Bộ khuếch đại âm thanh

 Bộ khuếch đại âm thanh
Audio Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many audio amplifier manufacturers including Analog Devices, Nisshinbo Micro Devices, STMicroelectronics, THAT Corporation, Texas Instruments & more. Please view our large selection of audio amplifiers below.
Kết quả: 2,084
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại đầu ra Cấp Công suất đầu ra THD kèm nhiễu Đóng gói / Vỏ bọc Âm thanh - Trở kháng tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Audio Amplifiers LOW VLTG AUDIO PWR A MP R 926-LM386MX-1/ R 926-LM386MX-1/NOPB 1,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110

Class-AB 325 mW 0.2 % SOIC-8 4 Ohms 4 V 12 V 0 C + 70 C SMD/SMT LM386 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers Lo Vtg Audio Pwr Amp R 926-LM386MX-1/NOP R 926-LM386MX-1/NOPB 2,387Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 700 mW 0.2 % PDIP-8 4 Ohms 4 V 12 V 0 C + 70 C Through Hole LM386 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-D audio 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1-Channel Mono Class-AB 1.3 W 0.8 % MSOP-10 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4667 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers Filterless 2.5 Stere o Class D Audio Pow A 926-LM4674ATLX/NOPB 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-D 1.2 W 0.07 % DSBGA-16 4 Ohms 2.4 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4674A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 2.65-W mono analog i nput Class-D speak A 926-LM4675TLX/NOPB 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-D 2.7 W 0.04 % DSBGA-9 4 Ohms 2.4 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4675 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 105-mW stereo anal o g input headphone a A 926-LM4809MM/NOPB 839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Class-AB 105 mW 0.3 % VSSOP-8 16 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4809 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp 1,346Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1-Channel Mono Class-AB 350 mW 1 % SOIC-8 16 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4818 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 350-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4819MMX/NOPB 953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1-Channel Mono Class-AB 350 mW 1 % VSSOP-8 16 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4819 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 350mW Audio Pwr Amp A 926-LM4819MM/NOPB A 926-LM4819MM/NOPB 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1-Channel Mono Class-AB 350 mW 1 % SOIC-8 16 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4819 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 2.5-W stereo analo g input Class-D audi A 926-LM48411TL/NOPB 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Class-D DSBGA-16 - 40 C + 85 C SMD/SMT LM48411 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 2.7-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48512TLX/NOPB 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-D 1.8 W 0.03 % DSBGA-16 8 Ohms 2.3 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM48512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers Hi Vltg Class H Cer Speaker Driver A 926 A 926-LM48560TLX/NOPB 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-H 1 W 0.08 % DSBGA-16 10 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM48560 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4860MX/NOPB 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1-Channel Mono Class-AB 1.15 W 0.72 % SOIC-Narrow-16 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 20 C + 85 C SMD/SMT LM4860 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers 1-W mono analog in p ut Class-AB audio a A 926-LM4860M/NOPB 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1-Channel Mono Class-AB 1.15 W 0.72 % SOIC-Narrow-16 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 20 C + 85 C SMD/SMT LM4860 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4861M/NOPB A A 926-LM4861M/NOPB 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 290
: 2,500

1-Channel Mono Class-AB 1.1 W 0.72 % SOIC-8 8 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4861 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862MX/NOPB 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1-Channel Mono Class-AB 825 mW 0.55 % SOIC-8 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4862 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers 675-mW mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4862M/NOPB 1,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1-Channel Mono Class-AB 825 mW 0.55 % SOIC-8 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4862 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 2.2-W mono analog in put Class-AB audio 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2-Channel Stereo Class-AB 3.2 W 0.3 % LLP-24 32 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4863 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 725-mW mono analog i nput Class-AB aud 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1-Channel Mono Class-AB 675 mW 0.7 % SOIC-8 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4864 Tube

Texas Instruments Audio Amplifiers 725-mW mono analog i nput Class-AB aud A A 926-LM4864MMX/NOPB 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1-Channel Mono Class-AB 675 mW 0.7 % VSSOP-8 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4864 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers Dual 2.1W Audio Amp Plus Stereo HdPh Fcn A 926-LM4873MTEX/NOPB 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2-Channel Stereo Class-AB 2.1 W 0.3 % HTSSOP-20 4 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4873 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4876MM/NOPB A A 926-LM4876MM/NOPB 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 1.5 W 0.25 % SOIC-8 8 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4876 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876MX/NOPB 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-AB 1.5 W 0.25 % MSOP-10 8 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4876 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876M/NOPB 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-AB 1.5 W 0.25 % SOIC-8 8 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4876 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers BOOMER DUAL 200MW HE ADPHONE AMP A 926-L A 926-LM4881MM/NOPB 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 150 mW 0.02 % SOIC-8 8 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4881 Tube