Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
PAM8603MDER
Diodes Incorporated
1:
$1.77
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8603MDER
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
479 Có hàng
1
$1.77
10
$1.13
25
$1.01
100
$0.83
250
Xem
1,000
$0.51
250
$0.723
500
$0.686
1,000
$0.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
3 W
0.15 %
4 Ohms
2.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8603
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 80mW, Fixed-Gain, DirectDrive, Stereo He
MAX4411ETP+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.75
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4411ETP
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 80mW, Fixed-Gain, DirectDrive, Stereo He
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.75
10
$2.81
25
$2.36
75
$2.25
300
Xem
300
$1.80
525
$1.75
1,050
$1.70
2,550
$1.65
5,025
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
80 mW
0.003 %
TQFN-EP-20
16 Ohms
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4411
Tube
Audio Amplifiers 1.2W, Low-EMI, Filterless, Class D Audio
MAX9700BEUB+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.45
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9700BEUB
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 1.2W, Low-EMI, Filterless, Class D Audio
274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.45
10
$1.81
50
$1.54
100
$1.46
250
Xem
250
$1.38
500
$1.11
1,000
$1.07
2,500
$1.03
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
1.6 W
0.01 %
UMAX-10
6 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9700B
Tube
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
MAX9736DETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.39
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736DETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.39
10
$6.56
25
$6.26
120
$4.48
1,020
Xem
1,020
$4.23
2,520
$4.18
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
16 W
0.04 %
TQFN-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
Tube
Audio Amplifiers 12W+12W, Low-EMI, Spread-Spectrum, Stere
+2 hình ảnh
MAX9741ETN+D
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.71
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9741ETND
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 12W+12W, Low-EMI, Spread-Spectrum, Stere
8 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.71
10
$8.28
25
$7.89
111
$5.74
1,036
Xem
1,036
$5.46
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
12 W
0.1 %
TQFN-56
8 Ohms
10 V
25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9741
Tube
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -6 db
+2 hình ảnh
1296Q16-U
THAT
1:
$4.20
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1296Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -6 db
116 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$2.78
25
$2.53
98
$2.14
294
Xem
294
$2.03
588
$1.82
1,078
$1.55
2,548
$1.50
5,096
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
QSOP-16
6 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
1290
Tube
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
+3 hình ảnh
MAX4298ESD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.91
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4298ESD
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
98 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.91
10
$2.16
50
$1.85
100
$1.46
250
Xem
250
$1.38
500
$1.33
1,000
$1.29
2,500
$1.25
5,000
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SOIC-14
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4298
Tube
Audio Amplifiers 60mW, DirectDrive, Stereo Headphone Ampl
MAX9724BETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.04
780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9724BETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 60mW, DirectDrive, Stereo Headphone Ampl
780 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.04
10
$1.98
25
$1.82
100
$1.56
2,500
$0.981
5,000
Xem
250
$1.47
500
$1.28
1,000
$1.08
5,000
$0.962
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
60 mW
0.02 %
TQFN-EP-12
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9724B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High-CMRR Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
+1 hình ảnh
1203P08-U
THAT
1:
$11.17
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1203P08-U
THAT
Audio Amplifiers High-CMRR Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
30 Có hàng
1
$11.17
10
$9.13
50
$7.75
100
$7.19
250
Xem
250
$6.86
500
$6.26
1,000
$5.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0005 %
PDIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1200
Tube
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. 0dB DIP-8
+1 hình ảnh
1250P08-U
THAT
1:
$3.19
333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1250P08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. 0dB DIP-8
333 Có hàng
1
$3.19
10
$2.15
50
$1.82
100
$1.63
250
Xem
250
$1.53
500
$1.34
1,000
$1.12
2,500
$1.05
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
DIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1250
Tube
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
+2 hình ảnh
2181BS08-U
THAT
1:
$9.18
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2181BS08-U
THAT
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.18
10
$8.28
25
$7.01
98
$6.54
294
Xem
294
$5.50
588
$4.96
1,078
$4.61
2,548
$4.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SOIC-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
2181
Tube
Audio Amplifiers High Qual Audio Dual Op Amp 10MHz
+1 hình ảnh
MUSES8832E
Nisshinbo
1:
$12.27
1,962 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES8832E
Nisshinbo
Audio Amplifiers High Qual Audio Dual Op Amp 10MHz
1,962 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.27
10
$9.54
25
$9.10
100
$7.90
250
Xem
250
$7.54
500
$6.88
1,000
$5.75
2,000
$5.74
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
800 mW
0.0009 %
SOP-8
600 Ohms
2.7 V
14 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MUSES
Bulk
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2555YZT
TAS2555YZR
Texas Instruments
1:
$3.34
2,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2555YZR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2555YZT
2,970 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.34
10
$2.51
25
$2.30
100
$2.08
3,000
$1.48
6,000
Xem
250
$1.97
500
$1.86
1,000
$1.59
6,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
5.7 W
0.02 %
DSBGA-42
4 Ohms
1.62 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2555
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25mW Class-G Direct Path St Headph Amp A A 595-TPA6140A2YFFT
TPA6140A2YFFR
Texas Instruments
1:
$1.76
2,258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6140A2YFFR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25mW Class-G Direct Path St Headph Amp A A 595-TPA6140A2YFFT
2,258 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.76
10
$1.30
25
$1.18
100
$1.05
3,000
$0.882
6,000
Xem
250
$0.988
500
$0.951
1,000
$0.921
6,000
$0.864
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-G
25 mW
0.02 %
DSBGA-16
16 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6140A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB A 595-TPA6211A A 595-TPA6211A1DRBR
TPA6211A1DRB
Texas Instruments
1:
$1.16
2,271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6211A1DRB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB A 595-TPA6211A A 595-TPA6211A1DRBR
2,271 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.836
25
$0.757
100
$0.659
242
Xem
242
$0.612
484
$0.594
1,089
$0.577
2,541
$0.557
5,082
$0.544
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3.1 W
0.06 %
SON-8
3 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6211A1
Tube
Audio Amplifiers Low-Power, Low-Offset, Dual Mode, Class
MAX97200BEWC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.01
1,643 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97200BEWC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Low-Power, Low-Offset, Dual Mode, Class
1,643 Có hàng
1
$3.01
10
$1.96
25
$1.77
100
$1.50
2,500
$0.941
5,000
Xem
250
$1.41
500
$1.23
1,000
$1.05
5,000
$0.923
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-H
45 mW
0.02 %
WLP-12
16 Ohms
1.62 V
1.98 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
MAX9736BETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.31
2,180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736BETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
2,180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.31
10
$5.65
25
$5.23
100
$4.77
250
Xem
2,500
$4.19
250
$4.55
500
$4.42
1,000
$4.31
2,500
$4.19
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.04 %
TQFN-EP-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3-5.5V Var Gain
BD8876FV-E2
ROHM Semiconductor
1:
$2.83
2,457 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD8876FV-E2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3-5.5V Var Gain
2,457 Có hàng
1
$2.83
10
$1.84
25
$1.67
100
$1.41
2,500
$0.907
5,000
Xem
250
$1.32
500
$1.16
1,000
$0.985
5,000
$0.888
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
87 mW
0.003 %
SSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audi
LM4835MTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.89
2,281 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4835MTX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audi
2,281 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.89
10
$3.63
25
$3.50
100
$3.27
250
Xem
2,500
$2.27
250
$3.13
500
$2.81
1,000
$2.37
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.2 W
0.3 %
TSSOP-28
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4835
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890MX/NOPB A 926-LM4890MX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4890MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.86
981 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4890MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890MX/NOPB A 926-LM4890MX/NOPB
981 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.86
10
$1.37
25
$1.25
100
$1.11
1,000
$0.973
2,000
Xem
250
$1.05
500
$1.01
2,000
$0.933
5,000
$0.919
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4890
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp Bipolar 3.5nV 1kHz
NJM4585M-TE1
Nisshinbo
1:
$1.67
2,265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4585
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp Bipolar 3.5nV 1kHz
2,265 Có hàng
1
$1.67
10
$1.02
25
$0.653
100
$0.55
2,000
$0.362
4,000
Xem
250
$0.506
500
$0.429
1,000
$0.405
4,000
$0.333
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.001 %
DMP-8
4 V
18 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
NJM4585
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDGKR
+1 hình ảnh
OPA1662AIDGK
Texas Instruments
1:
$2.42
730 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AIDGK
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low-Pwr Low-Noise & Distort Aud Op Amp A A 595-OPA1662AIDGKR
730 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.42
10
$1.80
25
$1.50
80
$1.42
240
Xem
240
$1.37
560
$1.33
1,040
$1.29
2,560
$1.25
5,040
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
VSSOP-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
Tube
Audio Amplifiers 80mW Cap-free Stereo Headphone Driver A A 595-TPA4411MRTJT
TPA4411MRTJR
Texas Instruments
1:
$1.61
1,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA4411MRTJR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 80mW Cap-free Stereo Headphone Driver A A 595-TPA4411MRTJT
1,032 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.46
25
$1.37
100
$1.16
3,000
$0.744
6,000
Xem
250
$1.09
500
$0.948
1,000
$0.825
6,000
$0.728
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
80 mW
0.054 %
QFN-20
16 Ohms
1.8 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA4411
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver 0dB SO-8
1240S08-U
THAT
1:
$5.95
416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1240S08-U
THAT
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver 0dB SO-8
416 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.95
10
$4.09
25
$3.81
98
$3.34
294
Xem
294
$3.17
588
$2.84
1,078
$2.40
2,548
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
SOIC-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
1240
Tube
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow
LM4674TLX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.71
2,289 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4674TLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow
2,289 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.71
10
$1.55
25
$1.46
100
$1.23
3,000
$0.789
6,000
Xem
250
$1.15
500
$1.01
1,000
$0.876
6,000
$0.772
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
2.5 W
0.07 %
uSMD
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4674
Reel, Cut Tape, MouseReel