Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZT A 595-DP83867CSRGZT
DP83867CSRGZR
Texas Instruments
1:
$6.79
3,260 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867CSRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZT A 595-DP83867CSRGZT
3,260 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.79
10
$5.23
25
$4.84
100
$4.41
250
Xem
2,500
$3.87
250
$4.21
500
$4.09
1,000
$3.98
2,500
$3.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZR A 595-DP83867CSRGZR
DP83867CSRGZT
Texas Instruments
1:
$8.01
974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867CSRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CSRGZR A 595-DP83867CSRGZR
974 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.01
10
$6.20
25
$5.75
100
$5.26
250
$5.01
500
Xem
500
$4.80
1,000
$4.67
2,500
$4.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Phy A 595-DP83867ERGZT A 595-DP83867ERGZT
DP83867ERGZR
Texas Instruments
1:
$9.63
2,299 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867ERGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Phy A 595-DP83867ERGZT A 595-DP83867ERGZT
2,299 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.63
10
$7.51
25
$6.97
100
$6.39
250
Xem
2,500
$5.65
250
$6.11
500
$5.94
1,000
$5.81
2,500
$5.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ethernet PHY A 595-DP83867IRPAPT A 595-DP83867IRPAPT
+1 hình ảnh
DP83867IRPAPR
Texas Instruments
1:
$7.34
2,614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867IRPAPR
Texas Instruments
Ethernet ICs Gigabit Ethernet PHY A 595-DP83867IRPAPT A 595-DP83867IRPAPT
2,614 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.34
10
$5.67
25
$5.25
100
$4.80
1,000
$4.32
2,000
Xem
250
$4.58
500
$4.44
2,000
$4.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZT A 595-DP83867IRRGZT
DP83867IRRGZR
Texas Instruments
1:
$7.21
2,303 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867IRRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZT A 595-DP83867IRRGZT
2,303 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.21
10
$5.57
25
$5.16
100
$4.71
250
Xem
2,500
$4.13
250
$4.49
500
$4.36
1,000
$4.25
2,500
$4.13
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZR A 595-DP83867IRRGZR
DP83867IRRGZT
Texas Instruments
1:
$9.79
611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867IRRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867IRRGZR A 595-DP83867IRRGZR
611 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.79
10
$7.63
25
$7.09
250
$7.08
500
$6.75
1,000
Xem
1,000
$5.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867ISRGZT A 595-DP83867ISRGZT
DP83867ISRGZR
Texas Instruments
1:
$8.73
2,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867ISRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867ISRGZT A 595-DP83867ISRGZT
2,047 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.73
10
$6.78
25
$6.29
100
$5.76
250
Xem
2,500
$5.08
250
$5.50
500
$5.35
1,000
$5.22
2,500
$5.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Extended temperature high-immunity giga A 595-DP83869HMRGZR
DP83869HMRGZT
Texas Instruments
1:
$16.71
714 Có hàng
2,040 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83869HMRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature high-immunity giga A 595-DP83869HMRGZR
714 Có hàng
2,040 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$16.71
10
$13.27
25
$12.40
100
$11.46
250
$10.99
500
Xem
500
$10.59
1,000
$10.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER A A 595-DP83TC811RWRNDTQ
DP83TC811RWRNDRQ1
Texas Instruments
1:
$7.42
2,121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811RWRNDRQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER A A 595-DP83TC811RWRNDTQ
2,121 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.42
10
$5.74
25
$5.32
100
$4.85
250
Xem
2,000
$4.28
250
$4.63
500
$4.50
1,000
$4.39
2,000
$4.28
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER A A 595-DP83TC811RWRNDRQ
DP83TC811RWRNDTQ1
Texas Instruments
1:
$8.58
600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811RWRNDTQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER A A 595-DP83TC811RWRNDRQ
600 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.58
10
$6.67
25
$6.19
100
$5.66
250
$5.40
500
Xem
500
$5.17
1,000
$5.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs TC-10 compliant 100B ASE-T1 automotive E DP83TC812RRHARQ1
DP83TC812RRHATQ1
Texas Instruments
1:
$4.17
964 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC812RRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs TC-10 compliant 100B ASE-T1 automotive E DP83TC812RRHARQ1
964 Có hàng
1
$4.17
10
$3.16
25
$2.91
100
$2.63
250
$2.49
1,000
Xem
1,000
$2.30
2,500
$2.27
5,000
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs TC-10 compliant 100B ASE-T1 automotive E DP83TC812SRHATQ1
+3 hình ảnh
DP83TC812SRHARQ1
Texas Instruments
1:
$3.87
2,419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC812SRHARQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs TC-10 compliant 100B ASE-T1 automotive E DP83TC812SRHATQ1
2,419 Có hàng
1
$3.87
10
$2.93
25
$2.69
100
$2.43
250
Xem
2,500
$2.10
250
$2.31
500
$2.23
1,000
$2.17
2,500
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBT
DP83TD510ERHBR
Texas Instruments
1:
$8.49
2,281 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TD510ERHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBT
2,281 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.49
10
$6.59
25
$6.11
100
$5.59
250
Xem
3,000
$4.91
250
$5.34
500
$5.19
1,000
$5.07
3,000
$4.91
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720RWRHARQ1
DP83TG720RWRHATQ1
Texas Instruments
1:
$14.89
480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TG720RWRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720RWRHARQ1
480 Có hàng
1
$14.89
10
$11.77
25
$10.99
100
$10.14
250
$9.72
500
Xem
500
$9.35
1,000
$9.34
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 2x2 LVDS Outputs Cro sspoint Switch A 59 A 595-SN65LVCP22PW
SN65LVCP22PWR
Texas Instruments
1:
$6.05
1,732 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65LVCP22PWR
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 2x2 LVDS Outputs Cro sspoint Switch A 59 A 595-SN65LVCP22PW
1,732 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.05
10
$4.64
25
$4.29
100
$3.91
250
Xem
2,000
$3.38
250
$3.72
500
$3.61
1,000
$3.52
2,000
$3.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 2X2 1.5 Gbps LVDS Cr osspoint Switch A 5 A 595-SN65LVDS122PW
SN65LVDS122PWR
Texas Instruments
1:
$11.34
376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65LVDS122PWR
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 2X2 1.5 Gbps LVDS Cr osspoint Switch A 5 A 595-SN65LVDS122PW
376 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.34
10
$8.89
25
$8.28
100
$7.60
250
Xem
2,000
$6.78
250
$7.28
500
$7.09
1,000
$6.93
2,000
$6.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 4x4 1.5 Gbps LVDS Cr osspoint Switch A 5 A 595-SN65LVDS125ADBTR
SN65LVDS125ADBT
Texas Instruments
1:
$24.00
115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65LVDS125ADBT
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 4x4 1.5 Gbps LVDS Cr osspoint Switch A 5 A 595-SN65LVDS125ADBTR
115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.00
10
$19.27
50
$19.26
100
$17.68
250
Xem
250
$16.16
500
$15.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 2X2 1.5 Gbps LVDS Cr osspoint Switch A 5 A 595-SN65LVDT122PWR
SN65LVDT122PW
Texas Instruments
1:
$13.71
214 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65LVDT122PW
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 2X2 1.5 Gbps LVDS Cr osspoint Switch A 5 A 595-SN65LVDT122PWR
214 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.71
10
$10.42
25
$9.13
90
$8.20
270
Xem
270
$7.77
540
$7.45
1,080
$7.33
2,160
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs USB Type-C DP ALT Mo de 10-Gbps linear r A 595-TUSB1046-DCIRNQT
TUSB1046-DCIRNQR
Texas Instruments
1:
$9.29
2,799 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TUSB1046-DCIRNQR
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs USB Type-C DP ALT Mo de 10-Gbps linear r A 595-TUSB1046-DCIRNQT
2,799 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.29
10
$6.49
25
$6.19
100
$5.38
250
Xem
3,000
$4.00
250
$5.13
500
$4.68
1,000
$4.15
3,000
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs USB Type-C DP ALT Mo de 10-Gbps linear r A 595-TUSB1046-DCIRNQR
TUSB1046-DCIRNQT
Texas Instruments
1:
$8.94
260 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TUSB1046-DCIRNQT
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs USB Type-C DP ALT Mo de 10-Gbps linear r A 595-TUSB1046-DCIRNQR
260 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.94
10
$6.95
25
$6.45
100
$5.91
250
$5.64
500
Xem
500
$5.40
1,000
$5.26
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs Serially Controlled, Triple 3x2 Audio/Vi
MAX4549EAX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$21.76
446 Có hàng
529 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4549EAXT
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog & Digital Crosspoint ICs Serially Controlled, Triple 3x2 Audio/Vi
446 Có hàng
529 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$21.76
10
$17.58
25
$16.86
100
$14.85
250
Xem
1,000
$12.08
250
$14.13
500
$13.21
1,000
$12.08
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs Anything-to-LVDS Dual 2 x 2 Crosspoint S
MAX9392EHJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$21.14
222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9392EHJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog & Digital Crosspoint ICs Anything-to-LVDS Dual 2 x 2 Crosspoint S
222 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.14
10
$18.95
25
$18.43
100
$18.42
250
Xem
250
$16.90
360
$16.55
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs AFE for Coax/Phone Line
88LX2730A0-NYC2C000
MaxLinear
1:
$5.63
1,406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-2730A0-NYC2C000
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs AFE for Coax/Phone Line
1,406 Có hàng
1
$5.63
10
$4.30
25
$3.97
100
$3.61
250
Xem
250
$3.43
500
$3.33
1,000
$3.24
2,500
$3.13
4,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs v.22bis-CID, PPU, LIU, SW Ring Detct
73M2901CE-IGV/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.92
422 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-73M2901CE-IGV/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Network Controller & Processor ICs v.22bis-CID, PPU, LIU, SW Ring Detct
422 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$10.92
10
$8.55
25
$7.96
100
$7.30
250
Xem
250
$6.98
500
$6.80
1,000
$6.56
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX-IND
+3 hình ảnh
78Q2133R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.10
2,440 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-78Q2133R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX-IND
2,440 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.10
10
$3.10
25
$2.86
100
$2.58
250
Xem
2,500
$2.23
250
$2.45
500
$2.37
1,000
$2.31
2,500
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết