Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
MAX97220DETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.04
2,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97220DETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
2,079 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.37
100
$1.23
2,500
$1.03
5,000
Xem
250
$1.16
500
$1.12
1,000
$1.08
5,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
125 mW
0.0035 %
TQFN-16
32 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97220D
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Inputs Class D Amplifier
MAX98357BEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.35
2,222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98357BEWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Inputs Class D Amplifier
2,222 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.35
10
$2.52
25
$2.31
100
$2.08
2,500
$1.76
5,000
Xem
250
$1.97
500
$1.91
1,000
$1.85
5,000
$1.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.013 %
WLP-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98357B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862M/NOPB
LM4862MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.34
2,743 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4862MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862M/NOPB
2,743 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.34
10
$0.973
25
$0.881
100
$0.78
250
Xem
2,500
$0.495
250
$0.733
500
$0.704
1,000
$0.634
2,500
$0.495
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
825 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4862
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
+1 hình ảnh
LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.80
3,432 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4910MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 35-mW stereo analo g input headphone am
3,432 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.80
10
$1.33
25
$1.21
100
$1.08
1,000
$0.942
2,000
Xem
250
$1.02
500
$0.973
2,000
$0.904
5,000
$0.889
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
35 mW
0.3 %
VSSOP-8
32 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4910
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SoundPlus Low-Power Low-Noise High-Pe A A 595-OPA1692IDR
OPA1692ID
Texas Instruments
1:
$2.36
2,246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1692ID
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Low-Power Low-Noise High-Pe A A 595-OPA1692IDR
2,246 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.36
10
$1.76
25
$1.47
75
$1.39
300
Xem
300
$1.33
525
$1.30
1,050
$1.29
2,550
$1.21
5,025
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Other
- 127 dB
SOIC-8
2 kOhms
3.5 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1692
Tube
Audio Amplifiers 35-W inductor-less d igital input ster
TAS5822MDCPR
Texas Instruments
1:
$2.74
7,329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5822MDCPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 35-W inductor-less d igital input ster
7,329 Có hàng
1
$2.74
10
$2.05
25
$1.87
100
$1.62
2,000
$1.04
4,000
Xem
250
$1.52
500
$1.33
1,000
$1.12
4,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
35 W
0.03 %
HTSSOP-38
8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5822M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 75-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 2 A A 595-TAS6424QDKQQ1
TAS6424QDKQRQ1
Texas Instruments
1:
$15.67
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6424QDKQRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 75-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 2 A A 595-TAS6424QDKQQ1
592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.67
10
$12.40
25
$11.59
100
$10.69
250
Xem
1,000
$9.79
250
$10.26
500
$10.01
1,000
$9.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
75 W
0.02 %
HSSOP-56
4 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6424
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
TPA152DR
Texas Instruments
1:
$2.22
2,111 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA152DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
2,111 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.22
10
$1.65
25
$1.51
100
$1.35
2,500
$1.11
5,000
Xem
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.19
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
75 mW
0.005 %
SOIC-8
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA152
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 15W Filter-Free Cl D Stereo Amp A 595-TP A 595-TPA3130D2DAP
+1 hình ảnh
TPA3130D2DAPR
Texas Instruments
1:
$2.12
2,002 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3130D2DAPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15W Filter-Free Cl D Stereo Amp A 595-TP A 595-TPA3130D2DAP
2,002 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.12
10
$1.57
25
$1.43
100
$1.28
2,000
$1.08
4,000
Xem
250
$1.21
500
$1.16
1,000
$1.14
4,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3130D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10-W stereo 20-W mo no 4.5- to 14.4-V A A 595-TPA3140D2PWP
+1 hình ảnh
TPA3140D2PWPR
Texas Instruments
1:
$1.61
3,090 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3140D2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 10-W stereo 20-W mo no 4.5- to 14.4-V A A 595-TPA3140D2PWP
3,090 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.07
100
$0.951
2,000
$0.804
4,000
Xem
250
$0.894
500
$0.86
1,000
$0.832
4,000
$0.786
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
10 W
0.06 %
HTSSOP-28
8 Ohms
4.5 V
14.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3140D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB ALT 595-TPA621 ALT 595-TPA6211A1DRBR
TPA6211A1DRBRG4
Texas Instruments
1:
$1.85
4,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6211A1DRBRG4
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB ALT 595-TPA621 ALT 595-TPA6211A1DRBR
4,133 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.85
10
$1.13
25
$0.945
100
$0.717
3,000
$0.418
6,000
Xem
250
$0.621
500
$0.544
1,000
$0.489
6,000
$0.369
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3.1 W
0.06 %
SON-8
3 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6211A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W Mono Class D 2.8V to 6V 3Ohm
PAM8304AYR
Diodes Incorporated
1:
$0.60
7,663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8304AYR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 3W Mono Class D 2.8V to 6V 3Ohm
7,663 Có hàng
1
$0.60
10
$0.426
25
$0.382
100
$0.333
3,000
$0.257
6,000
Xem
250
$0.309
500
$0.295
1,000
$0.284
6,000
$0.254
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3 W
0.17 %
DFN-3030-8L
4 Ohms
2.8 V
6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8304
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio High Volt
PAM8904JPR
Diodes Incorporated
1:
$0.72
10,868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8904JPR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers Audio High Volt
10,868 Có hàng
1
$0.72
10
$0.512
25
$0.46
100
$0.403
3,000
$0.326
6,000
Xem
250
$0.375
500
$0.359
1,000
$0.345
6,000
$0.308
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
U-QFN3030-12
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8904
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4.0W Class-D Audio 4ohm 2.8 to 5.2V
PAM8945PJR
Diodes Incorporated
1:
$1.04
7,232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8945PJR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 4.0W Class-D Audio 4ohm 2.8 to 5.2V
7,232 Có hàng
1
$1.04
10
$0.751
25
$0.677
100
$0.597
3,000
$0.483
6,000
Xem
250
$0.559
500
$0.536
1,000
$0.517
6,000
$0.469
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-G
4 W
0.07 %
W-QFN3020-12
4 Ohms
2.8 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8945
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive DirectDrive Headphone Amplifiers with Output Protection and Diagnostics
MAX13331GEE/V+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.38
3,441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX13331GEE/V+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Automotive DirectDrive Headphone Amplifiers with Output Protection and Diagnostics
3,441 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.38
10
$2.54
25
$2.29
100
$2.10
250
Xem
2,500
$1.78
250
$1.99
500
$1.92
1,000
$1.85
2,500
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
135 mW
0.01 %
QSOP-16
32 Ohms
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
MAX13331
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
MAX97220BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.05
3,378 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97220BETE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Differential Input DirectDrive Line Driv
3,378 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.05
10
$1.51
25
$1.36
100
$1.23
250
Xem
2,500
$1.03
250
$1.16
500
$1.12
1,000
$1.08
2,500
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
125 mW
0.0035 %
TQFN-EP-16
32 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97220B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo, High-Power, Class D Amplifier
MAX98400BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.98
1,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98400BETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Stereo, High-Power, Class D Amplifier
1,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.98
10
$4.59
25
$4.17
100
$3.85
250
Xem
2,500
$3.38
250
$3.67
500
$3.56
1,000
$3.43
2,500
$3.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.3 %
TQFN-24
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98400B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T52 Audio Prcsr
BD34701KS2
ROHM Semiconductor
1:
$5.57
942 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD34701KS2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T52 Audio Prcsr
942 Có hàng
1
$5.57
10
$4.27
25
$3.94
100
$3.58
250
Xem
250
$3.41
500
$3.30
1,000
$3.26
2,000
$3.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.3 W
0.0004 %
SQFP-52
6.5 V
7.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T80C Audio Prsr
BD34704KS2
ROHM Semiconductor
1:
$10.34
419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD34704KS2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers 6.5V-7.5V 2-wire SQFP-T80C Audio Prsr
419 Có hàng
1
$10.34
10
$8.00
25
$7.63
100
$6.62
250
Xem
250
$6.32
500
$5.76
1,000
$5.07
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.75 W
0.0005 %
SQFP-80
6.5 V
7.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3.5-5.5V Fixed Gain
BD8878FV-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.34
2,408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD8878FV-E2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3.5-5.5V Fixed Gain
2,408 Có hàng
1
$1.34
10
$0.973
25
$0.881
100
$0.78
2,500
$0.655
5,000
Xem
250
$0.733
500
$0.704
1,000
$0.68
5,000
$0.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
87 mW
0.003 %
SSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-channel 20-MHz R R IO high-fidelity A A 926-LME49721MA/NOPB
LME49721MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.25
2,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49721MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 20-MHz R R IO high-fidelity A A 926-LME49721MA/NOPB
2,430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.25
10
$0.905
25
$0.819
100
$0.725
2,500
$0.606
5,000
Xem
250
$0.68
500
$0.652
1,000
$0.63
5,000
$0.585
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.0002 %
SOIC-8
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49721
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Current Low Dis tortion Amp A 926-L A 926-LME49726MYX/NOPB
+1 hình ảnh
LME49726MY/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.88
7,014 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49726MY/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers High Current Low Dis tortion Amp A 926-L A 926-LME49726MYX/NOPB
7,014 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.88
10
$1.39
25
$1.27
100
$1.13
1,000
$0.998
2,000
Xem
250
$1.06
500
$1.02
2,000
$0.955
5,000
$0.934
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00008 %
MSOP-PowerPad-8
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49726
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Sabre Stereo Head phone amp
+2 hình ảnh
SABRE9601K
ESS Technology
1:
$4.00
2,789 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
460-SABRE9601K
ESS Technology
Audio Amplifiers Sabre Stereo Head phone amp
2,789 Có hàng
1
$4.00
5
$3.46
25
$3.20
100
$3.00
3,000
$3.00
9,000
Báo giá
9,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
- 117 dB
QFN-20
2 V
3.3 V
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
SABRE9601
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Low Voltage
NJM2113M
Nisshinbo
1:
$0.93
5,520 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2113M
Nisshinbo
Audio Amplifiers Low Voltage
5,520 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.669
25
$0.603
100
$0.473
250
Xem
250
$0.447
500
$0.439
1,000
$0.425
2,000
$0.415
4,000
$0.402
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
400 mW
0.6 %
DMP-8
100 Ohms
2 V
16 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2113
Tube
Audio Amplifiers Audio Limiter -90dBv 0.2 to 1V 2.7 to 13V
NJM2761V-TE1
Nisshinbo
1:
$2.34
9,774 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2761V-TE1
Nisshinbo
Audio Amplifiers Audio Limiter -90dBv 0.2 to 1V 2.7 to 13V
9,774 Có hàng
1
$2.34
10
$1.51
25
$1.35
100
$1.12
250
Xem
2,000
$0.671
250
$1.05
500
$0.914
1,000
$0.701
2,000
$0.671
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
1 %
SSOP-14
2.7 V
13 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM27
Reel, Cut Tape, MouseReel