Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6376 1 Channel 300 kHz 4.1 V/us 90 dB 30 mA 14 uA 160 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube

Renesas / Intersil Differential Amplifiers EL4543IUZ 500 MHZ DIFF TWSTD PAIR DRVR 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EL4543 3 Channel 700 MHz 1000 V/us 80 dB 50 mA - 10 uA 10 mV 12 V 5 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier ALT 595-T ALT 595-THS4509RGTT 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4509 1 Channel 3 GHz 6.6 kV/us 90 dB 96 mA 15.5 uA 4 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8 1,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA600 1 Channel 0.32 V/us 91 dB 4.5 V - 20 V, 20 V, 40 V 1.35 V, 1.35 V, 2.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 40V wide common-mod e voltage (-40V to 8 1,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

INA600 1 Channel 0.32 V/us 91 dB 4.5 V - 20 V, 20 V, 40 V 1.35 V, 1.35 V, 2.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT SOT-23-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-precision 80MH z CMOS fully differe 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
1 Channel 80 MHz 57 V/us 114 dB 60 mA 20 pA 1.4 mV 5.5 V 2.7 V 4.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 35-V 180-MHz high-s peed low-noise fully 2,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS2630 1 Channel 245 MHz 75 V/us 95 dB 4.8 uA 100 uV 35 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 35-V 180-MHz high-s peed low-noise fully 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS2630 1 Channel 245 MHz 75 V/us 95 dB 4.8 uA 100 uV 35 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 2,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 3,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 3,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoDstort'n Different'l I/O 500MHz 1,870Có hàng
336Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers ad8138armzstort'n Different'l I/O 500MHz 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Distort'n Diffl I/O 500MHz Pb-Fr 2,490Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Distort'n Diff I/O 500MHz Pb-Fr 1,500Có hàng
1,641Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 4,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 208-aLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4927-2 2 Channel 2.3 GHz 5000 V/us 4 uA 1.3 mV 11 V 4.5 V 22.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Ultra-Low Distortion Diff ADC Driver 3,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4938-1 1 Channel 1 GHz 4700 V/us - 75 dB 75 mA - 13 uA 1 mV 11 V 4.5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5.2GHz DIFF AMP 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5569 2 Channel 6.5 GHz 24 V/ns 47 dB 5.25 V 4.75 V 86 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 104 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 2,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Prec Fixed-Gain Diff Amp A 595-INA106U A A 595-INA106U 2,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA106 1 Channel 3 V/us 86 dB 100 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel