Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
88E3018-A2-NNC1I000
Marvell
1:
$10.80
329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3018A2NNC1I00
Marvell
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
329 Có hàng
1
$10.80
10
$8.40
25
$7.93
100
$7.04
260
Xem
260
$6.72
520
$6.28
1,040
$5.78
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
88E301x
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
VSC8501XML-03
Microchip Technology
1:
$6.08
860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8501XML-03
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
860 Có hàng
1
$6.08
25
$5.06
100
$5.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-135
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII/GMII
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8501
Tray
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
VSC8502XML-03
Microchip Technology
1:
$10.33
279 Có hàng
760 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8502XML-03
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
279 Có hàng
760 Đang đặt hàng
1
$10.33
25
$8.61
100
$8.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-135
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII/GMII
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8502
Tray
Ethernet ICs 1 Port FE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp)
VSC8530XMW-05
Microchip Technology
1:
$2.12
926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8530XMW-05
Microchip Technology
Ethernet ICs 1 Port FE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp)
926 Có hàng
1
$2.12
25
$1.77
100
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RGMII, RMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8530
Tray
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
VSC8664XIC
Microchip Technology
1:
$24.57
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8664XIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
83 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, JTAG, MIIM, SGMII
1.2 V, 3.3 V
1.2 V, 3.3 V
0 C
+ 90 C
VSC8664
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
KSZ8895MLXI-TR
Microchip Technology
1:
$8.15
935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895MLXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
935 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
100
$6.71
1,000
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXI
Microchip Technology
1:
$8.15
899 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
899 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
100
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
KSZ9893RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$12.52
339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
339 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.52
25
$10.43
100
$10.32
1,000
$10.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9893
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
LAN8720A-CP-ABC
Microchip Technology
1:
$1.03
7,055 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720ACPABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
7,055 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
25
$0.86
100
$0.846
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, RMII
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 85 C
LAN8720A
Tray
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
LAN8720A-CP-TR-ABC
Microchip Technology
1:
$1.03
12,736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720ACPTRABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII RMII 10/100 Ethernet
12,736 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
25
$0.86
100
$0.846
5,000
$0.846
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, RMII
1.2 V
1.2 V
0 C
+ 85 C
LAN8720A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX
LAN8820I-ABZJ
Microchip Technology
1:
$6.98
772 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8820I-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs GMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX
772 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.98
25
$5.82
100
$5.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
JTAG, MDI-X, RGMII
1.14 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8820
Tray
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with Integrated Ethernet PHYs
LAN9253/R4X
Microchip Technology
1:
$10.10
313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9253/R4X
Microchip Technology
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with Integrated Ethernet PHYs
313 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.10
25
$8.41
100
$8.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-TX
2 Transceiver
100 Mb/s
8 bit/16 bit, GPIO, MDI, MDI-X, SPI
3.3 V
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs Enhanced Product PHY TER extreme tempera A 595-DP83848MPTBREP
DP83848MPTBEP
Texas Instruments
1:
$69.58
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83848MPTBEP
Texas Instruments
Ethernet ICs Enhanced Product PHY TER extreme tempera A 595-DP83848MPTBREP
65 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$69.58
10
$57.68
25
$54.70
100
$51.44
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HLQFP-48
Ethernet PHYs
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 55 C
+ 125 C
DP83848
Tray
Ethernet ICs Ethernet Trans R 595 -TLK2201BIRCP R 595 R 595-TLK2201BIRCP
TLK1221RHAR
Texas Instruments
1:
$9.87
815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK1221RHAR
Texas Instruments
Ethernet ICs Ethernet Trans R 595 -TLK2201BIRCP R 595 R 595-TLK2201BIRCP
815 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.87
10
$7.70
25
$7.16
100
$6.56
250
Xem
2,500
$5.80
250
$6.27
500
$6.10
1,000
$5.96
2,500
$5.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
600 Mb/s to 1.3 Gb/s
10 bit
2.3 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
TLK1221
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK15 A 595-TLK1501IRCPR
TLK1501IRCP
Texas Instruments
1:
$29.59
143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK1501IRCP
Texas Instruments
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK15 A 595-TLK1501IRCPR
143 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.59
10
$23.91
25
$22.50
100
$21.07
250
Xem
250
$20.01
480
$19.69
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFP-64
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
600 Mb/s to 1.3 Gb/s
Serial
2.3 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
TLK1501
Tray
Ethernet ICs 1.5 to 2.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK25 A 595-TLK2501IRCPR
TLK2501IRCP
Texas Instruments
1:
$33.53
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK2501IRCP
Texas Instruments
Ethernet ICs 1.5 to 2.5 Gbps Tran sceiver A 595-TLK25 A 595-TLK2501IRCPR
130 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.53
10
$27.20
25
$25.62
100
$23.43
250
Xem
250
$22.86
480
$22.43
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFP-64
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
1.5 Gb/s to 2.5 Gb/s
Serial
2.3 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
TLK2501
Tray
Ethernet ICs 1.25-Gigabit Etherne t Transceiver A 595 A 595-TNETE2201BPJW
TNETE2201BPJWR
Texas Instruments
1:
$10.55
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TNETE2201BPJWR
Texas Instruments
Ethernet ICs 1.25-Gigabit Etherne t Transceiver A 595 A 595-TNETE2201BPJW
1,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.55
10
$8.97
1,000
$5.26
2,000
$5.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HTQFP-64
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
1.25 Gb/s
3.14 V
3.47 V
0 C
+ 70 C
TNETE2201B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs DEVICE CON GSW120A3MC MRQFN105 SLMHC CO
GSW120A3MC
MaxLinear
1:
$4.79
2,584 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-GSW120A3MCSLMHC
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW120A3MC MRQFN105 SLMHC CO
2,584 Có hàng
1
$4.79
10
$3.65
25
$3.36
100
$3.05
250
Xem
250
$2.90
500
$2.81
1,000
$2.73
2,600
$2.65
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3MC MRQFN105 SLMHB CO
GSW140A3MC
MaxLinear
1:
$5.51
1,988 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-GSW140A3MCSLMHB
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3MC MRQFN105 SLMHB CO
1,988 Có hàng
1
$5.51
10
$4.22
25
$3.89
100
$3.54
250
Xem
250
$3.37
500
$3.26
1,000
$3.18
2,600
$3.09
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MRQFN-105
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
DIO, RGMII, SPI, SGMII, UART
1.05 V
1.15 V
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
BCM53134MIFBG
Broadcom / Avago
1:
$11.68
843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53134MIFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
843 Có hàng
1
$11.68
10
$9.09
25
$8.41
100
$8.00
500
Xem
500
$7.83
1,000
$6.75
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Switches
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
BCM5
Ethernet ICs SINGLE BR+GBE PHY
BCM54618SEA2IFBG
Broadcom / Avago
1:
$9.95
1,175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54618SEA2IFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs SINGLE BR+GBE PHY
1,175 Có hàng
1
$9.95
10
$7.77
25
$7.22
100
$6.62
250
Xem
250
$6.33
1,000
$6.28
1,820
$5.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII
BCM5
Ethernet ICs 8xGE+4x2.5G+2x10G RoboSwitch,I-Temp
BCM53162XMB1ILFBG
Broadcom / Avago
1:
$78.36
178 Có hàng
583 Dự kiến 06/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
630-M53162XMB1ILFG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 8xGE+4x2.5G+2x10G RoboSwitch,I-Temp
178 Có hàng
583 Dự kiến 06/05/2026
1
$78.36
10
$65.17
25
$61.88
100
$58.26
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-425
Ethernet Switches
10/100/1GBASE-T, 1G/2.5G/10GBASE-FX
15 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 10 Gb/s
GPIO, I2C, MDIO, MFIO, QSPI, RGMII, SGMII, SPI, XFI/SFI
- 40 C
+ 85 C
BCM53162
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY211C0VC VQFN56 SLNW8 COMM>
GPY211C0VC
MaxLinear
1:
$5.57
576 Có hàng
2,600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY211C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY211C0VC VQFN56 SLNW8 COMM>
576 Có hàng
2,600 Đang đặt hàng
1
$5.57
10
$4.27
25
$3.94
100
$3.58
250
Xem
250
$3.41
500
$3.30
1,000
$3.22
2,600
$3.12
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1G/2.5GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
GPIO, MDIO, SGMII, SPI, UART
3.3 V
0 C
+ 70 C
GPY211
Tray
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY215C0VI VQFN56 SLNWB COMM
GPY215C0VI
MaxLinear
1:
$7.84
2,438 Có hàng
2,600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY215C0VI
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY215C0VI VQFN56 SLNWB COMM
2,438 Có hàng
2,600 Đang đặt hàng
1
$7.84
10
$6.07
25
$5.63
100
$5.14
250
Xem
250
$4.91
500
$4.77
1,000
$4.65
2,600
$4.54
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1G/2.5GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
GPIO, MDIO, SGMII, SPI, UART
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
GPY215
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3LC LGA105 SL007 CO
GSW140A3LC
MaxLinear
1:
$5.51
2,600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GSW140A3LC
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW140A3LC LGA105 SL007 CO
2,600 Có hàng
1
$5.51
10
$4.22
25
$3.89
100
$3.54
250
Xem
250
$3.37
500
$3.26
1,000
$3.18
2,600
$3.09
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
GSW140
Tray