Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995M
Microchip Technology
1:
$10.79
1,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995M
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,397 Có hàng
1
$10.79
25
$9.00
100
$8.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, MDI, MDI-X, MII, SPI
1.7 V, 2.4 V, 3 V
1.9 V, 2.6 V, 3.6 V
0 C
+ 70 C
KSZ8995
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995MAI
Microchip Technology
1:
$15.82
633 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995MAI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
633 Có hàng
1
$15.82
25
$13.18
100
$13.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, MDI, MDI-X, MII, SPI
1.7 V, 2.4 V, 3.15 V
1.9 V, 3.15 V, 3.45 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8995
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995XA
Microchip Technology
1:
$10.02
436 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995XA
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
436 Có hàng
1
$10.02
25
$8.37
100
$8.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, MDI, MDI-X, MII, SPI
1.7 V, 2.4 V, 3.15 V
1.9 V, 3.15 V, 3.45 V
0 C
+ 70 C
KSZ8995
Tray
Ethernet ICs
KSZ9031MNXCA-TR
Microchip Technology
1:
$6.68
3,406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs
3,406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.68
10
$5.96
25
$5.36
100
$4.88
250
Xem
1,000
$3.58
250
$4.25
500
$4.22
1,000
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans GMII/MII Support
KSZ9031MNXCC
Microchip Technology
1:
$3.03
658 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans GMII/MII Support
658 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.03
25
$2.52
100
$2.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs
KSZ9031MNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$6.10
1,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs
1,312 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031RNXCA-TR
Microchip Technology
1:
$4.97
1,035 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
1,035 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.97
10
$3.85
25
$3.43
100
$3.39
1,000
$3.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031RNXCC-TR
Microchip Technology
1:
$2.80
4,503 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCCTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
4,503 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
25
$2.33
100
$2.30
1,000
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V
1.38 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031RNXIC
Microchip Technology
1:
$3.70
3,897 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
3,897 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.70
25
$3.08
100
$3.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V
1.38 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031RNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.70
3,074 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
3,074 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.70
25
$3.08
100
$3.05
1,000
$3.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V
1.38 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
TM266DVB2
iNRCORE
1:
$281.41
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM266DVB2
iNRCORE
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
25 Có hàng
1
$281.41
10
$241.85
25
$232.16
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
265.625 Mb/s
3.3 V
- 55 C
+ 125 C
Tube
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-32LFT
Renesas Electronics
1:
$9.11
930 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-32LFT
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
930 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.11
10
$6.37
25
$6.07
100
$5.27
250
Xem
2,500
$4.55
250
$5.04
500
$4.59
1,000
$4.55
2,500
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VFQFPN-32
Ethernet PHYs
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
3.3 V
1894K
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 56-Gbps eight-chann el retimer with 2x2
Texas Instruments DS560DF810ALUT
DS560DF810ALUT
Texas Instruments
1:
$86.48
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS560DF810ALUT
Texas Instruments
Ethernet ICs 56-Gbps eight-chann el retimer with 2x2
250 Có hàng
1
$86.48
10
$71.88
25
$68.42
100
$64.24
250
$62.32
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
DS560DF810
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs One port 2.5G/5G NBASE-T PHY
Marvell 88E2010-A1-BUS4C000
88E2010-A1-BUS4C000
Marvell
1:
$36.60
535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E2010A1BUS4C00
Marvell
Ethernet ICs One port 2.5G/5G NBASE-T PHY
535 Có hàng
1
$36.60
10
$33.30
25
$31.70
100
$29.52
171
Xem
171
$28.97
513
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-168
Ethernet Transceivers
10/100/1G/2.5G/5GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 5 Gb/s
SGMII
776 mV
824 mV
0 C
+ 70 C
88E2010
Ethernet ICs QUAD PORT, NX1 DUAL MEDIA 1Gb ENET CONTR
Broadcom / Avago BCM5719A1KFBG
BCM5719A1KFBG
Broadcom / Avago
1:
$64.94
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM5719A1KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs QUAD PORT, NX1 DUAL MEDIA 1Gb ENET CONTR
63 Có hàng
1
$64.94
10
$53.53
25
$50.91
100
$47.55
250
$46.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Controllers
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841-V/Q2A
Microchip Technology
1:
$6.50
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841-V/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
84 Có hàng
1
$6.50
25
$5.42
100
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Transceivers
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
LAN9662-I/9MX
Microchip Technology
1:
$27.13
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN9662-I/9MX
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
36 Có hàng
1
$27.13
25
$22.61
119
$22.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
HSBGA-256
Ethernet Controllers
2 Transceiver
Tray
Ethernet ICs Jaguar-1, 24x1G+4x10G Carrier Ethernet Switch Pb Free
VSC7460YIH
Microchip Technology
1:
$239.07
37 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7460YIH
NRND
Microchip Technology
Ethernet ICs Jaguar-1, 24x1G+4x10G Carrier Ethernet Switch Pb Free
37 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA
Ethernet Switches
100BASE-FX, 1GBASE-X
24 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s
2-Wire, JTAG, MIIM, SGMII, UART, XAUI
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
TLK106RHBR
Texas Instruments
1:
$5.36
3,345 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK106RHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
3,345 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.36
10
$4.10
25
$3.78
100
$3.44
250
Xem
3,000
$2.98
250
$3.27
500
$3.17
1,000
$3.09
3,000
$2.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
TLK106
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR HP AutoMDIX FlexPwr
LAN8710A-EZC
Microchip Technology
1:
$1.10
8,816 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8710A-EZC
NRND
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR HP AutoMDIX FlexPwr
8,816 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
25
$0.92
100
$0.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII, SMI
1.14 V
1.25 V
0 C
+ 70 C
LAN8710
Tray
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR HP AutoMDIX FlexPwr
LAN8710A-EZC-TR
Microchip Technology
1:
$1.10
1,729 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8710A-EZC-TR
NRND
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR HP AutoMDIX FlexPwr
1,729 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
25
$0.92
100
$0.91
5,000
$0.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII, SMI
1.14 V
1.25 V
0 C
+ 70 C
LAN8710
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Single-port EEE GE PHY with SGMII in 56-pin QFN package
88E1514-A0-NNP2C000
Marvell
1:
$17.78
824 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1514A0NNP2C00
Marvell
Ethernet ICs Single-port EEE GE PHY with SGMII in 56-pin QFN package
824 Có hàng
1
$17.78
10
$14.14
25
$13.23
100
$12.23
260
Xem
260
$11.75
520
$11.46
1,040
$11.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E151x
Ethernet ICs Fast Ethernet PHY
88E3015-A2-NNP1C000
Marvell
1:
$6.63
1,896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3015A2NNP1C00
Marvell
Ethernet ICs Fast Ethernet PHY
1,896 Có hàng
1
$6.63
10
$5.10
25
$4.72
100
$4.30
260
Xem
260
$4.10
520
$3.97
1,040
$3.87
2,600
$3.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 70 C
88E301x
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY
88E3016-A2-NNC1C000
Marvell
1:
$7.08
2,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3016A2NNC1C00
Marvell
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY
2,622 Có hàng
1
$7.08
10
$5.46
25
$5.06
100
$4.61
260
Xem
260
$4.40
520
$4.26
1,040
$4.16
2,600
$4.10
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RGMII
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 70 C
88E301x
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
88E3018-A2-NNC1I000
Marvell
1:
$10.80
329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3018A2NNC1I00
Marvell
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
329 Có hàng
1
$10.80
10
$8.40
25
$7.93
100
$7.04
260
Xem
260
$6.72
520
$6.28
1,040
$5.78
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
88E301x