Ethernet ICs SGL Port 10/100 Mb/s Transceiver A 926-D A 926-DP83848IVV/NOPB
DP83848IVVX/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.88
3,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848IVVX/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs SGL Port 10/100 Mb/s Transceiver A 926-D A 926-DP83848IVV/NOPB
3,913 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.88
10
$4.51
25
$4.16
100
$3.79
1,000
$3.40
2,000
Xem
250
$3.61
500
$3.50
2,000
$3.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT
DP83848JSQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.37
2,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848JSQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT
2,482 Có hàng
1
$2.37
10
$1.76
25
$1.61
100
$1.44
250
$1.35
500
Xem
500
$1.28
1,000
$1.24
2,500
$1.23
5,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT
DP83848KSQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.77
3,056 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848KSQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT
3,056 Có hàng
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.89
100
$1.70
250
$1.60
500
Xem
500
$1.52
1,000
$1.47
2,500
$1.45
5,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT
DP83848VYB/NOPB
Texas Instruments
1:
$32.09
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848VYB/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT
396 Có hàng
1
$32.09
10
$26.00
25
$24.48
100
$22.80
250
Xem
250
$21.99
500
$21.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial temperatu re dual-port 10/100 A 926-DP83849IFVS/NOPB
DP83849IFVSX/NOPB
Texas Instruments
1:
$11.79
398 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83849IFVSXNOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs Industrial temperatu re dual-port 10/100 A 926-DP83849IFVS/NOPB
398 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.79
10
$9.25
25
$8.62
100
$7.92
250
Xem
1,000
$7.21
250
$7.59
500
$7.39
1,000
$7.21
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs PHYTER DUAL COMM TEM P DUAL PORT A 926-D A 926-DP83849IVSX/NOPB
DP83849IVS/NOPB
Texas Instruments
1:
$12.67
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83849IVS/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER DUAL COMM TEM P DUAL PORT A 926-D A 926-DP83849IVSX/NOPB
265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.67
10
$9.97
25
$9.29
119
$8.47
238
Xem
238
$8.07
595
$7.92
1,071
$7.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial temperatu re dual-port 10/100 A 926-DP83849IVS/NOPB
DP83849IVSX/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.74
2,016 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83849IVSX/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs Industrial temperatu re dual-port 10/100 A 926-DP83849IVS/NOPB
2,016 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.74
10
$8.40
25
$7.82
100
$7.17
250
Xem
1,000
$6.52
250
$6.87
500
$6.68
1,000
$6.52
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 3.125-Gbps 2x2 LVDS crosspoint switch w/
DS25CP102TSQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.71
1,834 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DS25CP102TSQNOPB
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 3.125-Gbps 2x2 LVDS crosspoint switch w/
1,834 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.71
10
$8.38
25
$7.79
100
$7.15
250
Xem
1,000
$6.50
250
$6.85
500
$6.66
1,000
$6.50
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 3.125-Gbps LVDS 2x2 crosspoint switch 16
DS25CP152TSQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.25
820 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DS25CP152TSQNOPB
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 3.125-Gbps LVDS 2x2 crosspoint switch 16
820 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.25
10
$7.20
25
$6.69
100
$6.13
1,000
$5.55
2,000
Xem
250
$5.86
500
$5.70
2,000
$5.48
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 1.5-Gbps 2x2 LVDS cr osspoint switch wit
SCAN90CP02SP/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.71
677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-SCAN90CP02SPNOPB
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 1.5-Gbps 2x2 LVDS cr osspoint switch wit
677 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.71
10
$6.67
25
$6.55
1,000
$4.24
2,000
$4.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8001L-TR
Microchip Technology
1:
$5.31
888 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8001LTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
888 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.31
25
$4.43
100
$4.38
1,000
$4.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL-TR
Microchip Technology
1:
$3.80
1,088 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
1,088 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
25
$3.16
100
$3.15
1,000
$3.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLLI
Microchip Technology
1:
$3.22
510 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
510 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.22
25
$2.70
100
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041NLI-TR
Microchip Technology
1:
$2.92
2,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041NLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
2,812 Có hàng
1
$2.92
25
$2.45
100
$2.42
1,000
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041RNLI-TR
Microchip Technology
1:
$2.92
711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041RNLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
711 Có hàng
1
$2.92
25
$2.45
100
$2.42
1,000
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041RNL-TR
Microchip Technology
1:
$2.04
1,087 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041RNLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
1,087 Có hàng
1
$2.04
25
$1.70
100
$1.67
1,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041TL
Microchip Technology
1:
$3.44
3,014 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041TL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
3,014 Có hàng
1
$3.44
25
$2.88
100
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041TLI
Microchip Technology
1:
$4.18
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041TLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.18
25
$3.48
100
$3.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041TLI-TR
Microchip Technology
1:
$4.18
570 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041TLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
570 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.18
25
$3.48
100
$3.46
1,000
$3.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041TL-TR
Microchip Technology
1:
$3.44
1,220 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041TLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
1,220 Có hàng
1
$3.44
25
$2.88
100
$2.83
1,000
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.30
2,712 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
2,712 Có hàng
1
$1.30
25
$1.09
100
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.30
5,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
5,721 Có hàng
1
$1.30
25
$1.09
100
$1.07
1,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MNXCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.13
3,239 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MNXCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
3,239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.13
25
$0.94
100
$0.935
1,000
$0.935
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNAIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.30
7,984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNAIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
7,984 Có hàng
1
$1.30
25
$1.09
100
$1.07
1,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNBCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.13
6,322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNBCATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
6,322 Có hàng
1
$1.13
25
$0.94
100
$0.935
1,000
$0.935
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết