Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 717
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 3,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 541Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 2,283Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices Differential Amplifiers 2x 10GHz GBW, 1.1nV/vHz Diff Amp/ADC D 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6419 2 Channel 10 GHz 3300 V/us 90 dB 95 mA - 62 uA 300 uV 5.25 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-20 Tray
Texas Instruments Differential Amplifiers 7GHz Ultra-WB Fully Diff Amp A 595-LMH34 A 595-LMH3401IRMSR 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH3401 1 Channel 7 GHz 18 kV/us - 72 dB 10 uA 1.2 mV 5.25 V 3.15 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT UQFN-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi Temp Very Lo Pwr Neg RI RRO Diff Amp 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.1 mA - 55 C + 210 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNT 1,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IRUNT 1,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IRUNR 1,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRU A 595-THS4541IRUNT 2,162Có hàng
6,905Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 220-MHz CMOS input f ully differential a 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4567 1 Channel 220 MHz 500 V/us 80 dB 20 mA 750 pA 10 mV 6 V 3.3 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers 900Mhz Diff Amp W/ C lamp A 926-LMH6553M A 926-LMH6553MRE/NOPB 309Có hàng
190Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices LT6375AHDF#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 106 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differen. Driver w/output Disable 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8133 3 Channel 450 MHz 1600 V/us - 50 dB 90 mA 80 uA - 6 mV 11 V 2.8 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power/Cost Diff.10-12 Bit ADC Driver 57Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8137 1 Channel 76 MHz 450 V/us 79 dB 20 mA 1 uA 2.6 mV 12 V 2.7 V 3.2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 104Có hàng
1,176Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Cmn mode Vltg Diff Amp 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain-14) 176Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8203 1 Channel 60 kHz 0.33 V/us 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube