Channel
125 kHz
5 nA
7 V
2.8 V
7 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Special Purpose Amplifiers Wdbd Lo Pwr Linear - in-dB Var Gain Amp A 926-LMH6502MAX/NOPB
LMH6502MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$11.98
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6502MA/NOPB
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers Wdbd Lo Pwr Linear - in-dB Var Gain Amp A 926-LMH6502MAX/NOPB
118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.98
10
$9.41
25
$8.33
110
$8.01
275
Xem
275
$7.68
550
$7.48
1,045
$7.33
2,530
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6502
VGA
1 Channel
100 MHz
1.8 kV/us
72 dB
20 uA
300 mV
12 V
5 V
38 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Special Purpose Amplifiers Wideband Low Power L inear-in-dB Variab
LMH6502MT/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.16
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6502MT/NOPB
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers Wideband Low Power L inear-in-dB Variab
107 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.16
10
$7.93
25
$6.79
94
$6.54
282
Xem
282
$6.43
564
$6.26
1,034
$6.04
2,538
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6502
VGA
1 Channel
100 MHz
1.8 kV/us
72 dB
20 uA
300 mV
12 V
5 V
38 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-14
Tube
Special Purpose Amplifiers WDBD LO PWR LINEAR - IN-DB VAR GAIN AMP A 926-LMH6503MAX/NOPB
LMH6503MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.93
187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6503MA/NOPB
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers WDBD LO PWR LINEAR - IN-DB VAR GAIN AMP A 926-LMH6503MAX/NOPB
187 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.93
10
$8.56
25
$7.56
110
$7.26
275
Xem
275
$6.96
550
$6.78
1,045
$6.51
2,530
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6503
VGA
1 Channel
1.8 kV/us
- 67 dB
20 uA
370 mV
12 V
5 V
37 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Special Purpose Amplifiers Variable Gain Amp A 926-LMH6505MAX/NOPB A 926-LMH6505MAX/NOPB
LMH6505MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.05
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6505MA/NOPB
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers Variable Gain Amp A 926-LMH6505MAX/NOPB A 926-LMH6505MAX/NOPB
192 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.05
10
$6.24
25
$5.30
95
$5.11
285
Xem
285
$5.01
570
$4.87
1,045
$4.77
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6505
VGA
1 Channel
100 MHz
1.5 kV/us
3.7 uA
55 mV
12 V
7 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Special Purpose Amplifiers 600 MHz Digital Con trolled Variable Ga A 926-LMH6514SQ/NOPB
LMH6514SQE/NOPB
Texas Instruments
1:
$12.66
153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6514SQE/NOPB
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers 600 MHz Digital Con trolled Variable Ga A 926-LMH6514SQ/NOPB
153 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.66
10
$9.96
25
$9.28
100
$8.54
250
$8.18
500
Xem
500
$7.85
1,000
$7.69
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6514
VGA
1 Channel
1.6 kV/us
81 dB
30 mV
5.25 V
4 V
124 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Special Purpose Amplifiers 650 MHz Selectable G ain Buffer with Dis
LMH6704MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.16
254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6704MA/NOPB
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers 650 MHz Selectable G ain Buffer with Dis
254 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.16
10
$3.15
95
$3.02
285
$2.96
570
Xem
570
$2.39
1,045
$2.30
2,565
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6704
Variable Gain Amplifiers
1 Channel
200 MHz
3 kV/us
31 uA
8.3 mV
12.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Special Purpose Amplifiers Voltage/Current Cont
TSM102AID
STMicroelectronics
1:
$2.32
914 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TSM102AID
STMicroelectronics
Special Purpose Amplifiers Voltage/Current Cont
914 Có hàng
1
$2.32
10
$1.48
25
$1.32
100
$1.09
250
Xem
250
$0.946
500
$0.896
1,000
$0.752
2,000
$0.66
5,000
$0.659
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSM102
70 dB
100 nA
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Special Purpose Amplifiers Voltage/Current Cont
TSM102AIDT
STMicroelectronics
1:
$1.49
1,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TSM102AIDT
STMicroelectronics
Special Purpose Amplifiers Voltage/Current Cont
1,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.49
10
$1.09
25
$0.984
100
$0.873
2,500
$0.734
5,000
Xem
250
$0.821
500
$0.789
1,000
$0.763
5,000
$0.718
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSM102
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Special Purpose Amplifiers 2-Chan. 12 MHz SPI
MCP6S22-I/P
Microchip Technology
1:
$1.97
218 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6S22-I/P
Microchip Technology
Special Purpose Amplifiers 2-Chan. 12 MHz SPI
218 Có hàng
1
$1.97
25
$1.64
120
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PGA
1 Channel
1 pA
275 uV
5.5 V
2.5 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Special Purpose Amplifiers 2-C 10 MHz SPI PGA
MCP6S92-E/P
Microchip Technology
1:
$1.55
336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6S92-E/P
Microchip Technology
Special Purpose Amplifiers 2-C 10 MHz SPI PGA
336 Có hàng
1
$1.55
25
$1.29
120
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MCP6S92
PGA
1 Channel
1 pA
4 mV
5.5 V
2.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Special Purpose Amplifiers 2-C 10 MHz SPI PGA
MCP6S92-E/SN
Microchip Technology
1:
$1.38
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6S92-E/SN
Microchip Technology
Special Purpose Amplifiers 2-C 10 MHz SPI PGA
256 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.14
100
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MCP6S92
PGA
1 Channel
1 pA
4 mV
5.5 V
2.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Special Purpose Amplifiers 2-Chan. 10 MHz SPI
MCP6S93-E/UN
Microchip Technology
1:
$1.74
1,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6S93-E/UN
Microchip Technology
Special Purpose Amplifiers 2-Chan. 10 MHz SPI
1,010 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
25
$1.45
100
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MCP6S93
PGA
1 Channel
1 pA
4 mV
5.5 V
2.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-10
Tube
Special Purpose Amplifiers VARIABLE GAIN AMP IC
AD600JNZ
Analog Devices
1:
$89.04
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD600JNZ
Analog Devices
Special Purpose Amplifiers VARIABLE GAIN AMP IC
21 Có hàng
1
$89.04
10
$74.33
25
$70.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD600
Variable Gain Amplifiers
2 Channel
35 MHz
1 uA
5.25 V
- 4.75 V
14 mA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-16
Tube
Special Purpose Amplifiers Digly Controlled Progmable Gain Amps in
LTC6910-2ITS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.03
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C6910-2ITS8TRPBF
Analog Devices
Special Purpose Amplifiers Digly Controlled Progmable Gain Amps in
176 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.03
10
$3.84
25
$3.54
100
$3.21
250
Xem
2,500
$2.79
250
$3.16
1,000
$3.06
2,500
$2.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC6910
1 Channel
11 MHz
16 V/us
80 dB
35 mA
11 V
2.7 V
2 mA
SMD/SMT
SOT-23-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Special Purpose Amplifiers 2-Channel Variable G ain Amplifier A 595 A 595-VCA2617RHBR
VCA2617RHBT
Texas Instruments
1:
$23.16
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VCA2617RHBT
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers 2-Channel Variable G ain Amplifier A 595 A 595-VCA2617RHBR
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.16
10
$17.37
100
$17.25
250
$15.67
500
$15.31
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCA2617
VGA
2 Channel
100 V/us
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
Special Purpose Amplifiers Fully Intg 8-CH VTG Controlled Amp
+1 hình ảnh
VCA5807PZP
Texas Instruments
1:
$84.22
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-VCA5807PZP
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers Fully Intg 8-CH VTG Controlled Amp
20 Có hàng
1
$84.22
10
$70.19
25
$63.08
90
$62.73
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCA5807
VGA
8 Channel
5.5 V
3.15 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-100
Tray
Special Purpose Amplifiers Dual High Speed Pr o grammable Current A A 926-LM359MX/NOPB
LM359M/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.82
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM359M/NOPB
Texas Instruments
Special Purpose Amplifiers Dual High Speed Pr o grammable Current A A 926-LM359MX/NOPB
385 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.82
10
$2.89
25
$2.50
110
$2.37
275
Xem
275
$2.25
550
$2.18
1,045
$2.08
2,530
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LM359
Current Differencing
2 Channel
400 MHz
60 V/us
70 dB
15 uA
22 V
5 V
18.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Special Purpose Amplifiers DC AMP NPN/PNP FOR E 2C PROX
360°
+2 hình ảnh
E2C-AM4A
Omron Automation and Safety
1:
$287.53
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
653-E2C-AM4A
Omron Automation and Safety
Special Purpose Amplifiers DC AMP NPN/PNP FOR E 2C PROX
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
E2C
30 VDC
10 VDC
- 10 C
+ 55 C
DIN Rail