Audio Amplifiers 2.65-W mono analog i nput Class-D speak A 926-LM4675SD/NOPB
LM4675SDX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.63
6,343 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4675SDX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.65-W mono analog i nput Class-D speak A 926-LM4675SD/NOPB
6,343 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$1.20
25
$1.09
100
$0.967
250
Xem
4,500
$0.637
250
$0.91
500
$0.875
1,000
$0.80
2,500
$0.651
4,500
$0.637
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
Class-D
2.7 W
0.04 %
WSON-8
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4675
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo 11W Audio Pwr Amp R 595-TPA3110D2 R 595-TPA3110D2PWPR
LM4755TSX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.47
3,140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4755TSX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo 11W Audio Pwr Amp R 595-TPA3110D2 R 595-TPA3110D2PWPR
3,140 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.47
10
$1.84
25
$1.68
100
$1.51
500
$1.42
1,000
Xem
250
$1.43
1,000
$1.36
2,500
$1.30
5,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Class-AB
11 W
0.08 %
TO-263-9
4 Ohms
9 V
32 V
- 20 C
+ 80 C
SMD/SMT
LM4755
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
+1 hình ảnh
LM48100QMHX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.31
1,975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48100QMHX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
1,975 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.31
10
$1.72
25
$1.57
100
$1.40
2,500
$1.19
5,000
Xem
250
$1.32
500
$1.28
1,000
$1.24
5,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.6 W
0.04 %
HTSSOP-14
8 Ohms
3 V
5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM48100Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual 105mW Headphone Amp A 926-LM4811MMX A 926-LM4811MMX/NOPB
LM4811MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.39
3,128 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4811MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual 105mW Headphone Amp A 926-LM4811MMX A 926-LM4811MMX/NOPB
3,128 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.39
10
$1.02
25
$0.917
100
$0.813
1,000
$0.708
2,000
Xem
250
$0.763
500
$0.734
2,000
$0.678
5,000
$0.666
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
105 mW
0.3 %
MSOP-10
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4811
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Lo EMI Filterless 2. 6W Audio Pwr Amp
LM48310SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.39
3,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48310SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Lo EMI Filterless 2. 6W Audio Pwr Amp
3,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.39
10
$1.01
25
$0.915
100
$0.811
1,000
$0.707
2,000
Xem
250
$0.762
500
$0.732
2,000
$0.706
5,000
$0.665
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
2.6 W
0.03 %
WSON-10
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48310
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W Mono Class D Audi o Pwr Amp A 926-LM4 A 926-LM48511SQX/NOPB
LM48511SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.91
1,117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48511SQ/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3W Mono Class D Audi o Pwr Amp A 926-LM4 A 926-LM48511SQX/NOPB
1,117 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.91
10
$2.18
25
$2.00
100
$1.80
1,000
$1.59
2,000
Xem
250
$1.70
500
$1.64
2,000
$1.53
5,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
6.7 W
0.05 %
WQFN-24
4 Ohms
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48511
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-D audio am A 926-LM48511SQ/NOPB
LM48511SQX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.12
3,658 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48511SQX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3-W mono analog in p ut Class-D audio am A 926-LM48511SQ/NOPB
3,658 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.12
10
$1.57
25
$1.43
100
$1.28
250
Xem
4,500
$1.00
250
$1.21
500
$1.16
1,000
$1.13
2,500
$1.03
4,500
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,500
Các chi tiết
Class-D
6.7 W
WQFN-24
4 Ohms
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48511
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 750-mW stereo anal o g input Class-AB a A 926-LM4865M/NOPB
LM4865MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.83
1,966 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4865MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 750-mW stereo anal o g input Class-AB a A 926-LM4865M/NOPB
1,966 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.83
10
$1.35
25
$1.23
100
$1.09
2,500
$0.922
5,000
Xem
250
$1.03
500
$0.988
1,000
$0.957
5,000
$0.903
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.6 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4865
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 750-mW stereo anal o g input Class-AB a A 926-LM4875M/NOPB
LM4875MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.69
4,907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4875MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 750-mW stereo anal o g input Class-AB a A 926-LM4875M/NOPB
4,907 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.24
25
$1.13
100
$1.00
250
Xem
2,500
$0.842
250
$0.941
500
$0.906
1,000
$0.876
2,500
$0.842
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
1 W
0.6 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4875
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4889MMX/NOP A 926-LM4889MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4889MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.37
2,784 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4889MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4889MMX/NOP A 926-LM4889MMX/NOPB
2,784 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.37
10
$0.998
25
$0.904
100
$0.802
1,000
$0.698
2,000
Xem
250
$0.753
500
$0.723
2,000
$0.668
5,000
$0.657
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4889
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4889MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4889MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.93
4,744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4889MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4889MM/NOPB
4,744 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.667
25
$0.602
100
$0.529
3,500
$0.433
7,000
Xem
250
$0.495
500
$0.474
1,000
$0.457
7,000
$0.423
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4889
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers HI-PERF HI-FI HIGH C URRENT AUDIO BUFFE
LME49600TS/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.06
1,687 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49600TS/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers HI-PERF HI-FI HIGH C URRENT AUDIO BUFFE
1,687 Có hàng
1
$9.06
10
$7.05
25
$6.28
90
$5.89
270
Xem
270
$5.70
540
$5.54
1,035
$5.28
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.000035 %
TO-263-5
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49600
Tube
Audio Amplifiers Gen5 HVIC 200V 2Ch digital audio driver
IRS2052MTRPBF
Infineon Technologies
1:
$6.51
1,771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
942-IRS2052MTRPBF
Infineon Technologies
Audio Amplifiers Gen5 HVIC 200V 2Ch digital audio driver
1,771 Có hàng
1
$6.51
10
$5.01
25
$4.64
100
$4.22
250
Xem
3,000
$3.68
250
$4.03
500
$3.91
1,000
$3.81
3,000
$3.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
MLP-48
300 mV
20 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
IRS20X
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20W, Class-D Mono Single-End Audio Amp
MP7720DS-LF-Z
Monolithic Power Systems (MPS)
1:
$2.73
2,618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
946-MP7720DSLFZ
Monolithic Power Systems (MPS)
Audio Amplifiers 20W, Class-D Mono Single-End Audio Amp
2,618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.73
10
$2.04
25
$1.86
100
$1.67
2,500
$1.43
5,000
Xem
250
$1.58
500
$1.53
1,000
$1.48
5,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Single Ended
Class-D
20 W
0.04 %
SOIC-8
9.5 V
24 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MP7720
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 15W Class-D Mono Single End Audio Amp
MP7740DN-LF-Z
Monolithic Power Systems (MPS)
1:
$1.57
6,979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
946-MP7740DNLFZ
Monolithic Power Systems (MPS)
Audio Amplifiers 15W Class-D Mono Single End Audio Amp
6,979 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.57
10
$1.15
25
$1.05
100
$0.928
2,500
$0.798
5,000
Xem
250
$0.872
500
$0.839
1,000
$0.811
5,000
$0.764
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Single Ended
Class-D
15 W
0.05 %
SOIC-8
4 Ohms
9.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MP7740
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10W Class D Mono Single Ended Amp
MP7741DQ-LF-Z
Monolithic Power Systems (MPS)
1:
$1.55
2,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
946-MP7741DQLFZ
Monolithic Power Systems (MPS)
Audio Amplifiers 10W Class D Mono Single Ended Amp
2,219 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.55
10
$1.13
25
$1.03
100
$0.912
250
Xem
5,000
$0.751
250
$0.857
500
$0.825
1,000
$0.797
2,500
$0.769
5,000
$0.751
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Single Ended
Class-D
10 W
0.02 %
QFN-10
8 Ohms
9.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MP7741
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 WATT AUDIO AMPLIFIER
SSM2211SZ-REEL
Analog Devices
1:
$2.06
282 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM2211SZ-R
Hết hạn sử dụng
Analog Devices
Audio Amplifiers 1 WATT AUDIO AMPLIFIER
282 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.06
10
$1.53
25
$1.39
100
$1.24
2,500
$1.04
5,000
Xem
250
$1.17
1,000
$1.13
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.5 W
0.2 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM2211
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-Channel Electronic Volume
Nisshinbo NJW1194V-TE1
NJW1194V-TE1
Nisshinbo
1:
$6.72
1,461 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJW1194V-TE1
Nisshinbo
Audio Amplifiers 2-Channel Electronic Volume
1,461 Có hàng
1
$6.72
10
$4.62
25
$4.30
100
$3.79
2,000
$2.55
4,000
Xem
250
$3.59
500
$3.22
1,000
$2.72
4,000
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.0015 %
4.5 V
7.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJW1194
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 100W Class D Stereo Power Stage A 595-TA A 595-TAS5342ADDV
+1 hình ảnh
TAS5342DDV
Texas Instruments
1:
$14.38
64 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5342DDV
NRND
Texas Instruments
Audio Amplifiers 100W Class D Stereo Power Stage A 595-TA A 595-TAS5342ADDV
64 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.38
10
$10.92
25
$10.47
105
$8.23
525
Xem
525
$8.16
1,015
$7.90
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
100 W
0.09 %
HTSSOP-44
4 Ohms
10.8 V
13.2 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TAS5342
Tube
Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
1:
$2.63
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$1.71
25
$1.55
100
$1.31
250
Xem
2,000
$0.802
250
$1.23
500
$1.07
1,000
$0.803
2,000
$0.802
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
320 mW
1 %
TVSP-10
2.7 V
13 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2761
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual
NJM4580M-TE2
Nisshinbo
1:
$1.64
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4580M-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual
59 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.64
10
$1.05
25
$0.932
100
$0.767
2,000
$0.471
4,000
Xem
250
$0.669
500
$0.634
1,000
$0.532
4,000
$0.462
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.0005 %
DMP-8
2 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM4580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual
NJM4580V-TE2
Nisshinbo
1:
$1.64
1,994 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4580V-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual
1,994 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.64
10
$1.05
25
$0.932
100
$0.767
2,000
$0.471
4,000
Xem
250
$0.669
500
$0.634
1,000
$0.532
4,000
$0.456
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.0005 %
SSOP-8
2 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM4580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Pwr Audio 7V 600mA -0.3V 3.0V
NJU7089R-TE2
Nisshinbo
1:
$1.42
1,273 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJU7089R-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers High Pwr Audio 7V 600mA -0.3V 3.0V
1,273 Có hàng
1
$1.42
10
$1.04
25
$0.94
100
$0.833
2,000
$0.699
4,000
Xem
250
$0.783
500
$0.752
1,000
$0.727
4,000
$0.683
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-AB
1.2 W
0.1 %
VSP-8
8 Ohms
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 4 Ch 15V 560mW 1dB -95dB 2.0uVrms
NJU72342V-TE2
Nisshinbo
1:
$3.17
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJU72342V-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers 4 Ch 15V 560mW 1dB -95dB 2.0uVrms
310 Có hàng
1
$3.17
10
$2.38
25
$2.18
100
$1.96
2,000
$1.69
4,000
Xem
250
$1.86
500
$1.80
1,000
$1.75
4,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.002 %
SSOP-14
4.5 V
14.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJU7234
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 10MHz Low Distortion Dual Channel Amp
AD8273ARZ
Analog Devices
1:
$5.25
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8273ARZ
Analog Devices
Audio Amplifiers 10MHz Low Distortion Dual Channel Amp
308 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.01
25
$3.48
112
$3.32
280
Xem
280
$3.17
504
$3.09
1,008
$3.00
2,520
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
0.00025 %
SOIC-14
2.8 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
AD8273
Tube