Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
MAX9736AETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.31
2,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736AETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
2,650 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.31
10
$5.65
25
$5.23
100
$4.77
250
Xem
2,500
$4.19
250
$4.55
500
$4.42
1,000
$4.31
2,500
$4.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
30 W
0.04 %
TQFN-EP-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
MAX9736AETJ/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.97
376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736AETJ/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
376 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.97
10
$5.38
25
$4.79
86
$4.78
516
Xem
516
$4.19
1,032
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
30 W
0.04 %
TQFN-EP-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers Mono 7W Class D Amplifier
MAX9737ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.34
614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9737ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono 7W Class D Amplifier
614 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.34
10
$3.30
25
$3.03
100
$2.75
250
Xem
2,500
$2.38
250
$2.61
500
$2.53
1,000
$2.46
2,500
$2.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
7 W
0.06 %
TQFN-EP-24
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9737
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20W Stereo Class D Speaker Amplifier wit
+2 hình ảnh
MAX9744ETH+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.15
634 Có hàng
423 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9744ETH
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 20W Stereo Class D Speaker Amplifier wit
634 Có hàng
423 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.15
10
$6.32
25
$5.64
86
$5.28
258
Xem
258
$5.10
516
$4.96
1,032
$4.84
2,537
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
20 W
0.04 %
TQFN-44
4 Ohms
4.5 V
14 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9744
Tube
Audio Amplifiers 14VP-P, Class G Ceramic Speaker Driver
MAX9788ETI+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.72
618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9788ETI+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 14VP-P, Class G Ceramic Speaker Driver
618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.72
10
$3.59
25
$3.31
100
$3.00
250
Xem
2,500
$2.60
250
$2.85
500
$2.76
1,000
$2.69
2,500
$2.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-G
2.4 W
0.002 %
TQFN-EP-28
10 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9788
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono 2W Class D Amplifier
+3 hình ảnh
MAX98300ETA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.06
4,157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98300ETA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono 2W Class D Amplifier
4,157 Có hàng
1
$2.06
10
$1.53
25
$1.39
100
$1.24
2,500
$1.05
5,000
Xem
250
$1.17
500
$1.13
1,000
$1.10
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
2.6 W
0.05 %
TDFN-8
4 Ohms
2.6 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98300
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.3W, Mono Class DG Multilevel Speaker A
MAX98307ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.47
1,077 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98307ETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 3.3W, Mono Class DG Multilevel Speaker A
1,077 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.47
10
$1.84
25
$1.68
100
$1.51
2,500
$1.28
5,000
Xem
250
$1.42
500
$1.37
1,000
$1.33
5,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D, Class-G
3.3 W
0.05 %
TQFN-16
8 Ohms
2.6 V
5.25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98307
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2 V Digital suppl
MAX98360AEFB+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.53
835 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98360AEFB+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2 V Digital suppl
835 Có hàng
1
$3.53
10
$2.66
25
$2.45
100
$2.21
2,500
$1.89
5,000
Xem
250
$2.09
500
$2.02
1,000
$1.96
5,000
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.009 %
FC2QFN-10
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Easy-to-Use, Low Cost, Digital Input Cla
+1 hình ảnh
MAX98365AEWC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.97
3,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98365AEWC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Easy-to-Use, Low Cost, Digital Input Cla
3,255 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.97
10
$2.62
25
$2.39
100
$2.03
2,500
$1.39
5,000
Xem
250
$1.93
500
$1.73
1,000
$1.44
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Stereo, High-Power, Class D Amplifier
MAX98400AETX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.16
1,946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98400AETX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Stereo, High-Power, Class D Amplifier
1,946 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.16
10
$3.94
25
$3.63
100
$3.30
250
Xem
2,500
$2.87
250
$3.14
500
$3.04
1,000
$2.96
2,500
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
TQFN-36
MAX98400A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Boosted 2.2W Class D Amplifier with Auto
MAX98502EWE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.82
2,874 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98502EWE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Boosted 2.2W Class D Amplifier with Auto
2,874 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.82
10
$2.11
25
$1.93
100
$1.73
2,500
$1.51
5,000
Xem
250
$1.64
500
$1.58
1,000
$1.54
5,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
4.1 W
0.04 %
WLP-16
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98502
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Lo Noise Audio Dual Industrial Temp
LM833DR2G
onsemi
1:
$0.31
30,138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-LM833DR2G
onsemi
Audio Amplifiers Lo Noise Audio Dual Industrial Temp
30,138 Có hàng
1
$0.31
10
$0.207
25
$0.184
100
$0.158
250
Xem
2,500
$0.132
250
$0.147
500
$0.14
1,000
$0.135
2,500
$0.132
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Other
0.002 %
SOIC-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Channel Hi Perf Compandor Ind. Temp
SA572DR2G
onsemi
1:
$1.95
1,967 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-SA572DR2G
onsemi
Audio Amplifiers Dual Channel Hi Perf Compandor Ind. Temp
1,967 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.95
10
$1.44
25
$1.32
100
$1.17
1,000
$1.02
2,000
Xem
250
$1.11
500
$1.07
2,000
$0.986
5,000
$0.971
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Other
0.2 %
SOIC-Wide-16
6 V
22 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SA572
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -6dB DIP-8
+1 hình ảnh
1246P08-U
THAT
1:
$7.17
681 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1246P08-U
THAT
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -6dB DIP-8
681 Có hàng
1
$7.17
10
$5.48
50
$4.65
100
$4.31
250
Xem
250
$4.09
500
$3.67
1,000
$3.09
2,500
$2.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
PDIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1240
Tube
Audio Amplifiers 20-W AUDIO POWER AMP
LM1875T/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.50
1,026 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM1875T/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20-W AUDIO POWER AMP
1,026 Có hàng
1
$4.50
10
$3.42
25
$3.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 60
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
25 W
0.015 %
TO-220-5
8 Ohms
16 V
60 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM1875
Tube
Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP R 926-LM386MX-1/ R 926-LM386MX-1/NOPB
LM386N-1/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.05
5,377 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM386N-1/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP R 926-LM386MX-1/ R 926-LM386MX-1/NOPB
5,377 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$1.05
10
$0.757
25
$0.653
120
$0.594
280
Xem
280
$0.56
520
$0.539
1,000
$0.521
5,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
325 mW
0.2 %
PDIP-8
4 Ohms
4 V
15 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM386
Tube
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
LM4562NA/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.78
1,739 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4562NA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
1,739 Có hàng
1
$8.78
10
$6.83
25
$6.13
120
$5.73
280
Xem
280
$5.50
520
$5.37
1,000
$5.36
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
PDIP-8
13 Ohms
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
LM4562
Tube
Audio Amplifiers 1.1W AUDIO POWER AMP
LM4861M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
2,528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4861M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1W AUDIO POWER AMP
2,528 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$0.956
95
$0.911
285
Xem
285
$0.888
1,045
$0.886
2,565
$0.82
5,035
$0.785
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.1 W
0.72 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4861
Tube
Audio Amplifiers 3W Audio Pwr Amp
LM4871LD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.29
17,577 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871LD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3W Audio Pwr Amp
17,577 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.29
10
$0.937
25
$0.849
100
$0.751
1,000
$0.651
2,000
Xem
250
$0.705
500
$0.677
2,000
$0.608
5,000
$0.581
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
WSON-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W Audio Pwr Amp A 9 26-LM4871M/NOPB A 9 A 926-LM4871M/NOPB
LM4871MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.18
7,809 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3W Audio Pwr Amp A 9 26-LM4871M/NOPB A 9 A 926-LM4871M/NOPB
7,809 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.18
10
$0.852
25
$0.771
100
$0.681
2,500
$0.594
5,000
Xem
250
$0.639
500
$0.613
5,000
$0.567
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
SOIC-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876M/NOPB
LM4876MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.35
3,318 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4876MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876M/NOPB
3,318 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$0.982
25
$0.89
100
$0.789
2,500
$0.687
5,000
Xem
250
$0.741
500
$0.712
1,000
$0.688
5,000
$0.646
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
0.25 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4876
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890M/NOPB A 926-LM4890M/NOPB
LM4890MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.47
11,105 Có hàng
17,400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4890MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890M/NOPB A 926-LM4890M/NOPB
11,105 Có hàng
17,400 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.47
10
$1.06
25
$0.959
100
$0.848
2,500
$0.618
5,000
Xem
250
$0.795
500
$0.763
1,000
$0.678
5,000
$0.576
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.1 %
SOIC-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4890
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers I2C Inpt 2.5W/Ch Lo EMI St Class D A 926 A 926-LM49450SQX/NOPB
LM49450SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.35
879 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM49450SQ/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers I2C Inpt 2.5W/Ch Lo EMI St Class D A 926 A 926-LM49450SQX/NOPB
879 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.35
10
$4.09
25
$3.77
100
$3.43
1,000
$3.07
2,000
Xem
250
$3.26
500
$3.16
2,000
$2.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
2.5 W
0.04 %
WQFN-32
4 Ohms
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM49450
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 7.5W MONO-BTL / 3.1W STEREO AUDIO PWR AM A 926-LM4950TSX/NOPB
LM4950TS/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.28
4,254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4950TS/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 7.5W MONO-BTL / 3.1W STEREO AUDIO PWR AM A 926-LM4950TSX/NOPB
4,254 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.28
10
$2.46
25
$2.15
90
$1.99
270
Xem
270
$1.91
450
$1.85
900
$1.84
2,700
$1.79
5,400
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
3.1 W
0.14 %
TO-263-9
4 Ohms
9.6 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4950
Tube
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951ASDX/NOPB
LM4951ASD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.78
1,948 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4951ASD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951ASDX/NOPB
1,948 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.78
10
$1.31
25
$1.20
1,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 80
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1.8 W
0.35 %
WSON-10
8 Ohms
2.7 V
9 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4951A
Reel, Cut Tape, MouseReel