Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 22Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 24 MHz 1000 V/us 87 dB 120 mA 600 nA 1.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 96Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 300MHz L Dist, L N Diff Amp/ADC Drvr (AV 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6402-20 1 Channel 300 MHz 400 V/us 35 mA 15 uA 1 mV 5.5 V 4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 20MHz Lpass Filt 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-20 1 Channel 66 dB - 50 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-15 1 Channel 64 dB - 35 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 20MHz Lpass Filt 117Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-20 1 Channel 66 dB - 50 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 31Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Fixed-Gain 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA106 1 Channel 5 MHz 3 V/us 86 dB 20 mA 50 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s A 595-INA A 595-INA143UA 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA143 1 Channel 150 kHz 5 V/us 80 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA/2K5 A 595-INA157UA/2K5 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA A 59 A 595-INA157UA 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA157 2 Channel 4 MHz 14 V/us 86 dB 500 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Prec Gain of 0 .2 Lvl Translation ALT 595-INA159AIDGKT 190Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA159 1 Channel 1.5 MHz 15 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 5.5 V 1.8 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Low Power Singl e-Supply A 595-INA2 A 595-INA2132U/2K5 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2132 2 Channel 300 kHz 0.1 V/us 80 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Dual Low Power Singl e-Supply A 595-INA2 A 595-INA2132UA/2K5 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2132 2 Channel 300 kHz 0.1 V/us 74 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2143 2 Channel 150 kHz 5 V/us 86 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2143 2 Channel 150 kHz 5 V/us 80 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKT

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel