Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP R 926-LM386MX-1/ R 926-LM386MX-1/NOPB
LM386M-1/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.29
1,734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM386M-1/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP R 926-LM386MX-1/ R 926-LM386MX-1/NOPB
1,734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.29
10
$0.936
25
$0.754
95
$0.717
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Các chi tiết
Class-AB
325 mW
0.2 %
SOIC-8
4 Ohms
4 V
12 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LM386
Tube
Audio Amplifiers Lo Vtg Audio Pwr Amp R 926-LM386MX-1/NOP R 926-LM386MX-1/NOPB
LM386N-3/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.05
2,387 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM386N-3/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Lo Vtg Audio Pwr Amp R 926-LM386MX-1/NOP R 926-LM386MX-1/NOPB
2,387 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$1.05
10
$0.757
25
$0.653
120
$0.594
280
Xem
280
$0.56
520
$0.539
1,000
$0.521
2,520
$0.501
5,000
$0.484
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
700 mW
0.2 %
PDIP-8
4 Ohms
4 V
12 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM386
Tube
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-D audio
LM4667MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.18
1,673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4667MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-D audio
1,673 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.18
10
$0.858
25
$0.776
100
$0.686
1,000
$0.595
2,000
Xem
250
$0.643
500
$0.617
2,000
$0.569
5,000
$0.558
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.3 W
0.8 %
MSOP-10
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4667
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow A 926-LM4674ATLX/NOPB
LM4674ATL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.77
411 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4674ATL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow A 926-LM4674ATLX/NOPB
411 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.77
10
$1.80
25
$1.63
100
$1.38
250
$0.889
500
$0.855
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-D
1.2 W
0.07 %
DSBGA-16
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4674A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.65-W mono analog i nput Class-D speak A 926-LM4675TLX/NOPB
LM4675TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.92
92 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4675TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.65-W mono analog i nput Class-D speak A 926-LM4675TLX/NOPB
92 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
250
$0.947
5,000
$0.946
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-D
2.7 W
0.04 %
DSBGA-9
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4675
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a A 926-LM4809MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4809MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.29
839 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4809MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a A 926-LM4809MM/NOPB
839 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.29
10
$0.938
25
$0.85
100
$0.753
3,500
$0.53
7,000
Xem
250
$0.706
500
$0.678
1,000
$0.642
7,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
105 mW
0.3 %
VSSOP-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4809
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp
LM4818MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.84
1,346 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4818MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp
1,346 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.84
10
$0.604
25
$0.544
100
$0.457
250
Xem
2,500
$0.352
250
$0.414
500
$0.381
1,000
$0.352
2,500
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
350 mW
1 %
SOIC-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4818
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 350-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4819MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4819MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.54
953 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4819MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 350-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4819MMX/NOPB
953 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.54
10
$1.13
25
$1.03
100
$0.909
1,000
$0.794
2,000
Xem
250
$0.854
500
$0.822
2,000
$0.76
5,000
$0.748
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
350 mW
1 %
VSSOP-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4819
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp A 926-LM4819MM/NOPB A 926-LM4819MM/NOPB
LM4819MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.10
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4819MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp A 926-LM4819MM/NOPB A 926-LM4819MM/NOPB
85 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
10
$0.792
25
$0.716
100
$0.632
2,500
$0.463
5,000
Xem
250
$0.592
500
$0.568
1,000
$0.537
5,000
$0.451
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
350 mW
1 %
SOIC-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4819
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.5-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48411TL/NOPB
LM48411TLX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.71
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48411TLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48411TL/NOPB
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.71
25
$1.69
100
$1.45
3,000
$0.921
6,000
$0.894
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
DSBGA-16
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48411
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.7-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48512TLX/NOPB
LM48512TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.80
294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48512TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.7-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48512TLX/NOPB
294 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.80
10
$1.33
25
$1.21
100
$1.08
250
$1.01
500
Xem
500
$0.954
1,000
$0.921
2,500
$0.897
5,000
$0.878
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-D
1.8 W
0.03 %
DSBGA-16
8 Ohms
2.3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48512
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Hi Vltg Class H Cer Speaker Driver A 926 A 926-LM48560TLX/NOPB
LM48560TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.98
167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48560TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi Vltg Class H Cer Speaker Driver A 926 A 926-LM48560TLX/NOPB
167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.98
10
$1.46
25
$1.33
100
$1.19
250
$1.11
500
Xem
500
$1.05
1,000
$1.02
2,500
$1.00
5,000
$0.979
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-H
1 W
0.08 %
DSBGA-16
10 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48560
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4860MX/NOPB
LM4860M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.01
