Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec,Funnel InAmp w/Lvl Shft/Outpt Clamp 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6372 1 Channel 4 MHz 3.5 V/us 80 dB 100 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.75 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers FET Input Instrumentation Amplifier 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8220 1 Channel 1.5 MHz 2 V/us 72 dB 25 pA 250 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SO-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Lo-Power G = 10 100 A 595-INA1 A 595-INA141UA 1,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA141 1 Channel 200 kHz 4 V/us 117 dB 5 nA 50 uV 36 V 4.5 V 750 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers aowCostWideInputRangeInAmp G-5 431Có hàng
198Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8227 1 Channel 250 kHz 600 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers L Pwr, 1x Res Gain Progmable, Prec Instr 527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1168 1 Channel 400 kHz 500 mV/us 140 dB 40 pA 15 uV 40 V 4.6 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Instrument ation Amp A 595-INA A 595-INA115AU/1K 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA115 1 Channel 10 kHz 600 mV/us 110 dB 2 nA 50 uV 36 V 4.5 V 2.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA126EA/2K5 1,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA126 1 Channel 200 kHz 400 mV/us 83 dB 25 nA 250 uV 36 V 2.7 V 175 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Low Noise Low- Disto rtion A 595-INA217A A 595-INA217AIDWR 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA217 1 Channel 3.4 MHz 15 V/us 100 dB 12 uA 250 uV 36 V 9 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS ALT 595-INA2332 ALT 595-INA2332AIPWT 1,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2332 2 Channel 2 MHz 5 V/us 60 dB 10 pA 8 mV 5.5 V 2.5 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 2,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 96 dB 25 nA 100 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 1,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 25 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 60 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 1x Res Gain Progmable, Prec Instr Amp 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1167 1 Channel 1 MHz 1.2 V/us 140 dB 50 pA 15 uV 40 V 4.6 V 900 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA2126UA/2K5 1,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2126 2 Channel 200 kHz 400 mV/us 83 dB 25 nA 50 uV 36 V 2.7 V 175 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision (100 uV) l ow-power (250 uA) I INA823DGKR 1,614Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA823 1 Channel 1.9 MHz 900 mV/us 120 dB 1.2 nA 20 uV 36 V 2.7 V 180 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PLC I DRIVER 2,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD5749 1 Channel 55 V 12 V 4.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-32 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Low Drift Instrumentation Amplifier 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8230 1 Channel 2 V/us 110 dB 33 pA 10 uV 16 V 8 V 3.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling universal modules w/SIL 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 116 dB 450 pA 3 uV 28 V 5 V 1.3 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-24 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers PGiA enabling SIL-universal PCTL modules 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.3 MHz 1.9 V/us 138 dB 450 pA 3 uV 5.5 V 2.7 V 15.6 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-28 Tray
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, uP, 1x S Instr Amp (Fixed Gain = 1 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1101 1 Channel 37 kHz 100 mV/us 112 dB 6 nA 50 uV 44 V 2.3 V 92 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropower Single & Dual Versions A 595- A 595-INA126E/250 2,468Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA126 1 Channel 200 kHz 400 mV/us 83 dB 25 nA 250 uV 36 V 2.7 V 175 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers R/R CMOS Inst 1,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA155 1 Channel 550 kHz 6.5 V/us 78 dB 50 pA 1 mV 5.5 V 2.7 V 1.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated Instrumentation Amplifiers Ultra-Low Offset/Drift, Precision Instru 2,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4208 1 Channel 7.5 kHz 80 mV/us 135 dB 1 pA 3 uV 5.5 V 2.85 V 3 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT uMAX-8 Tube