Audio Amplifiers 1.4W Class D Audio P ower Amp
+1 hình ảnh
TPA2005D1DGNRQ1
Texas Instruments
1:
$1.39
14,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2005D1DGNRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.4W Class D Audio P ower Amp
14,275 Có hàng
1
$1.39
10
$1.02
25
$0.92
100
$0.816
2,500
$0.688
5,000
Xem
250
$0.766
500
$0.736
1,000
$0.712
5,000
$0.657
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
1.4 W
0.2 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2005D1
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25W Filter-Free Mono Class-D Aud Amp A 5 A 595-TPA3112D1PWPR
+1 hình ảnh
TPA3112D1PWP
Texas Instruments
1:
$2.76
991 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3112D1PWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25W Filter-Free Mono Class-D Aud Amp A 5 A 595-TPA3112D1PWPR
991 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.76
10
$2.06
50
$1.77
100
$1.69
250
Xem
250
$1.41
500
$1.40
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
25 W
0.05 %
HTSSOP-28
8 Ohms
- 300 mV
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3112D1
Tube
Audio Amplifiers 2Ch Class D Audio 10W 4Ohm
IR4322MTRPBF
Infineon Technologies
1:
$3.47
2,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
942-IR4322MTRPBF
Infineon Technologies
Audio Amplifiers 2Ch Class D Audio 10W 4Ohm
2,818 Có hàng
1
$3.47
10
$2.76
25
$2.58
100
$2.38
250
$2.35
3,000
$2.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
100 W
10 %
PQFN-44
4 Ohms
10 V
15 V
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
IR43x
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
MAX4298EUB+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.99
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4298EUB
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
43 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
10
$3.40
50
$2.88
100
$2.55
250
Xem
250
$1.89
1,000
$1.82
2,500
$1.79
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
0.02 %
UMAX-10
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4298
Tube
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
+1 hình ảnh
1253P08-U
THAT
1:
$2.28
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1253P08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
71 Có hàng
1
$2.28
10
$1.49
50
$1.26
100
$1.06
250
Xem
250
$0.931
500
$0.882
1,000
$0.741
2,500
$0.676
5,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
DIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1250
Tube
Audio Amplifiers 3W filterless ClassDMonoAudioAmp
Analog Devices SSM2375CBZ-REEL7
SSM2375CBZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.75
2,723 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM2375CBZ-R7
Analog Devices
Audio Amplifiers 3W filterless ClassDMonoAudioAmp
2,723 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.75
10
$2.05
25
$1.88
100
$1.69
3,000
$1.43
6,000
Xem
250
$1.61
1,000
$1.53
6,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
3.7 W
0.01 %
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM2375
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low-Cost, Mono, 1.4W BTL Audio Power Amp
+1 hình ảnh
MAX9717AETA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.50
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9717AETA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Low-Cost, Mono, 1.4W BTL Audio Power Amp
144 Có hàng
1
$2.50
10
$1.61
25
$1.44
100
$1.19
2,500
$0.754
5,000
Xem
250
$1.12
500
$0.974
1,000
$0.848
5,000
$0.737
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1.4 W
0.024 %
TDFN-EP-8
4 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9716
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver 0 db
+2 hình ảnh
1290Q16-U
THAT
1:
$4.20
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1290Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver 0 db
96 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$2.78
25
$2.53
98
$2.14
294
Xem
294
$2.03
588
$1.82
1,078
$1.55
2,548
$1.50
5,096
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
QSOP-16
6 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
1290
Tube
Audio Amplifiers Windows Vista-Compliant Class D Speaker
+2 hình ảnh
MAX9791BETI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.66
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9791BETI
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Windows Vista-Compliant Class D Speaker
10 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.66
10
$5.10
25
$3.63
75
$3.47
300
Xem
300
$3.35
525
$3.27
1,050
$3.19
2,550
$3.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
2 W
0.03 %
TQFN-EP-28
4 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9791
Tube
Audio Amplifiers Trimmable VCA SIP-8
2181CL08-U
THAT
1:
$9.39
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2181CL08-U
THAT
Audio Amplifiers Trimmable VCA SIP-8
130 Có hàng
1
$9.39
10
$7.40
25
$6.28
100
$5.82
250
Xem
250
$5.56
500
$5.07
1,000
$4.47
2,500
$4.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.05 %
SIP-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
2181
Tube
Audio Amplifiers DIRECTPATH Pop-Free 2VRMS Line Driver A A 595-DRV602PWR
DRV602PW
Texas Instruments
1:
$2.38
638 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV602PW
Texas Instruments
Audio Amplifiers DIRECTPATH Pop-Free 2VRMS Line Driver A A 595-DRV602PWR
638 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.46
90
$1.39
270
Xem
270
$1.36
540
$1.31
1,080
$1.27
2,160
$1.23
5,400
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.05 %
TSSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV602
Tube
Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi
TPA6203A1NMBR
Texas Instruments
1:
$0.92
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6203A1NMBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi
2,500 Có hàng
1
$0.92
10
$0.663
25
$0.598
100
$0.526
2,500
$0.435
5,000
Xem
250
$0.492
500
$0.471
1,000
$0.454
5,000
$0.424
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Differential
Class-AB
1.25 W
0.08 %
BGA-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6203A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6W, Filterless, Spread-Spectrum Mono/Ste
MAX9713ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.20
2,250 Có hàng
2,497 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9713ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 6W, Filterless, Spread-Spectrum Mono/Ste
2,250 Có hàng
2,497 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.20
10
$3.97
25
$3.67
100
$3.33
250
Xem
2,500
$2.89
250
$3.17
500
$3.07
1,000
$2.99
2,500
$2.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
6 W
0.07 %
TQFN-EP-32
8 Ohms
10 V
25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9713
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
MAX98360DENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.22
2,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98360DENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
2,482 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.22
10
$3.46
25
$3.15
100
$2.68
2,500
$1.81
5,000
Xem
250
$2.54
500
$2.28
1,000
$1.94
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.009 %
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98360
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers HEADPHONE AMP
BH3547F-E2
ROHM Semiconductor
1:
$0.77
2,131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH3547F-E2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers HEADPHONE AMP
2,131 Có hàng
1
$0.77
10
$0.548
25
$0.492
100
$0.431
2,500
$0.349
5,000
Xem
250
$0.402
500
$0.385
1,000
$0.37
5,000
$0.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Single Ended
77 mW
0.05 %
SOP-8
4.5 V
6.5 V
- 25 C
+ 75 C
SMD/SMT
BH3547F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-SOIC -40 A 926-LM4889MA/NOPB
LM4889MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.37
1,649 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4889MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-SOIC -40 A 926-LM4889MA/NOPB
1,649 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.37
10
$0.977
25
$0.887
100
$0.755
2,500
$0.522
5,000
Xem
250
$0.683
500
$0.651
1,000
$0.573
5,000
$0.491
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.1 %
SOIC-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4889
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.5W Mono Class-D Au d Pwr Amp A 595-TPA A 595-TPA2031D1YZFR
TPA2031D1YZFT
Texas Instruments
1:
$1.85
678 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2031D1YZFT
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5W Mono Class-D Au d Pwr Amp A 595-TPA A 595-TPA2031D1YZFR
678 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.85
10
$1.36
25
$1.23
100
$1.10
250
$1.02
500
Xem
500
$0.968
1,000
$0.775
2,500
$0.762
5,000
$0.743
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
2.5 W
0.2 %
DSBGA-9
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2031D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -6dB SO-8
1246S08-U
THAT
1:
$5.95
376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1246S08-U
THAT
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -6dB SO-8
376 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.95
10
$4.09
25
$3.81
98
$3.34
294
Xem
294
$3.17
588
$2.84
1,078
$2.40
2,548
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
SOIC-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
1240
Tube
Audio Amplifiers Low Voltage
NJM2135M
Nisshinbo
1:
$1.57
1,999 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2135M
Nisshinbo
Audio Amplifiers Low Voltage
1,999 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.57
10
$1.01
25
$0.824
100
$0.697
250
Xem
250
$0.632
500
$0.609
1,000
$0.461
2,000
$0.444
4,000
$0.433
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
400 mW
0.6 %
DMP-8
200 Ohms
2 V
16 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2135
Tube
Audio Amplifiers 20W Class-D Stereo P urePath Smart Amp A A 595-TAS5766MDCA
+1 hình ảnh
TAS5766MDCAR
Texas Instruments
1:
$6.08
1,983 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5766MDCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20W Class-D Stereo P urePath Smart Amp A A 595-TAS5766MDCA
1,983 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.08
10
$4.67
25
$4.31
100
$3.93
250
Xem
2,000
$3.43
250
$3.74
500
$3.63
1,000
$3.53
2,000
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
50 W
0.05 %
HTSSOP-48
4 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5766M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1W Class-D A 595-TPA 2001D1PWR A 595-TPA A 595-TPA2001D1PWR
TPA2001D1PW
Texas Instruments
1:
$2.68
854 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2001D1PW
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1W Class-D A 595-TPA 2001D1PWR A 595-TPA A 595-TPA2001D1PWR
854 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.68
10
$2.00
25
$1.66
90
$1.58
270
Xem
270
$1.54
540
$1.49
1,080
$1.44
2,160
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
1 W
0.1 %
TSSOP-16
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2001D1
Tube
Audio Amplifiers 2.1W Stereo Class-D Aud Power Amplifier A 595-TPA2012D2YZHT
TPA2012D2YZHR
Texas Instruments
1:
$1.28
1,859 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2012D2YZHR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.1W Stereo Class-D Aud Power Amplifier A 595-TPA2012D2YZHT
1,859 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
10
$1.18
25
$1.11
100
$0.955
3,000
$0.574
6,000
Xem
250
$0.833
500
$0.789
1,000
$0.663
6,000
$0.561
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
2.1 W
0.14 %
DSBGA-16
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2012D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo Fully Diff Cl ass-AB A 595-TPA602 A 595-TPA6020A2RGWT
TPA6020A2RGWR
Texas Instruments
1:
$2.59
5,540 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6020A2RGWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Fully Diff Cl ass-AB A 595-TPA602 A 595-TPA6020A2RGWT
5,540 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.59
10
$1.94
25
$1.77
100
$1.59
3,000
$1.26
6,000
Xem
250
$1.50
500
$1.45
1,000
$1.36
6,000
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-AB
2.8 W
0.2 %
VQFN-20
3 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6020A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2W Stereo Audio Pwr Amp
TPA6047A4RHBR
Texas Instruments
1:
$3.63
1,903 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6047A4RHBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Stereo Audio Pwr Amp
1,903 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.63
10
$3.22
25
$3.07
100
$2.65
3,000
$1.82
6,000
Xem
250
$2.51
500
$2.25
1,000
$1.92
6,000
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.6 W
0.06 %
VQFN-32
4 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6047A4
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
1:
$2.63
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$1.71
25
$1.55
100
$1.31
250
Xem
2,000
$0.802
250
$1.23
500
$1.07
1,000
$0.803
2,000
$0.802
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
320 mW
1 %
TVSP-10
2.7 V
13 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2761
Reel, Cut Tape, MouseReel