Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers High Spd 18V Shrt Bat Protected Diff AMP 1,818Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Differential Amplifiers EL4543IUZ 500MHZ DIF TWISTED PAIR DRVR 687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EL4543 3 Channel 700 MHz 1000 V/us 80 dB 50 mA - 10 uA 10 mV 12 V 5 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-24 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp 1,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD628 1 Channel 600 kHz 0.3 V/us 75 dB 3 nA 1.5 mV 36 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices Differential Amplifiers 2x 10GHz GBW, 1.1nV/vHz Diff Amp/ADC D 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6419 2 Channel 10 GHz 3300 V/us 90 dB 95 mA - 62 uA 300 uV 5.25 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-20 Tray

Texas Instruments Differential Amplifiers 900 MHz Fully Differ ential Amplifier wi A 926-LMH6553MR/NOPB 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 5MHz Lpas 75Có hàng
52Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-5 2 Channel 61 dB - 30 uA 8 mV 11 V 3 V 28 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-34 Tube

Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 3,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape
Analog Devices Differential Amplifiers Ultra Low Distortion Diff ADC Driver 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4939-1 1 Channel 1.4 GHz 6800 V/us 2.2 uA 2.8 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 86 dB 30 mA 10 pA 150 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Dual Diferential Digitally Controld VGA 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8366 2 Channel 600 MHz 1100 V/us 5.25 V 4.75 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8147 3 Channel 600 MHz 3000 V/us - 49 dB 87 mA 160 uA 36 mV 11 V 4.5 V 57 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 42V Single Supply Diff Amp 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 3 MHz, bi-directional 65V Diff Amp 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8216 1 Channel 3 MHz 15 V/us 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision (40-u V offset) 2-MHz 88 A 595-INA592IDGKR 552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA592 1 Channel 2 MHz 18 V/us 88 dB 65 mA 14 uV 36 V 4.5 V 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4140 1 Channel 450 V/us 75 dB to 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 10 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4502 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HighCmn mode Vltg Diff Amp 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 20MHz Lpass Filt 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-20 1 Channel 66 dB - 50 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-15 1 Channel 64 dB - 35 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

MAX4198 1 Channel 175 kHz 0.07 V/us 70 dB 5.5 mA 100 nA 100 uV 7.5 V 2.7 V 42 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT UMAX-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Broadband Differential VGA 1,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADL5331 1 Channel 1.5 GHz 5.25 V 4.75 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 5MHz Lpass Filt 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-5 1 Channel 61 dB - 30 uA 11 V 2.7 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube