Audio Amplifiers Int Dig Audio Amp 160W 4ohm 250uVrms
IR4301MTRPBF
Infineon Technologies
1:
$3.14
2,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
942-IR4301MTRPBF
Infineon Technologies
Audio Amplifiers Int Dig Audio Amp 160W 4ohm 250uVrms
2,103 Có hàng
1
$3.14
10
$2.63
25
$2.50
100
$2.35
250
Xem
4,000
$2.10
250
$2.27
500
$2.22
1,000
$2.17
2,000
$2.14
4,000
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
160 W
10 %
PQFN-32
4 Ohms
10 V
15 V
- 55 C
+ 150 C
SMD/SMT
IR43x
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10W Class D Mono Single Ended Amp
MP7741DQ-LF-P
Monolithic Power Systems (MPS)
1:
$2.94
2,949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
946-MP7741DQLFP
Monolithic Power Systems (MPS)
Audio Amplifiers 10W Class D Mono Single Ended Amp
2,949 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.94
10
$1.92
25
$1.76
100
$1.51
500
$0.995
1,000
Xem
250
$1.42
1,000
$0.929
2,500
$0.917
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Ended
Class-D
10 W
0.02 %
QFN-10
8 Ohms
9.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MP7741
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
+3 hình ảnh
MAX4298ESD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.91
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4298ESD
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
98 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.91
10
$2.16
50
$1.85
100
$1.46
250
Xem
250
$1.38
500
$1.33
1,000
$1.29
2,500
$1.25
5,000
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SOIC-14
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4298
Tube
Audio Amplifiers 60mW, DirectDrive, Stereo Headphone Ampl
MAX9724BETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.04
780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9724BETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 60mW, DirectDrive, Stereo Headphone Ampl
780 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.04
10
$1.98
25
$1.82
100
$1.56
2,500
$0.981
5,000
Xem
250
$1.47
500
$1.28
1,000
$1.08
5,000
$0.962
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
60 mW
0.02 %
TQFN-EP-12
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9724B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High-CMRR Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
+1 hình ảnh
1203P08-U
THAT
1:
$11.17
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1203P08-U
THAT
Audio Amplifiers High-CMRR Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
30 Có hàng
1
$11.17
10
$9.13
50
$7.75
100
$7.19
250
Xem
250
$6.86
500
$6.26
1,000
$5.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0005 %
PDIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1200
Tube
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. 0dB DIP-8
+1 hình ảnh
1250P08-U
THAT
1:
$3.19
333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1250P08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. 0dB DIP-8
333 Có hàng
1
$3.19
10
$2.15
50
$1.82
100
$1.63
250
Xem
250
$1.53
500
$1.34
1,000
$1.12
2,500
$1.05
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
DIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1250
Tube
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
+2 hình ảnh
2181BS08-U
THAT
1:
$9.18
279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2181BS08-U
THAT
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
279 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.18
10
$8.28
25
$7.01
98
$6.54
294
Xem
294
$5.50
588
$4.96
1,078
$4.61
2,548
$4.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SOIC-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
2181
Tube
Audio Amplifiers Digitally controlled Audio Processor
360°
+6 hình ảnh
E-TDA7379
STMicroelectronics
1:
$2.79
1,062 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-E-TDA7379
STMicroelectronics
Audio Amplifiers Digitally controlled Audio Processor
1,062 Có hàng
1
$2.79
10
$2.09
25
$1.87
100
$1.73
250
Xem
250
$1.63
500
$1.40
1,000
$1.36
2,500
$1.34
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
16 W
4 Ohms
8 V
20 V
Through Hole
TDA7379
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 79W+79W dual BTL class D audio amplifier
TDA7492ETR
STMicroelectronics
1:
$4.73
879 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7492ETR
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 79W+79W dual BTL class D audio amplifier
879 Có hàng
1
$4.73
10
$3.60
25
$3.32
100
$3.01
1,000
$2.69
2,000
Xem
250
$2.86
500
$2.77
2,000
$2.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
79 W
0.04 %
PowerSSO-36
8 Ohms
7 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TDA7492E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 50W Mono BTL Class D 10 to 26V 4Select d
TDA7492P13TR
STMicroelectronics
1:
$4.51
857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7492P13TR
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 50W Mono BTL Class D 10 to 26V 4Select d
857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.51
10
$3.43
25
$3.16
100
$2.86
1,000
$2.43
2,000
Xem
250
$2.72
500
$2.63
2,000
$2.39
5,000
$2.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
25 W
0.4 %
PowerSSO-EP-36
8 Ohms
8 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TDA7492P
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
360°
+6 hình ảnh
TDA7560H
STMicroelectronics
1:
$11.80
351 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TDA7560H
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Power Amplifer D
351 Có hàng
1
$11.80
10
$8.86
25
$8.43
100
$7.90
250
Xem
250
$7.57
357
$7.19
1,071
$7.13
2,856
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4-Channel Stereo
Class-AB
55 W
0.015 %
Flexiwatt-H-25
4 Ohms
8 V
18 V
+ 150 C
Through Hole
TDA7560
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers +/-5V St Aud Vol Con trol A 595-PGA2311U A 595-PGA2311UA/1K
PGA2311UA
Texas Instruments
1:
$13.37
229 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2311UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers +/-5V St Aud Vol Con trol A 595-PGA2311U A 595-PGA2311UA/1K
229 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.37
10
$10.53
25
$9.05
120
$8.54
280
Xem
280
$8.47
520
$8.43
1,000
$8.13
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0002 %
SOIC-16
100 kOhms
4.75 V
5.25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PGA2311
Tube
Audio Amplifiers 20-W mono 4.5- to 2 6.4-V supply digita A 595-TAS5720MRSMT
TAS5720MRSMR
Texas Instruments
1:
$2.60
3,655 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5720MRSMR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20-W mono 4.5- to 2 6.4-V supply digita A 595-TAS5720MRSMT
3,655 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.94
25
$1.78
100
$1.59
3,000
$1.35
6,000
Xem
250
$1.51
500
$1.45
1,000
$1.42
6,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VQFN-32
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5720M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers AC 10-W Mono Class-D Audio PWR Amp
+1 hình ảnh
TPA3111D1QPWPRQ1
Texas Instruments
1:
$2.08
12,974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3111D1QPWPRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers AC 10-W Mono Class-D Audio PWR Amp
12,974 Có hàng
1
$2.08
10
$1.54
25
$1.40
100
$1.25
250
Xem
2,000
$0.996
250
$1.18
500
$1.14
1,000
$1.11
2,000
$0.996
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
10 W
0.05 %
HTSSOP-28
8 Ohms
8 V
26 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TPA3111D1
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio Power Amplifier, Low Distortion, Differential Output and Shutdown Mode
NCS2211DR2G
onsemi
1:
$0.69
14,396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCS2211DR2G
onsemi
Audio Amplifiers Audio Power Amplifier, Low Distortion, Differential Output and Shutdown Mode
14,396 Có hàng
1
$0.69
10
$0.493
25
$0.403
100
$0.367
2,500
$0.298
5,000
Xem
250
$0.35
500
$0.33
1,000
$0.32
5,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.2 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NCS2211
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Balanced Line Driver ICs
+4 hình ảnh
1646W16-U
THAT
1:
$8.05
961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1646W16-U
THAT
Audio Amplifiers Balanced Line Driver ICs
961 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.05
10
$5.92
25
$5.51
94
$4.84
282
Xem
282
$4.59
517
$4.12
1,034
$3.47
2,538
$3.33
5,029
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.002 %
SOIC-16
4 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
1646
Tube
Audio Amplifiers Hi Eff-Vtg Haptic Pi ezo Actuator A 926- A 926-LM48580TLX/NOPB
LM48580TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.66
3,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48580TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi Eff-Vtg Haptic Pi ezo Actuator A 926- A 926-LM48580TLX/NOPB
3,339 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.66
10
$1.22
25
$1.11
100
$0.982
250
$0.912
500
Xem
500
$0.889
1,000
$0.842
2,500
$0.803
5,000
$0.802
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-H
800 mW
0.16 %
DSBGA-12
10 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 WATT AUDIO AMPLIFIER
SSM2211SZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.00
1,752 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM2211SZ-R7
Hết hạn sử dụng
Analog Devices
Audio Amplifiers 1 WATT AUDIO AMPLIFIER
1,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.00
10
$1.48
25
$1.32
100
$1.20
1,000
$1.03
5,000
Xem
250
$1.13
5,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.02 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM2211
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
MAX4298EUB+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.99
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4298EUB
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
43 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
10
$3.40
50
$2.88
100
$2.55
250
Xem
250
$1.89
1,000
$1.82
2,500
$1.79
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
0.02 %
UMAX-10
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4298
Tube
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
+1 hình ảnh
1253P08-U
THAT
1:
$2.28
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1253P08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
71 Có hàng
1
$2.28
10
$1.49
50
$1.26
100
$1.06
250
Xem
250
$0.931
500
$0.882
1,000
$0.741
2,500
$0.676
5,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
DIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1250
Tube
Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
1:
$2.63
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$1.71
25
$1.55
100
$1.31
250
Xem
2,000
$0.802
250
$1.23
500
$1.07
1,000
$0.803
2,000
$0.802
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
320 mW
1 %
TVSP-10
2.7 V
13 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2761
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
PAM8603MDER
Diodes Incorporated
1:
$1.77
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8603MDER
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
479 Có hàng
1
$1.77
10
$1.13
25
$1.01
100
$0.83
250
Xem
1,000
$0.51
250
$0.723
500
$0.686
1,000
$0.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3 W
0.15 %
4 Ohms
2.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8603
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 80mW, Fixed-Gain, DirectDrive, Stereo He
MAX4411ETP+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.75
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4411ETP
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 80mW, Fixed-Gain, DirectDrive, Stereo He
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.75
10
$2.81
25
$2.36
75
$2.25
300
Xem
300
$1.80
525
$1.75
1,050
$1.70
2,550
$1.65
5,025
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
80 mW
0.003 %
TQFN-EP-20
16 Ohms
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4411
Tube
Audio Amplifiers 1.2W, Low-EMI, Filterless, Class D Audio
MAX9700BEUB+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.45
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9700BEUB
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 1.2W, Low-EMI, Filterless, Class D Audio
274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.45
10
$1.81
50
$1.54
100
$1.46
250
Xem
250
$1.38
500
$1.11
1,000
$1.07
2,500
$1.03
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
1.6 W
0.01 %
UMAX-10
6 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9700B
Tube
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
MAX9736DETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.39
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736DETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.39
10
$6.56
25
$6.26
120
$4.48
1,020
Xem
1,020
$4.23
2,520
$4.18
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
16 W
0.04 %
TQFN-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
Tube