Bộ khuếch đại thiết bị

Kết quả: 695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 8-PIN PRECISION INST AMPL 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 110 dB 20 nA 40 uV 18 V 4.5 V 5 mA - 55 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Hidden Paddle Dual Precision InAmp 1,285Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8222 2 Channel 1.2 MHz 2 V/us 130 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Precision InAmp 6,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AD8226 1 Channel 1.5 MHz 400 mV/us 105 dB 20 nA 200 uV 36 V 2.2 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Programmable Gain In strum Amp A 595-PGA A 595-PGA204BU/1K 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PGA204 1 Channel 1 MHz 300 mV/us 115 dB 2 nA 50 uV 36 V 9 V 5.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Fast-Settling FET-In Very High Accuracy 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA110 1 Channel 470 kHz 12 V/us 106 dB 50 pA 250 uV 36 V 12 V 3 mA - 55 C + 125 C Through Hole CDIP-16 Tube
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Single, Zero-Drift Instr Amp, E temp 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 80 dB 100 pA 22 uV 1.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8223 1 Channel 125 kHz 90 dB 12 nA 25 uV 24 V 3 V 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Prec, R2R, Zero-Drift, Res-Progmable Ins 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC2053 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 118 dB 4 nA 5 uV 11 V 2.7 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SINGLE LO-NOISE LO-DRIFT 1,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

OP113 1 Channel 3.4 MHz 1.2 V/us 93 dB 650 nA 125 uV 36 V 4 V 2.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Fixed Gain Precision InAmp 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8228 1 Channel 650 kHz 2.5 V/us 120 dB 400 pA 90 uV 18 V 2.3 V 1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Dual Precision InAmp 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AD8295 1 Channel 1.2 MHz 2.6 V/us 140 dB 200 pA 120 uV 18 V 2.3 V 2.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Zero Drift, Prec Instr Amp w/ Digly Prog 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC6915 1 Channel 200 kHz 200 mV/us 125 dB 5 nA - 3 uV 11 V 2.7 V 1.1 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Microchip Technology Instrumentation Amplifiers Sngl Instrumentation Amp mCal E temp 1,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Channel 6 V/us 80 dB 10 pA 850 uV 5.5 V 1.8 V 800 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TDFN-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SO-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Precision Low Power Instrumentation Amp ALT 595-INA128P 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA128 1 Channel 1.3 MHz 4 V/us 120 dB 5 nA 250 uV 36 V 4.5 V 700 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Micropwr Single-sply CMOS ALT 595-INA321 ALT 595-INA321E/250 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA321 1 Channel 500 kHz 400 mV/us 90 dB 10 pA 500 uV 5.5 V 2.7 V 40 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA331IDG A 595-INA331IDGKR 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA331 1 Channel 2 MHz 5 V/us 90 dB 10 pA 500 uV 5.5 V 2.7 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 2,148Có hàng
2,121Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA2332AI A 595-INA2332AIPWR 661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA2332 2 Channel 2 MHz 5 V/us 60 dB 10 pA 8 mV 5.5 V 2.5 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS ALT 595-INA331A ALT 595-INA331AIDGKT 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA331 1 Channel 2 MHz 5 V/us 90 dB 10 pA 500 uV 5.5 V 2.7 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers Single supply Low cost Intrumentation Am 407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8223 1 Channel 125 kHz 200 mV/us 96 dB 25 nA 100 uV 24 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers SOL-16 WITH TAPE & REEL 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AMP02 1 Channel 1.2 MHz 6 V/us 75 dB 20 nA 200 uV 18 V 4.5 V 6 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 800 pA 15 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Instrumentation Amplifiers Lo-Pwr Single Sply C MOS A 595-INA2331AI A 595-INA2331AIPWR 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

INA2331 2 Channel 2 MHz 5 V/us 90 dB 10 pA 1 mV 5.5 V 2.7 V 415 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 25 V, 0.3 V/ C, Low Noise Instrumentation Amplifier 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 3.1 MHz 11 V/us 148 dB 600 pA 8 uV 35 V 4.75 V 2.65 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel