Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX-IND
+3 hình ảnh
78Q2133/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.34
2,235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-78Q2133/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX-IND
2,235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.34
10
$3.30
25
$2.83
120
$2.72
300
Xem
300
$2.61
540
$2.52
1,020
$2.50
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
78Q2123
Tube
Ethernet ICs High Perf 3-Port Ethernet Switch
LAN9303M-AKZE
Microchip Technology
1:
$8.88
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9303M-AKZE
Microchip Technology
Ethernet ICs High Perf 3-Port Ethernet Switch
308 Có hàng
1
$8.88
10
$8.86
25
$7.30
100
$6.89
168
$6.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-72
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, RMII, SMI
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN9303
Tray
Ethernet ICs PHYTER DUAL Industri al Temp A 926-DP838 A 926-DP83849IDVSXNOPB
DP83849IDVS/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.46
325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83849IDVS/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER DUAL Industri al Temp A 926-DP838 A 926-DP83849IDVSXNOPB
325 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.46
10
$8.05
25
$7.75
119
$7.29
238
Xem
238
$7.18
1,190
$7.08
5,950
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-80
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
DP83849ID
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.69
5,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
5,604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.35
1,000
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721B-TR
Microchip Technology
1:
$4.07
1,433 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
1,433 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
KS8721B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 16-bit Bus I/F
KSZ8851-16MLL
Microchip Technology
1:
$5.75
633 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851-16MLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 16-bit Bus I/F
633 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.75
25
$4.80
100
$4.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
8 bit/16 bit, MDI, MDI-X
3.1 V
3.5 V
0 C
+ 70 C
KSZ8851
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
KSZ9021RN
Microchip Technology
1:
$5.01
15,417 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021RN
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
15,417 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V, 2.375 V, 3.135 V
1.26 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
Intel KTI225IT S LNNL
KTI225IT S LNNL
Intel
1:
$16.83
4,897 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI225ITSLNNL
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
4,897 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
1
$16.83
10
$12.79
25
$12.26
100
$10.80
250
Xem
4,000
$8.84
250
$10.27
500
$9.61
1,000
$8.97
4,000
$8.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Controllers
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
Intel WGI219LM SLKJ3
WGI219LM SLKJ3
Intel
1:
$3.79
28,843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI219LMSLKJ3
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
28,843 Có hàng
1
$3.79
10
$3.28
25
$3.20
100
$3.05
250
Xem
250
$3.00
500
$2.90
1,000
$2.77
2,500
$2.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Controllers
1 Transceiver
0 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs Quad 10/100/1000 Ethernet PHY
LAN8804/ZMXC1
Microchip Technology
1:
$7.35
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8804/ZMXC1
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad 10/100/1000 Ethernet PHY
173 Có hàng
1
$7.35
25
$6.13
90
$6.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
BCM53134OKFBG
Broadcom / Avago
1:
$15.59
259 Có hàng
516 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53134OKFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Ultra low pwrGigabit Ethernet Switch
259 Có hàng
516 Đang đặt hàng
1
$15.59
10
$11.85
25
$11.36
100
$10.01
250
Xem
250
$9.52
500
$8.45
1,000
$8.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-256
Ethernet Switches
10/100/1GBASE-TX, 100/1G/2.5GBASE-FX, 1G/2.5GBASE-X
6 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
RGMII, SGMII
1 V
1 V
0 C
+ 70 C
BCM5
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,R/G/R/MII,iTM
VSC8541XMV-03
Microchip Technology
1:
$7.17
225 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8541XMV-03
Microchip Technology
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,R/G/R/MII,iTM
225 Có hàng
1
$7.17
25
$5.97
100
$5.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-68
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII, RMII, GMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8541
Tray
Ethernet ICs Dual-port Dual-Media GPHY
BCM54210B0IMLG
Broadcom / Avago
1:
$19.76
480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54210B0IMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Dual-port Dual-Media GPHY
480 Có hàng
1
$19.76
10
$15.97
25
$15.31
100
$13.49
250
Xem
250
$12.83
500
$12.00
1,000
$10.92
1,820
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, JTAG, MII, RGMII, RTBI, TBI
BCM5
Ethernet ICs 3-in-1 Ethernet Controller : TCP/IP +MAC+PHY
W6100Q
WIZnet
1:
$5.95
2,846 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W6100Q
WIZnet
Ethernet ICs 3-in-1 Ethernet Controller : TCP/IP +MAC+PHY
2,846 Có hàng
1
$5.95
10
$4.09
25
$3.81
100
$3.35
200
Xem
200
$3.17
600
$2.84
1,000
$2.40
2,600
$2.33
5,000
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Controllers
Ethernet ICs GIGABIT SWITCH
BCM53125MKMMLG
Broadcom / Avago
1:
$24.32
305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53125MKMMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs GIGABIT SWITCH
305 Có hàng
1
$24.32
10
$19.53
25
$18.54
100
$17.13
250
Xem
250
$16.20
500
$15.96
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Switches
7 Transceiver
GMII, MII, RGMII, RvMII, TMII
BCM5
Tray
Ethernet ICs B1 Production Rev GMII/MII toCopperPHY
BCM54216EB1KMLG
Broadcom / Avago
1:
$12.19
1,176 Dự kiến 01/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54216EB1KMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs B1 Production Rev GMII/MII toCopperPHY
1,176 Dự kiến 01/04/2026
1
$12.19
10
$10.09
25
$9.45
100
$8.47
250
Xem
250
$7.88
500
$7.49
1,176
$6.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, GMII, RGMII
BCM5
Ethernet ICs Single-port EEE GE PHY with SGMII in 56-pin QFN package
88E1514-A0-NNP2C000
Marvell
1:
$17.78
914 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1514A0NNP2C00
Marvell
Ethernet ICs Single-port EEE GE PHY with SGMII in 56-pin QFN package
914 Có hàng
1
$17.78
10
$14.12
25
$13.21
100
$11.75
260
Xem
260
$11.46
1,040
$11.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E151x
Ethernet ICs CU QSGMII OCTAL GPHY
BCM54282C1KFBG
Broadcom / Avago
1:
$54.51
279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
401-BCM54282C1KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs CU QSGMII OCTAL GPHY
279 Có hàng
1
$54.51
10
$44.86
25
$42.45
100
$38.75
250
Xem
250
$38.22
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII
BCM5
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Ser des for PON R 595-T R 595-TLK2201BIRCP
TLK1211RCP
Texas Instruments
1:
$15.74
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK1211RCP
Texas Instruments
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Ser des for PON R 595-T R 595-TLK2201BIRCP
193 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.74
10
$12.89
25
$12.13
100
$10.72
250
Xem
250
$10.22
480
$9.97
1,120
$9.91
4,800
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFP-64
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
600 Mb/s to 1.3 Gb/s
10 bit, JTAG
2.3 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
TLK1211
Tray
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
GPY212C0VC
MaxLinear
1:
$6.80
5,136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GPY212C0VC
MaxLinear
Ethernet ICs TRANSVR IC GPY212C0VC VQFN56 SLNW9 COMM
5,136 Có hàng
1
$6.80
10
$5.23
25
$4.84
100
$4.41
250
Xem
250
$4.21
500
$4.08
1,000
$3.98
2,600
$3.89
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1G/2.5GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
GPIO, MDIO, SGMII, SPI, UART
3.3 V
0 C
+ 70 C
GPY212
Tray
Ethernet ICs Fast Ethernet PHY
88E3015-A2-NNP1C000
Marvell
1:
$6.63
2,221 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3015A2NNP1C00
Marvell
Ethernet ICs Fast Ethernet PHY
2,221 Có hàng
1
$6.63
10
$5.10
25
$4.71
100
$4.10
260
Xem
260
$3.97
520
$3.87
2,600
$3.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 70 C
88E301x
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
VSC8514XMK
Microchip Technology
1:
$10.68
608 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8514XMK
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
608 Có hàng
1
$10.68
25
$8.90
250
$8.89
1,064
$8.59
5,016
Xem
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-138
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SerDes
1 V
1 V
0 C
+ 125 C
VSC8514
Tray
Ethernet ICs EtherCAT Slave Controller with integrated MCU (256k memory)
LAN9255-I/ZMX018
Microchip Technology
1:
$14.85
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9255-I/ZMX018
Microchip Technology
Ethernet ICs EtherCAT Slave Controller with integrated MCU (256k memory)
310 Có hàng
1
$14.85
10
$14.68
25
$12.38
270
$12.37
540
Xem
540
$12.36
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
100BASE-TX
2 Transceiver
100 Mb/s
MDI-X, QSPI, RMII, SPI, USB 2.0
3.3 V
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
LAN9668/9MX
Microchip Technology
1:
$26.64
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9668/9MX
Microchip Technology
Ethernet ICs 8 port TSN Switch with Cortex A7 CPU
69 Có hàng
1
$26.64
25
$21.45
119
$21.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HSBGA-256
Ethernet Switches
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
RGMII, RMII, SGMII, QSGMII
1.05 V
1.15 V
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-40LF
Renesas Electronics
1:
$9.16
417 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-40LF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
417 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.16
10
$6.87
25
$6.55
100
$5.69
250
Xem
250
$5.43
490
$4.47
980
$4.40
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VFQFPN-40
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
1894K
Tray