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4860M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4860MX/NOPB
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.01
10
$1.49
25
$1.25
96
$1.14
288
Xem
288
$1.10
528
$1.08
1,008
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.15 W
0.72 %
SOIC-Narrow-16
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 20 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4860
Tube
Audio Amplifiers 1-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4860M/NOPB
LM4860MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.71
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4860MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4860M/NOPB
396 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.71
10
$1.26
25
$1.15
100
$1.02
2,500
$0.685
5,000
Xem
250
$0.957
500
$0.921
1,000
$0.834
5,000
$0.669
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.15 W
0.72 %
SOIC-Narrow-16
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 20 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4860
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4861M/NOPB A A 926-LM4861M/NOPB
LM4861MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.34
1,736 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4861MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4861M/NOPB A A 926-LM4861M/NOPB
1,736 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.34
10
$0.977
25
$0.885
100
$0.785
250
$0.736
2,500
$0.736
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.1 W
0.72 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4861
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862MX/NOPB
LM4862M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.58
987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4862M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862MX/NOPB
987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.58
10
$1.16
25
$0.936
95
$0.891
285
Xem
285
$0.869
570
$0.837
1,045
$0.813
2,565
$0.785
5,035
$0.756
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
825 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4862
Tube
Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862M/NOPB
LM4862MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.34
1,763 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4862MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862M/NOPB
1,763 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.34
10
$0.973
25
$0.882
100
$0.781
2,500
$0.522
5,000
Xem
250
$0.733
500
$0.704
1,000
$0.639
5,000
$0.503
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
825 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4862
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.2-W mono analog in put Class-AB audio
LM4863LQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.98
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4863LQ/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.2-W mono analog in put Class-AB audio
14 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.98
10
$4.11
25
$3.83
100
$3.37
1,000
$2.39
2,000
Xem
250
$3.20
500
$2.87
2,000
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
3.2 W
0.3 %
LLP-24
32 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4863
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 725-mW mono analog i nput Class-AB aud
LM4864M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.36
272 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4864M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 725-mW mono analog i nput Class-AB aud
272 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.36
10
$0.989
25
$0.798
95
$0.758
285
Xem
285
$0.739
570
$0.711
1,045
$0.69
2,565
$0.665
5,035
$0.641
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
675 mW
0.7 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4864
Tube
Audio Amplifiers 725-mW mono analog i nput Class-AB aud A A 926-LM4864MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4864MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.60
671 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4864MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 725-mW mono analog i nput Class-AB aud A A 926-LM4864MMX/NOPB
671 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.68
25
$1.50
100
$1.24
1,000
$0.83
2,000
Xem
250
$1.16
500
$1.02
2,000
$0.795
5,000
$0.783
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
675 mW
0.7 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4864
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual 2.1W Audio Amp Plus Stereo HdPh Fcn A 926-LM4873MTEX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4873MTE/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.01
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4873MTE/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual 2.1W Audio Amp Plus Stereo HdPh Fcn A 926-LM4873MTEX/NOPB
3 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.01
10
$4.61
25
$4.26
100
$3.88
250
$3.68
500
Xem
500
$3.52
1,000
$3.42
2,500
$3.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.1 W
0.3 %
HTSSOP-20
4 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4873
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4876MM/NOPB A A 926-LM4876MM/NOPB
LM4876M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4876M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4876MM/NOPB A A 926-LM4876MM/NOPB
203 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
95
$1.17
285
$1.16
570
Xem
570
$1.08
1,045
$1.01
2,565
$0.927
5,035
$0.906
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
0.25 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4876
Tube
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876MX/NOPB
LM4876MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.32
933 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4876MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876MX/NOPB
933 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.959
25
$0.87
100
$0.77
1,000
$0.67
2,000
Xem
250
$0.723
500
$0.694
2,000
$0.641
5,000
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
0.25 %
MSOP-10
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4876
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876M/NOPB
LM4876MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.35
818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4876MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876M/NOPB
818 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$0.982
25
$0.89
100
$0.789
2,500
$0.687
5,000
Xem
250
$0.741
500
$0.712
1,000
$0.688
5,000
$0.646
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
0.25 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4876
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers BOOMER DUAL 200MW HE ADPHONE AMP A 926-L A 926-LM4881MM/NOPB
LM4881M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.76
106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4881M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers BOOMER DUAL 200MW HE ADPHONE AMP A 926-L A 926-LM4881MM/NOPB
106 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.76
10
$1.30
25
$1.06
95
$1.00
285
Xem
285
$0.98
570
$0.944
1,045
$0.918
2,565
$0.887
5,035
$0.868
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
150 mW
0.02 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4881
Tube