Bộ khuếch đại âm thanh

 Bộ khuếch đại âm thanh
Audio Amplifiers are available at Mouser Electronics from industry leading manufacturers. Mouser is an authorized distributor for many audio amplifier manufacturers including Analog Devices, Nisshinbo Micro Devices, STMicroelectronics, THAT Corporation, Texas Instruments & more. Please view our large selection of audio amplifiers below.
Kết quả: 2,084
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại đầu ra Cấp Công suất đầu ra THD kèm nhiễu Đóng gói / Vỏ bọc Âm thanh - Trở kháng tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics Audio Amplifiers Dual Lo-Volt Pwr Amp 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-AB 1 W 0.2 % SOIC-8 32 Ohms 1.8 V 15 V - 40 C + 150 C SMD/SMT TDA2822D Reel, Cut Tape, MouseReel


STMicroelectronics Audio Amplifiers 30W 30W Stereo AMP Class AB Dual 35V 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2-Channel Stereo Class-AB 30 W 0.02 % 8 Ohms 8 V 33 V - 20 C + 85 C Through Hole TDA7265B Tube
STMicroelectronics Audio Amplifiers 7+7W DUAL BRIDGE AMP 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Class-AB 5 W 0.05 % PowerSO-20 8 Ohms 3.5 V 12 V 0 C + 70 C SMD/SMT TDA7266D Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers 14W Stereo Amplifier 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 14 W 0.03 % Multiwatt-11 8 Ohms 5 V 22 V 0 C + 70 C Through Hole TDA7269A Tube
STMicroelectronics Audio Amplifiers 60W Audio Amplifier 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 60 W 0.01 % Multiwatt-15 8 Ohms 10 V 35 V 0 C + 70 C Through Hole TDA7296 Tube
STMicroelectronics Audio Amplifiers 4X41W QUAD BRDG CAR RADIO AMPLIFIER 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 4 W 0.1 % Flexiwatt-25 4 Ohms 8 V 18 V - 30 C + 85 C SMD/SMT TDA7388 AEC-Q100 Tube
STMicroelectronics Audio Amplifiers 100W +100W Dual BTL Class-D 4-Select dB 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-D 100 W 0.1 % PowerSSO-36 6 Ohms 14 V 39 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TDA7498 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers 4 x 50W Multi Quad Built-in Diagnostic 599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Class-AB 50 W 0.2 % 4 Ohms 8 V 18 V - 55 C + 150 C SMD/SMT TDA7567PD AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers High efficiency digital input automotive quad power amplifier with built-in diag 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 43 W 0.02 % Flexiwatt-27 4 Ohms 6 V 18.5 V - 40 C + 105 C Through Hole TDA7803A AEC-Q101 Tube
STMicroelectronics Audio Amplifiers High efficiency digital input automotive quad power amplifier with built-in diag 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Class-AB 43 W 0.02 % PowerSO-36 4 Ohms 6 V 18.5 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TDA7803A AEC-Q100 Reel, Cut Tape
STMicroelectronics Audio Amplifiers 4 x 50 W MOSFET Quad Bridge Pwr Amplifie 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 45 W 0.01 % Flexiwatt-25 4 Ohms 8 V 18 V - 55 C + 150 C Through Hole TDA7851F AEC-Q100 Tube
STMicroelectronics Audio Amplifiers 1W Audio Power Amp 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1-Channel Mono Class-A 1 W 0.15 % TSSOP-8 8 Ohms 2.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TS4871 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers 1W Audio Power Amp 2,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Class-A 1 W 0.15 % TSSOP-8 8 Ohms 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TS4890 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers 2x1W stereo audio Pwr amp 1,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Class-AB 1 W 0.2 % VFQFPN-16 8 Ohms 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TS4984 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Audio Amplifiers 1.2W audio Pwr amp 1,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-AB 1.2 W 0.2 % SOIC-8 8 Ohms 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TS4990 Reel, Cut Tape, MouseReel

Nisshinbo Audio Amplifiers Dual 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Other 0.0005 % DIP-8 2 V 18 V - 40 C + 85 C Through Hole NJM4580 Tube
Nisshinbo Audio Amplifiers Dual 1,302Có hàng
1,997Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Other 0.0005 % DMP-8 2 V 18 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NJM4580 Tube
Nisshinbo Audio Amplifiers Dual 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Other 0.0005 % DMP-8 2 V 18 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NJM4580 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nisshinbo Audio Amplifiers Dual 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Other 0.0005 % DMP-8 2 V 18 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NJM4580 Tube
Nisshinbo Audio Amplifiers Dual 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Other SMD/SMT 2 V 18 V - 40 C + 85 C Through Hole NJM4580 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJT 1,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Class-AB 0.03 % QFN-20 1.8 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV601 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJR 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-AB 0.03 % QFN-20 1.8 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV601 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers Line Driver & Head p hone Amp A 595-DRV6 A 595-DRV604PWPR 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 40 mW 0.002 % HTSSOP-28 32 Ohms 3 V 3.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV604 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612PW 1,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Class-AB 0.003 % TSSOP-14 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV612 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612RGTR 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-AB 0.003 % VQFN-16 1 Ohms 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV612 Reel, Cut Tape, MouseReel