Ethernet ICs E1543- quad-port EEE GE PHY with SGMII in 128 QFP
+1 hình ảnh
88E1543-A1-LKJ2C000
Marvell
1:
$26.42
663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1543A1LKJ2C00
Marvell
Ethernet ICs E1543- quad-port EEE GE PHY with SGMII in 128 QFP
663 Có hàng
1
$26.42
10
$21.26
25
$19.97
72
$17.89
504
Xem
504
$17.82
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
SGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E154x
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
VSC8224XHG
Microchip Technology
1:
$33.96
195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8224XHG
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
195 Có hàng
1
$33.96
10
$33.94
25
$28.34
84
$28.08
252
$27.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-260
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T, 1GBASE-X
4 Transceiver
1.25 Gb/s
JTAG, SerDes, RGMII, RTBI
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8224
Tray
Ethernet ICs Single-channel XAUI/ 10GBASE-KR transcei
TLK10031CTR
Texas Instruments
1:
$32.05
72 Có hàng
119 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK10031CTR
Texas Instruments
Ethernet ICs Single-channel XAUI/ 10GBASE-KR transcei
72 Có hàng
119 Đang đặt hàng
1
$32.05
10
$25.97
25
$24.44
119
$22.61
238
Xem
238
$21.71
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-144
Ethernet Transceivers
1GBASE-KX, 10GBASE-KR
1 Transceiver
1 Gb/s, 5 Gb/s, 10 Gb/s
JTAG
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 85 C
TLK10031
Tray
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver ALT 595-TLK ALT 595-TLK1501IRCP
TLK1501IRCPG4
Texas Instruments
1:
$33.26
235 Có hàng
160 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK1501IRCPG4
Texas Instruments
Ethernet ICs 0.6 to 1.5 Gbps Tran sceiver ALT 595-TLK ALT 595-TLK1501IRCP
235 Có hàng
160 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$33.26
10
$26.02
25
$24.85
100
$19.01
250
Xem
250
$17.92
480
$17.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFP-64
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
600 Mb/s to 1.3 Gb/s
Serial
2.3 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
TLK1501
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON GSW141A3MC MRQFN105 SLMHA CO
GSW141A3MC
MaxLinear
1:
$4.87
1,368 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-GSW141A3MCSLMHA
MaxLinear
Ethernet ICs DEVICE CON GSW141A3MC MRQFN105 SLMHA CO
1,368 Có hàng
1
$4.87
10
$3.71
25
$3.42
100
$3.10
250
Xem
250
$2.95
500
$2.86
1,000
$2.78
2,600
$2.69
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
6 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDIO, RGMII, SGMII, SPI, UART
1.05 V
1.15 V
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs 8xGE+1x10G RoboSwitch,C-Temp
BCM53156XMB1KFBG
Broadcom / Avago
1:
$57.44
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53156XMB1KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 8xGE+1x10G RoboSwitch,C-Temp
63 Có hàng
1
$57.44
10
$49.12
25
$42.89
100
$40.78
250
Xem
250
$40.61
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-311
Ethernet Switches
10/100/1GBASE-T, 10GBASE-FX
11 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s
I2C, JTAG, MDIO, RGMII, SPI, XFI
1 V
1 V
0 C
+ 70 C
BCM5
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
VSC8501XML
Microchip Technology
1:
$4.02
366 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8501XML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT 1 Port Phy
366 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-135
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII/GMII
3.3 V
0 C
+ 125 C
VSC8501
Tray
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with 32 DIGIOs with Integrated Ethernet PHYs
LAN9254-V/JRX
Microchip Technology
1:
$13.87
210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9254-V/JRX
Microchip Technology
Ethernet ICs 2/3-Port EtherCAT Slave Controller with 32 DIGIOs with Integrated Ethernet PHYs
210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.87
25
$11.17
119
$11.16
1,071
$11.12
5,117
Xem
5,117
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TQFP-80
Ethernet Controllers
100BASE-TX
2 Transceiver
100 Mb/s
8 bit/16 bit, GPIO, MDI, MDI-X, SPI
3.3 V
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
1893BFILF
Renesas Electronics
1:
$13.91
568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1893BFILF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
568 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.91
10
$10.97
30
$10.11
120
$9.34
510
Xem
510
$9.29
1,020
$8.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-48
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI, MDI-X, MII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
1893B
Tube
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8001LI
Microchip Technology
1:
$4.99
2,731 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8001LI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
2,731 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
25
$4.77
100
$4.72
250
$4.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8001
Tray
Ethernet ICs EtherCAT Slave Controller with integrated MCU (512k memory)
LAN9255-I/ZMX019
Microchip Technology
1:
$15.23
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9255-I/ZMX019
Microchip Technology
Ethernet ICs EtherCAT Slave Controller with integrated MCU (512k memory)
180 Có hàng
1
$15.23
25
$12.69
90
$12.68
270
$12.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
100BASE-TX
2 Transceiver
100 Mb/s
MDI-X, QSPI, RMII, SPI, USB 2.0
3.3 V
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection C827-IM1, Tray
Intel EZC827IM S LM2S
EZC827IM S LM2S
Intel
1:
$103.77
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZC827IMSLM2S
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection C827-IM1, Tray
72 Có hàng
1
$103.77
10
$86.76
25
$82.51
100
$76.96
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON
Intel EZX557AT2 S LKVX
EZX557AT2 S LKVX
Intel
1:
$138.08
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EZX557AT2SLKVX
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
48 Có hàng
1
$138.08
10
$115.45
25
$109.80
100
$101.70
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-324
Ethernet Controllers
100/1G/10GBASE-T
2 Transceiver
100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s
SGMII, SPI
830 mV
830 mV
0 C
+ 55 C
X557
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON
Intel FTXL710-BM1 S LLK9
FTXL710-BM1 S LLK9
Intel
1:
$145.37
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FTXL710-BM1SLLK9
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
18 Có hàng
1
$145.37
10
$122.60
25
$113.65
100
$109.75
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-576
Ethernet Controllers
40GBASE-KR4
1 Transceiver
40 Gb/s
KR, KX, KX4, PCIe, SGMII, SFI, XAUI
3.3 V
0 C
+ 55 C
XL710
Tray
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, T&R
Intel WGI219LM SLKJ2
WGI219LM SLKJ2
Intel
1:
$7.01
3,852 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI219LMSLKJ2
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, T&R
3,852 Có hàng
1
$7.01
10
$5.15
25
$4.80
100
$4.22
250
Xem
2,000
$2.77
250
$4.00
500
$3.59
1,000
$3.27
2,000
$2.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Controllers
1 Transceiver
0 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with GMII/MII
+1 hình ảnh
KSZ9021GNI
Microchip Technology
1:
$6.29
595 Có hàng
696 Đang đặt hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021GNI
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with GMII/MII
595 Có hàng
696 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.14 V, 2.375 V, 3.135 V
1.26 V, 2.625 V, 3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-V Tray
KTI225V S LMNG
Intel
1:
$8.39
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI225VSLMNG
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-V Tray
25 Có hàng
1
$8.39
10
$5.86
25
$5.59
100
$4.35
250
Xem
250
$4.21
500
$3.95
1,000
$3.64
2,500
$3.58
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T, 2.5GBASE-TE
2.5 Gb/s
PCIe
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON
Intel ELX550AT2 S LL2E
ELX550AT2 S LL2E
Intel
1:
$154.46
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-ELX550AT2SLL2E
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
96 Có hàng
1
$154.46
10
$130.26
25
$124.23
100
$115.81
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-256
Ethernet Controllers
100/1G/10GBASE-T
2 Transceiver
100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s
PCIe
830 mV, 1.2 V, 2.1 V, 3.3 V
830 mV, 1.2 V, 2.1 V, 3.3 V
0 C
+ 55 C
X550
Tray
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-LM Tray
KTI225LM S LNNH
Intel
1:
$12.12
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI225LMSLNNH
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-LM Tray
122 Có hàng
1
$12.12
10
$9.85
25
$9.39
100
$8.16
250
Xem
250
$7.49
500
$6.84
1,000
$6.09
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
7 mm x 7 mm
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1G/2.5GBASE-T
2.5 Gb/s
PCIe
0 C
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL-S
Microchip Technology
1:
$3.80
297 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTL-S
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
297 Có hàng
1
$3.80
25
$3.16
100
$3.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8041
Tray
Ethernet ICs Two Port 10/100 Ethernet Switch
LAN9311-NZW
Microchip Technology
1:
$13.58
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9311-NZW
Microchip Technology
Ethernet ICs Two Port 10/100 Ethernet Switch
43 Có hàng
1
$13.58
25
$11.31
90
$10.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
XVTQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN9311
Tray
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII, Premium IEEE 1588 & MACsec
VSC8584XKS-11
Microchip Technology
1:
$90.90
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8584XKS-11
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII, Premium IEEE 1588 & MACsec
90 Có hàng
1
$90.90
10
$90.89
25
$75.74
90
$73.17
1,080
Xem
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
2-Wire, JTAG, QSGMII, SerDes, SGMII
1 V
1 V
0 C
+ 125 C
VSC8584
Tray
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741A-EN-TR
Microchip Technology
1:
$1.60
4,793 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741A-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,793 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
25
$1.34
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN8741A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
FIDO5210BBCZ
Analog Devices
1:
$35.91
226 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5210BBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
226 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.91
10
$30.60
25
$25.75
100
$25.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
CSPBGA-144
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.08 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNBCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.82
830 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNBCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
830 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.82
25
$1.51
100
$1.48
1,000
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel