Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 3,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8279 2 Channel 1.4 V/us 80 dB 50 uV 36 V 2 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8279 2 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 409Có hàng
496Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 2,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 690Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 86 dB 200 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 2,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 2,208Có hàng
1,999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 80 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 90 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 784Có hàng
784Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 310 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8479 1 Channel 310 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8479 1 Channel 7.5 V/us 90 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 1,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us 30 mA - 15 uA 350 uV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance ADC Driver. 1,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4937-1 1 Channel 1.9 GHz 6000 V/us - 80 dB 70 mA - 10 uA 500 uV 5 V 3.3 V 39.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Dual Ultra Low Distortion Diff ADC Drive 1,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4937-2 2 Channel 1.9 GHz 6000 V/us - 80 dB 70 mA - 10 uA 500 uV 5 V 3.3 V 39.5 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Dual Ultra-Low Distortion Diff ADC Drive 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4938-2 2 Channel 1 GHz 4700 V/us - 75 dB 75 mA - 13 uA 1 mV 11 V 4.5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 821Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5.2GHz DIFF AMP 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5569 2 Channel 6.5 GHz 24 V/ns 47 dB 5.25 V 4.75 V 86 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Cut Tape
Analog Devices Differential Amplifiers UNIT-GAIN DIFF AMP IC 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-8 Tube